Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11401 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG ẤP 2 NỐI DÀI

AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → HẾT RANH XÃ BÌNH CHÁNH

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11402 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Tỉnh lộ 525 từ sau ông Nhất đến ông Bùi (dọc kênh N8)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11403 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ông Lương đến Nhà văn hóa thôn Thái Hoà 1

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11404 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 59

CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11405 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 60

CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11406 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 61

NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11407 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 58

CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11408 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 67

TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65)

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11409 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 68

TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65)

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11410 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 69

TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11411 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 70

TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11412 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 65

TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11413 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 66

TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11414 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 77

NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11415 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 71

TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11416 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH SƠN

CẦU TÀU → RẠCH VÀM BÚNG

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11417 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông thông (thửa 47, tờ bản đồ số 07) đến ông Hòng (thửa 231,tờ bản đồ số 04)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11418 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11419 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11420 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11421 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11422 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11423 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11424 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-011

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11425 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-010

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11426 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-009

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11427 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-012

AN MỸ - PHÚ MỸ NỐI DÀI → HUỲNH VĂN LŨY

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11428 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 3418 | MBQH số 3418 tại các tuyến đường 10,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11429 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đườngcó chiều rộng lòng đường 10,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11430 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 3178/QĐ - UBND ngày 09/10/2023 (Văn Bắc) | Các lô tiếp giáp đường có chiều rộng lòng đường 10,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11431 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH 4918 | Các lô đất bám đường Tỉnh lộ 517 thuộc các MBQH

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11432 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | MBQH 837

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11433 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | MBQH 1397 các lô giáp đường Tỉnh lộ 517

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11434 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Đường nội, lòng đường 7,5

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11435 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Các đường ngõ còn lại của Tổ dân phố Tam Thọ, Văn Vật | Đường liên phường: Đoạn từ Quốc lộ 45 đến cống tiêu Cồn Bàn (giáp đất ông Thuần)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11436 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11437 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11438 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11439 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Tuyến khu dân cư Tân Thịnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11440 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11441 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11442 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số 14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11443 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC 02:08 đến TDC02:14 đối diện khuôn viên cây xanh CX02

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11444 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC 01:13 đến TDC01:24 đối diện khuôn viên cây xanh CX01

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11445 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC:10.01.01 đến TDC10:002.07 đối diện Nhà văn hóa

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11446 Tỉnh Tây Ninh
Phường Bình Minh

Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp)

Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11447 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Biện Thượng

Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn thuộc xã Vĩnh Hùng từ giáp xã Vĩnh Hoà (cũ) đến đến giáp ranh giới xã Vĩnh Tân cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11448 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

ĐƯỜNG D1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11449 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

TỈNH LỘ 15

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ → CÔNG TY CARIMAR

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11450 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

ĐƯỜNG NB4, NB5 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11451 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

ĐƯỜNG NB3 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11452 Tỉnh Tây Ninh
Phường Bình Minh

Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm)

Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời)

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11453 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

BÌNH MINH

TRẦN VĂN GIÀU → KÊNH SỐ 02

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11454 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Các đường nội bộ trong khu dân cư tại các tổ dân phố còn lại

Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m

5.500.000 4.000.000 3.000.000 2.200.000 - Đất ở
11455 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Liễu

Đường 389B

Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên

5.500.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11456 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Sách

Đường Đặng Tính

Đầu đường → Cuối đường

5.500.000 2.750.000 1.375.000 975.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11457 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Sách

Đường Nguyễn Đăng Lành

Đầu đường → Cuối đường

5.500.000 2.750.000 1.375.000 975.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11458 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Thanh

Đoạn tiếp theo đến ngã tư thôn Đông Tây Hải

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11459 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Các MBQH | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11460 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Các lô đất bám đường rộng 10,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11461 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Các lô đất bám đường rộng 7,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11462 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

MBQH chi tiết tỷ lệ 1/500 điểm dân cư thôn Phú Vinh, xã Xuân Thịnh cũ (số 8742/QĐ-UBND ngày 17/11/2020 của UBND huyện)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11463 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Đường nội bộ các lô còn lại

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11464 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Đường nội bộ rộng 7,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11465 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hà Long

Từ giáp Quốc lộ 217B đến hết đất nhà ông Quyền

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11466 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Tuyến đường số 1

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11467 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tây Đô

Đoạn từ thửa số 141,94, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến thửa 224,339, tờ bản đồ số 21 (cống văn chỉ) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11468 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Thái Học | phố Phan Đình Giót: Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 8, 10 tờ bản đồ 70) về phía Tây Bắc hết khu dân cư, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11469 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Thái Học | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu đến phố Trần Bình Trọng, Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11470 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Thái Học | Đoạn nối từ đường Cù Chính Lan đến đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11471 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Mai Hắc Đế | Tuyến đường Gom dọc Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo và Tổ dân phố 2 phường Bỉm Sơn (đoạn từ thửa số 3, 5 tờ bản đồ số 58 đến thửa số 60 tờ bản đồ số 67 Quang Trung và thửa số 13 tờ bản đồ 132 phường Bỉm Sơn)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11472 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Mai Hắc Đế | Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu ( thửa 32 tờ bản đồ 91) đến đường Trần Bình Trọng (thửa 33 tờ bản đồ 82), Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11473 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Mai Hắc Đế | Từ sau lô 1 đường Cù Chính Lan (thửa 45 tờ bản đồ 91 đến sau lô 1 đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11474 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Tri Phương | Đoạn từ sau đường Võ Thị Sáu đến phố Trần Bình Trọng, Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11475 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Tri Phương | Đoạn từ đường Cù Chính Lan đến đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11476 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: | Đoạn từ phía sau lô 1 từ thửa số 7 và số 9 đến thửa số 18 và thửa 19, tờ bản đồ số 103

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11477 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: | Các đường còn lại thuộc khu dân cư Đông Quốc lộ 1A, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11478 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Cẩn | Các đường thuộc khu tái định cư khu 4+5, Tổ dân phố 5 Bắc Sơn

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11479 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ thửa số 19 tờ bản đồ số số 230 và thửa 114 tờ bản đồ số 221 đến thửa số 95,118 tờ bản đồ số 212; Tổ dân phố 4, 5 Bắc Sơn

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11480 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Xuân

Khu TĐC đường Cầu Kè, các lô phía trong vị trí 2 (Lô đất LK01, LK02, LK05, LK06) MBQH số 1211/QĐ-UBND ngày 1/7/2019

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11481 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Ngọc

Đường từ Kênh Chi giang 6 đi Quốc lộ 47, rộng 14m (Từ lô LK- F14 đến LK-F19, từ lô LK-A01 đến lô LK-A25

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11482 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Ngọc

Các thửa đất vị trí 02, vị trí 03 bám đường Quốc lộ 47B (NS-SV) thuộc đường liên thôn còn lại từ 5- 6,5m bao gồm các thửa: 312, 369, 760 tờ 15; thửa 14, 665, 702, 573, 98, tờ 19; thửa 754, 710, 944, tờ 20, thửa 8, tờ 23

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11483 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Đại Hành

Quốc lộ 37

Ngã Tư Giang → Chân cầu Bình

5.500.000 3.000.000 1.550.000 1.250.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11484 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Đại Hành

Khu dân cư Đồng Triều (Khu 2): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m

Đầu đường → Cuối đường

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11485 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Đại Hành

Khu dân cư mới Đồng Giỏ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m

Đầu đường → Cuối đường

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11486 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Đại Hành

Khu dân cư Đồng Triều (Khu 1): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m

Đầu đường → Cuối đường

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11487 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Phố Thái Bình

Đường ngang từ phố Quang Trung → Phố Nguyễn Trãi

5.500.000 2.750.000 1.375.000 1.100.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11488 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Đường Nguyễn Đại Năng

Tiếp giáp Khu dân cư phía Nam → Giáp phường Nguyễn Đại Năng

5.500.000 2.750.000 1.375.000 1.100.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11489 Thành phố Hải Phòng
xã Hồng Châu

Đường 396

Phòng khám đa khoa Tuy Hoà → Ngã tư đường trục Bắc Nam giáp địa giới hành chính xã Khúc Thừa Dụ

5.500.000 3.150.000 2.150.000 1.625.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11490 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Lại

Điểm dân cư mới Quyết Thắng, xã Ứng Hòe

Trọn khu

5.500.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11491 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Lại

Điểm dân cư mới thôn Trịnh Xuyên, xã Nghĩa An

Trọn khu

5.500.000 2.750.000 1.375.000 975.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11492 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Khu dân cư mới thị trấn Gia Lộc (sau Trạm Y tế xã Gia Lộc)

Trục đường chính khu dân cư kết nối với đường Nguyễn Chế Nghĩa, có mặt cắt đường Bn ≥ 15m

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11493 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Phố Cuối

Ngã tư Bưu điện → Giếng tròn

5.500.000 2.475.000 1.350.000 1.150.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11494 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đường Thống Nhất

Cống Cầu Sộp → Chi cục thuế khu vực Cẩm Bình

5.500.000 2.375.000 1.000.000 750.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11495 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Quốc lộ 5

Thuộc địa giới hành chính xã Kẻ Sặt

5.500.000 2.375.000 1.000.000 750.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11496 Thành phố Hải Phòng
xã Đường An

Đường 392

Nhà ông Thanh Tre → Cống Sồi Cầu, thuộc thôn Sồi Cầu

5.500.000 2.450.000 1.225.000 925.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11497 Thành phố Hải Phòng
xã Đường An

Đường 392

Trường THPT Đường An → Trường THPT Bình Giang

5.500.000 2.450.000 1.225.000 925.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11498 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lam Sơn

Cổng khu Nông nghiệp công nghệ cao CTCP Mía đường Lam Sơn đến giao điểm đường Hồ Chí Minh

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11499 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Hồ Quý Ly | Đoạn đường Tổ dân phố số 18: Đường Phùng Chí Kiên về phía Đông thửa 18 tờ bản đồ số 373 (167) hết khu dân cư thửa 5,8 tờ bản đồ số 373 (167)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11500 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Trần Nguyên Hãn | Đoạn từ cầu chuyên gia đến đường Hàn Mặc Tử - Đinh Tiên Hoàng Tổ dân phố số 15

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: