Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11401 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ẤP 2 NỐI DÀI AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → HẾT RANH XÃ BÌNH CHÁNH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tỉnh lộ 525 từ sau ông Nhất đến ông Bùi (dọc kênh N8)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Lương đến Nhà văn hóa thôn Thái Hoà 1
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 59 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 60 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 61 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 58 CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 67 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11409 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 68 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11410 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 69 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 70 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 65 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 66 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 77 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 71 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN CẦU TÀU → RẠCH VÀM BÚNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông thông (thửa 47, tờ bản đồ số 07) đến ông Hòng (thửa 231,tờ bản đồ số 04)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-011 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-010 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-009 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-012 AN MỸ - PHÚ MỸ NỐI DÀI → HUỲNH VĂN LŨY |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3418 | MBQH số 3418 tại các tuyến đường 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đườngcó chiều rộng lòng đường 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3178/QĐ - UBND ngày 09/10/2023 (Văn Bắc) | Các lô tiếp giáp đường có chiều rộng lòng đường 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 4918 | Các lô đất bám đường Tỉnh lộ 517 thuộc các MBQH
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | MBQH 837
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | MBQH 1397 các lô giáp đường Tỉnh lộ 517
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Đường nội, lòng đường 7,5
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các đường ngõ còn lại của Tổ dân phố Tam Thọ, Văn Vật | Đường liên phường: Đoạn từ Quốc lộ 45 đến cống tiêu Cồn Bàn (giáp đất ông Thuần)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến khu dân cư Tân Thịnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số 14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC 02:08 đến TDC02:14 đối diện khuôn viên cây xanh CX02
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11444 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC 01:13 đến TDC01:24 đối diện khuôn viên cây xanh CX01
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11445 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô TDC:10.01.01 đến TDC10:002.07 đối diện Nhà văn hóa
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11446 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Suối Vườn Điều - Đường Bời Lời |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn thuộc xã Vĩnh Hùng từ giáp xã Vĩnh Hoà (cũ) đến đến giáp ranh giới xã Vĩnh Tân cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11448 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG D1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11449 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 15 ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ → CÔNG TY CARIMAR |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11450 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB4, NB5 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11451 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB3 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11452 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời) |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11453 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
BÌNH MINH TRẦN VĂN GIÀU → KÊNH SỐ 02 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11454 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường nội bộ trong khu dân cư tại các tổ dân phố còn lại Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m |
5.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11455 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường 389B Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên |
5.500.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11456 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Đặng Tính Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11457 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Đăng Lành Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư thôn Đông Tây Hải
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11459 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các MBQH | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11460 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Các lô đất bám đường rộng 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11461 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Các lô đất bám đường rộng 7,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11462 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
MBQH chi tiết tỷ lệ 1/500 điểm dân cư thôn Phú Vinh, xã Xuân Thịnh cũ (số 8742/QĐ-UBND ngày 17/11/2020 của UBND huyện)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11463 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường nội bộ các lô còn lại
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11464 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11465 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ giáp Quốc lộ 217B đến hết đất nhà ông Quyền
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11466 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Tuyến đường số 1
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11467 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa số 141,94, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô đến thửa 224,339, tờ bản đồ số 21 (cống văn chỉ) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11468 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thái Học | phố Phan Đình Giót: Từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 8, 10 tờ bản đồ 70) về phía Tây Bắc hết khu dân cư, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11469 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thái Học | Đoạn từ đường Võ Thị Sáu đến phố Trần Bình Trọng, Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11470 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thái Học | Đoạn nối từ đường Cù Chính Lan đến đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11471 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Mai Hắc Đế | Tuyến đường Gom dọc Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo và Tổ dân phố 2 phường Bỉm Sơn (đoạn từ thửa số 3, 5 tờ bản đồ số 58 đến thửa số 60 tờ bản đồ số 67 Quang Trung và thửa số 13 tờ bản đồ 132 phường Bỉm Sơn)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11472 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Mai Hắc Đế | Từ sau lô 1 đường Võ Thị Sáu ( thửa 32 tờ bản đồ 91) đến đường Trần Bình Trọng (thửa 33 tờ bản đồ 82), Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11473 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Mai Hắc Đế | Từ sau lô 1 đường Cù Chính Lan (thửa 45 tờ bản đồ 91 đến sau lô 1 đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11474 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Tri Phương | Đoạn từ sau đường Võ Thị Sáu đến phố Trần Bình Trọng, Tổ dân phố 6 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11475 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Tri Phương | Đoạn từ đường Cù Chính Lan đến đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11476 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: | Đoạn từ phía sau lô 1 từ thửa số 7 và số 9 đến thửa số 18 và thửa 19, tờ bản đồ số 103
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11477 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư Tổ dân phố 5 Bắc Sơn: | Các đường còn lại thuộc khu dân cư Đông Quốc lộ 1A, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11478 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Cẩn | Các đường thuộc khu tái định cư khu 4+5, Tổ dân phố 5 Bắc Sơn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11479 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ thửa số 19 tờ bản đồ số số 230 và thửa 114 tờ bản đồ số 221 đến thửa số 95,118 tờ bản đồ số 212; Tổ dân phố 4, 5 Bắc Sơn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11480 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu TĐC đường Cầu Kè, các lô phía trong vị trí 2 (Lô đất LK01, LK02, LK05, LK06) MBQH số 1211/QĐ-UBND ngày 1/7/2019
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11481 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường từ Kênh Chi giang 6 đi Quốc lộ 47, rộng 14m (Từ lô LK- F14 đến LK-F19, từ lô LK-A01 đến lô LK-A25
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11482 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Các thửa đất vị trí 02, vị trí 03 bám đường Quốc lộ 47B (NS-SV) thuộc đường liên thôn còn lại từ 5- 6,5m bao gồm các thửa: 312, 369, 760 tờ 15; thửa 14, 665, 702, 573, 98, tờ 19; thửa 754, 710, 944, tờ 20, thửa 8, tờ 23
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11483 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Quốc lộ 37 Ngã Tư Giang → Chân cầu Bình |
5.500.000 | 3.000.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11484 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 2): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11485 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11486 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 1): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11487 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Thái Bình Đường ngang từ phố Quang Trung → Phố Nguyễn Trãi |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11488 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Nguyễn Đại Năng Tiếp giáp Khu dân cư phía Nam → Giáp phường Nguyễn Đại Năng |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11489 | Thành phố Hải Phòng xã Hồng Châu |
Đường 396 Phòng khám đa khoa Tuy Hoà → Ngã tư đường trục Bắc Nam giáp địa giới hành chính xã Khúc Thừa Dụ |
5.500.000 | 3.150.000 | 2.150.000 | 1.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11490 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Điểm dân cư mới Quyết Thắng, xã Ứng Hòe Trọn khu |
5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11491 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Điểm dân cư mới thôn Trịnh Xuyên, xã Nghĩa An Trọn khu |
5.500.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 975.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11492 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Khu dân cư mới thị trấn Gia Lộc (sau Trạm Y tế xã Gia Lộc) Trục đường chính khu dân cư kết nối với đường Nguyễn Chế Nghĩa, có mặt cắt đường Bn ≥ 15m |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11493 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Cuối Ngã tư Bưu điện → Giếng tròn |
5.500.000 | 2.475.000 | 1.350.000 | 1.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11494 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Thống Nhất Cống Cầu Sộp → Chi cục thuế khu vực Cẩm Bình |
5.500.000 | 2.375.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11495 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Quốc lộ 5 Thuộc địa giới hành chính xã Kẻ Sặt |
5.500.000 | 2.375.000 | 1.000.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11496 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Nhà ông Thanh Tre → Cống Sồi Cầu, thuộc thôn Sồi Cầu |
5.500.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11497 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Trường THPT Đường An → Trường THPT Bình Giang |
5.500.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Cổng khu Nông nghiệp công nghệ cao CTCP Mía đường Lam Sơn đến giao điểm đường Hồ Chí Minh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đoạn đường Tổ dân phố số 18: Đường Phùng Chí Kiên về phía Đông thửa 18 tờ bản đồ số 373 (167) hết khu dân cư thửa 5,8 tờ bản đồ số 373 (167)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11500 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Trần Nguyên Hãn | Đoạn từ cầu chuyên gia đến đường Hàn Mặc Tử - Đinh Tiên Hoàng Tổ dân phố số 15
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |