Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22901 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 02 ĐH.436 (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 4) → ĐẤT CUỐC 26 (THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22902 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 01 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 38) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22903 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269C | Đoạn 7 Ngã ba phố Quyên +200m → Hết đất xã Phú Bình |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22904 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 3 Cầu Cô Dạ → (+)100m đi xóm Hóa |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22905 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Các đường còn lại | Đường đất rộng từ 4,0m đến dưới 5,0m
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22906 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Tuyến 4 | Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cẩm, xã An Khánh → Cầu Đát Ma giáp đất xã Phú Lương |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22907 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG VÕ THỊ LỢI NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG 430 |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22908 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 711 TỈNH LỘ 2 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22909 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG TRUNG VIẾT PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN THỊ RÀNH |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22910 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LÊ THỊ CHỪNG, ĐƯỜNG 628 TRỌN ĐƯỜNG |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22911 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 24 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 23 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13 |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22913 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 22 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22914 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 21 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 7) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 176 VÀ 177, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22915 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 20 ĐH.411 (MẦM NON HOA PHONG LAN) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 8) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 276, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22917 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 18 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 154, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22918 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |