Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22881 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Nguyễn Nhữ Lãm từ thửa 229 tờ bản đồ 30 đến thửa 192 tờ bản đồ 31
|
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22882 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Phố Lê Bồi: Từ thửa 142 tờ bản đồ 29 đến thửa 207 tờ bản đồ 29; từ thửa 350 tờ bản đồ 29 đến thửa 337 tờ bản đồ 29
|
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22883 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Phố Bùi Bị: Từ thửa 275 tờ bản đồ 29 đến thửa 279 tờ bản đồ 29; từ thửa 302 tờ 29 đến thửa 290 tờ bản đồ 29
|
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22884 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Phố Lê Liễu: Từ thửa 53 tờ bản đồ 29 đến thửa 63 tờ bản đồ 29; từ thửa 226 tờ bản đồ 29 đến thửa 208 tờ bản đồ 29
|
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22885 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Các lô đất tại Khu vực nhà trẻ thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022)
|
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22886 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường bờ đê sông Đào đến địa phận xã Đồng Liên cũ | Từ Kè Đá Gân đi tổ dân phố Đồng Ao, Đồng Tân, Trà Viên Kè Đá Gân |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22887 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường bờ đê sông Đào đến địa phận xã Đồng Liên cũ | Đường kẻ đá Gân đi xã Tân Khánh Kè đá Gân |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22888 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRÌNH THỊ GẮT (ĐƯỜNG 366) KÊNH N13 → NGUYỄN THỊ RÕ |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22889 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã – Đường GTNT - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Đường BTXM rộng 5m không lề |
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22890 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An) Đầu đường → Cuối đường |
1.700.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22891 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 6 Km8 + 820 (giáp xóm Hội Tiến) → Km9 + 500 (giáp xóm Hợp Thành) |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22892 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 4 Km0 + 600 → Km 1 + 500 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22893 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Đình làng An Trạch → Giáp Ba-ra An Trạch |
1.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22894 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
1.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22895 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m |
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22896 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 15 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22897 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 6) → HIẾU LIÊM 18 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22898 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 19) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22899 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 06 ĐẤT CUỐC 09 (THỬA ĐẤT SỐ 438, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐẤT CUỐC 05 (THỬA ĐẤT SỐ 489, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22900 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 09 ĐH.436 (THỬA ĐẤT SỐ 151, TỜ BẢN ĐỒ 24) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 26) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |