Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22821 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 74 ĐH.431 (THỬA ĐẤT SỐ 485, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 484, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22822 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 73 ĐH.431 (THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 38) → TÂN ĐỊNH.67 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22823 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 72 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22824 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba đất bà Dương Thị Biên → Đất ông Dương Công Thạch |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22825 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Tân Thái | Từ ngã ba xóm Tân Bình 3 đến nhà thờ giáo họ xóm Tân Bình 4 ngã ba xóm Tân Bình 3 → nhà thờ giáo họ xóm Tân Bình 4 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22826 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Cây Thị | Đoạn 1 Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn → (+) 300m |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22827 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường bê tông từ đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi xóm Tân Khê | Đoạn 1 Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn → (+) 300m |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22828 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn còn lại của đường Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến (thuộc địa phận xã Yên Trạch)
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22829 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 1 QL3 → Cầu Tràn (xóm Đồng Phú I) |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22830 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã tư Nguyễn Hậu + 100m → Đình làng Nguyễn Hậu |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22831 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Nhà ông Lê Văn Đản tổ dân phố Giã Trung 2 → Nhà ông Nguyễn Văn Sơn Tổ dân phố Giã Trung 2 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22832 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đình Giã Trung → Nhà ông Nguyễn Văn Cao tổ dân phố Giã Trung 1 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22833 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba nhà ông Dương Văn Sửu Tổ dân phố Giã Trung 1 → Nhà ông Dương Văn Tụ Tổ dân phố Giã Trung 1 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22834 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã năm Giã Thù (nhà ông Hoàng Văn Hòa tổ dân phố Giã Thù 2) → Nhà ông Hoàng Minh Tân tổ dân phố Giã Thù 1 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22835 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã năm Giã Thù (nhà bà Nguyễn Thị Nghìn) → Ngã ba nhà ông Hoàng Văn Lừng Tổ dân phố Giã Thù 4 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22836 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã năm nhà ông Hoàng Văn Hòa tổ dân phố Giã Thù 2 → Nhà bà Minh Thạnh Tổ dân phố Giã Thù 2 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22837 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đoạn đường Vành Đai V → Hết đất ở nhà ông Hà Văn Chung TDP Cổ Pháp 2 |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22838 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quang Sơn |
Các tuyến đường trong xã | Đường đi Trường Tiểu học Quang Sơn Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn → Ngã ba xóm Xuân Quang |
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | - | Đất ở |
| 22839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ nhà bà Ca đến nhà ông Ngọc (thôn Lục Sơn)
|
1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |