Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11301 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Trần Nguyên Hãn (Đường số 11) Toàn Tuyến → Giáp ranh phường 9 |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11302 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường Nguyễn Thị Nho (2 bên) ấp 9 Giao với đường Trần Văn Đại → Giao với đường Huỳnh Phi Hùng |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 52 TÂN HIỆP 50 (THỬA ĐẤT SỐ 1319, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 51 (THỬA ĐẤT SỐ 600, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 51 KỲ ĐỒNG (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 52 (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 34 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1159, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 379 VÀ 1164, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 31 TÂN HIỆP 30 (THỬA ĐẤT SỐ 516, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 1023, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-065 NGUYỄN VĂN THÀNH → TRẦN NGỌC LÊN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-064 NGUYỄN VĂN THÀNH → RANH KHU LIÊN HỢP |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11309 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
HOÀNG ĐÌNH NGHĨA CẦU KÊNH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC CỦ CHI → TỈNH LỘ 2 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11310 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
GIÁP HẢI TRỌN ĐƯỜNG |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11311 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
ĐƯỜNG ẤP 6 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11312 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 4 Giáp Ngân hàng Agribank → Hết nhà máy Kẽm |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11313 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Giáp đất xã Phú Bình → Cống qua đường |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11314 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Điểm dân cư phía Tây Bắc xã Kha Sơn | Đường rộng 22,5 m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-106 ĐX-101 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỪ MẠCH THỊ LIỄU ĐI NHÀ ÔNG HAI THƯỢNG MẠCH THỊ LIỄU → NHÀ ÔNG HAI THƯỢNG |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỪ HAI BÀ TRƯNG ĐẾN ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A HAI BÀ TRƯNG → ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11318 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 7,0 mét |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 11319 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà ông Pha (thôn Cẩm La) → Cống Quế |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11320 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà ông Uy (thôn Cẩm La) → Cống bà Phậu |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11321 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Cống ông Điền (thôn Cẩm La) → Cống bà Mâu |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11322 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Kim Đới 3 |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 11323 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Các khu đất tái định cư khu vực Thuận Thiên Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân Úc mặt cắt đường 7,0 mét |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 11324 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba Nhà văn hóa (thôn Xuân La) → Ngã ba Văn miếu Xuân La |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11325 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà bà Lừng (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Điệt |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11326 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư giao đường 407 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11327 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Đường nội bộ khu đấu giá Đồng Cửa thôn Cẩm Xuân |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11328 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục xã khu vực Thụy Hương Ngã tư giao đường 404 → Nhà ông Tĩnh (thôn Quế Lâm) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 11329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN QUANG DIỆU/12 (ĐƯỜNG TỔ 16 KHU PHỐ TÂN PHƯỚC) TRẦN QUANG DIỆU (ĐƯỜNG CÂY GÕ) → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG ĐÔNG THÀNH ĐI MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN ĐÔNG THÀNH → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG THANH NIÊN/1 ĐƯỜNG THANH NIÊN → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ SỐ E3.1 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/36/3 (ĐƯỜNG CHÙA TÂN LONG) BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM) → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/6 (ĐƯỜNG TỔ 6, 7 KHU PHỐ TÂN THẮNG) BÙI THỊ XUÂN → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/25/1 BÙI THỊ XUÂN/25 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2051, TỜ BẢN ĐỒ 33) → ĐẤT ÔNG PHAN VĂN TRƠ (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2176, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/24 ĐƯỜNG BÙI THỊ XUÂN → MƯƠNG NƯỚC |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11336 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Đông mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11337 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 11,5m |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11338 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường gom, đường vành đai 5 | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → Hết đất Khu đô thị Phú Bình 2 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11339 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường vào Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ Quốc lộ 37 (Km101+795) → Hết đất Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11340 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269B | Đoạn 2 Đường tỉnh 269B (Km0+100) → Hết đất Khu đô thị số 2B |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11341 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường gom, đường vành đai 5 | Đoạn 3 Quốc lộ 37 → Giáp đất xã Kha Sơn |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11342 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 68; 32; 16 và 5 | Đoạn 2: Mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m 100m → 250m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 11343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ rẽ vào khu dân cư quy hoạch Trường Thiếu sinh quân (cũ) thuộc tổ 03, phường Tân Thịnh | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 11344 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1 Km78 + 200 (giáp đất phường Quan Triều) → Km79 + 400 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11345 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 3 Km80 → Km83 + 600 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11346 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 8 Km93 + 200 → Km95 + 900 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11347 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 35, 53, 57, 78, 96A, 128 Phố Nguyễn Công Hoan → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11348 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ tiếp giáp đường gom
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11349 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 5m), đường vuông góc với đường gom Đại lộ Hùng Vương
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Ái Nghĩa Quán Karaoke Ising đối diện nhà ông Lê Thanh Hải → Đi hết nhà Trần Đình Sáu đối diện nhà ông Nguyễn Đình Long (cổng chính trường Lương Thúc Kỳ) |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11351 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Nguyễn Văn Trỗi Phan Văn Trị → Thống Nhất |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11352 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 8,5m |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đoạn đường từ lô 15 đến lô 21
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11355 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lòng đường rộng 24m
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Hương 5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11357 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Hương 4
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11358 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong) |
5.586.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Xuân Trinh - Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu |
5.564.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11360 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Quốc lộ 1A (phía Đông đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Từ hết Bệnh viện Bình An vào phía Nam → đến giáp TT Nam Phước (Salon nội thất Thùy Trang) |
5.544.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11361 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất tổ 4, thị trấn Hà Lam Đường mặt cắt 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
5.544.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11362 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ phía Nam cầu Gạo đến cầu khe Ngang
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11363 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đào Duy Anh: Từ giáp phường Đông Thọ đến sông cầu Sâng
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11364 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Khuyến: Từ Lê Thạch đến sông cầu Sâng
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11365 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lê Thạch: Từ Đoàn Trần Nghiệp đến ngõ Tiền Phương
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11366 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ đường Quán Giò
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11367 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Thanh Xuân (từ đường Trường Thi)
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11368 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11369 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi |
5.530.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11370 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đặng Phúc Thông (Quốc lộ - Quốc lộ 1) Từ ngã ba giao cắt đường Hà Huy Tập tại số nhà 670 Hà Huy Tập đến hết địa phận Hà Nội (KM156+650) |
5.530.000 | 5.322.000 | 4.128.000 | 3.652.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11371 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ninh Hiệp: Đoạn từ Dốc Lã đến Khu du lịch sinh thái Cánh Buồm Xanh |
5.530.000 | 5.322.000 | 4.128.000 | 3.652.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11372 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | - | Đất ở |
| 11373 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Các lô còn lại đường quy hoạch 7,5m
|
5.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11374 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m) |
5.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11375 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Trường TC CSGT - Đường ĐT 613 - Xã Bình Nguyên Từ lô số 244, 245 và lô 01 → đến công viên cây xanh |
5.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11376 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục phường Ngã tư Cầu Gù → Cống Muối |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11377 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Phố Biên Hòa Số nhà 204 đường Bàng La → Ngã ba đi đập Mộng Giường |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11378 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Đại Thắng Ngã ba nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) → Đê biển II |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11379 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 5570/QĐ- UBND ngày 22/7/2024 (Khu tái định cư Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh) | Đoạn từ lô số ĐC1-13 đến lô số TĐC1-19
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11380 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Giáp (thửa 55, tờ 22) đến ông Khuê (thửa 58, tờ 22)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11381 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Thống thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11382 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Bưu điện đi biển: | Đường Gồ Cao: Giáp đường Quốc lộ 1A đi cầu Nồi đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11383 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ TDC-01:02 đến TDC-01:18; Từ TDC-02:01 đến TDC-02:16; từ Lô TDC-03:10 đến Lô TDC-03:18; từ Lô TDC-04:12 đến Lô TDC- 04:22; từ Lô TDC-05:13 đến Lô TDC-05:17
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11384 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba trường mầm non Úc Gián qua Ngã ba nhà ông Lụa → Ngã ba đường bê tông nội đồng |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11385 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba nhà ông Thành qua Ngã ba nhà ông Công → Giáp đường gom cao tốc |
5.500.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 11386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Nhà văn hóa đến bà Ánh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Vân đến hộ ông Tư
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Sáu đến bà Hảo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thanh đến hộ ông Tòng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11390 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 10,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11391 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 7m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường lô 2 khu dân cư thôn 7, thôn 8 (thửa 995, 1151 đến 420, 1163 tờ 14)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11393 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường lô 2 khu dân cư thôn 8
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11394 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N34 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG D30 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11395 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N30 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D12 → ĐƯỜNG D7 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11396 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N31 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG D12 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11397 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠC VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → TRỌN ĐƯỜNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11398 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D35 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11399 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆN ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 → ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11400 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ) ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 → ĐƯỜNG QL50 ẤP 15 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |