Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22741 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Nguyễn Xuân Trường (thửa 918, tờ bản đồ số 15) Đi Đê biển thôn Minh Hải
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ bà Nguyễn Thị Mơ (thửa số 494, tờ bản đồ số 15) đi đường bộ ven biển thôn Minh Thanh
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ Nghè Minh Hải đi Đê biển thôn Minh Hải (xã Minh Lộc cũ)
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Phạm Văn Giáp đi Đê biển thôn Minh Đức (xã Minh Lộc cũ)
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các lô còn lại thuộc MBQH xen cư khu vực Bệnh viện Hà Trung
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22746 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Khéo |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22747 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Hồ Thị Rằng |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22748 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22749 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Võ Thị Tám |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22750 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
Đường giao thông nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất + Đường Lê Thị Tự |
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22751 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Lượng
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22752 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Đặng Quang (Từ thửa 1766, tờ 09 đến thửa 322 tờ 08)
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22753 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Trương Chiến (Từ thửa 896, tờ 09 đến thửa 455 tờ 08)
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22754 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Lê Huy Trì (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đường Ngọc Trường -TDP5) (Từ thửa 1074, tờ 05 đến thửa 295 tờ 04)
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22755 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Lê Lý (Từ thửa 112, tờ 09 đến thửa 1373 tờ 07)
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22756 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đường Vũ Uy (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - TDP5) (Từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04)
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22757 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ nhà anh Thạo (TDP3) đến nhà anh Thơ (TDP3) (Từ thửa 306B, tờ 09 đến thửa 332 tờ 08)
|
1.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22758 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Trục chính Bắc Nam Giáp ranh Hàm Rồng (đất ông Trần Kiên Cường → Hết ranh thị trấn (cũ) |
1.740.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến Nhà văn hóa thôn Xuân Phụ
|
1.739.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH
|
1.739.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |