Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22721 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Tuyến 13 | Tuyến 14 Tỉnh lộ 261 (Chùa Cam Lam) → Ngã ba nhà văn hóa xóm Đầm Giáo |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22722 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Các trục phụ Tỉnh lộ 263B | Độ rộng đường ≥ 3m, vào 300m
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22723 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 13 Km27 + 200 → Km28 + 800 |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22724 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 12 Km26 + 800 → Km27 + 200 |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22725 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 15 Km29 + 300 → Km29 + 800 (giáp đất xã Trung Hội) |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22726 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Các tuyến đường, đoạn đường thuộc Tổ dân phố Trà Tân, các thửa đất ven đường đê Tả sông Thái Bình và các thửa đất còn lại về phía Bắc thuộc Tổ dân phố Đông Giàng giáp xã Nam Sách (từ thửa số 1 tờ bản đồ 11 Thượng Đạt cũ (ông Phùng Đức Tình) đến thửa đất số 46 tờ bản đồ số 12 (ông Nguyễn Văn Phòng) Đầu đường → Cuối đường |
1.750.000 | 1.225.000 | 963.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22727 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22728 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 50m → Ngã ba |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22729 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 50m → 100m |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22730 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 50m → 150m |
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập)
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường Hồng Phong 1
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Giáp nhà ông Mai Xuân Tin đến giáp sông Cẩm Lệ
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Từ ông tuyến (thôn Sơn Hải) đến ông Tuyền (thôn Sơn Hải)
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đoạn từ Nhà thờ họ Lê (thôn Sơn Hải) đến nhà ông Quân thôn Quang Trung
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đường còn lại Khu tái định cư Quốc lộ 1A và Cầu Lèn
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22737 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã – Đường GTNT - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Đường BTXM rộng 5m có lề rộng từ 1,5m-2m cả 2 bên |
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ ngã tư Bái Trung đến hộ ông Chinh
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Vũ Mạnh Hùng (thửa 739, tờ bản đồ số 15) đi Đê biển thôn Minh Hải
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Mai Văn Tuất (thửa 284, tờ bản đồ số 15) Đi Đê biển thôn Minh Hải
|
1.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |