Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2241 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m thuộc Dự án khu đô thị mới phường Đằng Hải (Khu Đồng Bồ) Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2242 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu Tái định cư Đằng Hải 1 Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2243 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu Tái định cư Nam Cầu Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG E1 LỘ GIỚI 12M |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → PHẠM ĐĂNG GIẢNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH → HẾT RANH XÃ BÌNH HƯNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2250 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Vạn Sơn Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) qua Ngã ba Lâm nghiệp → Ngã tư Đoàn an điều dưỡng 295 (khu B) |
25.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 2251 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường có mặt cắt 43m khu dân cư Ngọc Xuyên Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742) CUỐI ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG (NGÃ 3 PHÚ THUẬN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ bờ kênh B6 đến ngã tư đi vào sân vận động xã Yên Định
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2254 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường 7/3 Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2255 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Dự án phát triển nhà ở (Khu đô thị mới tại phường Đằng Hải cũ) Đường có mặt cắt từ 6m đến 12m |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2256 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Bến Láng Số 01 đường Trung Lực → Số nhà 205 phố Bến Láng |
25.000.000 | 16.100.000 | 13.900.000 | 9.000.000 | - | Đất ở |
| 2257 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Các đường còn lại thuộc Khu tái định cư Bệnh viện đa khoa Hải An Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2258 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Hải Lâm Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 17.500.000 | 13.750.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2259 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Quyết Cầu Rào → Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ |
25.000.000 | 17.500.000 | 13.750.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 2260 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Đăng Doanh Giáp khu dự án phát triển nhà ở Anh Dũng 6 → Hết Công ty TNHH Cự Bách |
25.000.000 | 17.500.000 | 13.750.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |