Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11201 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 1

Bưu điện Phú Lương → (+) 250m (đến ngã ba sau huyện ủy cũ)

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11202 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Trục phụ Đường Lưu Nhân Chú | Đường Trương Văn Nho (từ đường Lưu Nhân Chú Km 0+100, tổ dân phố Tân Sơn tổ dân phố Chợ 2, cổng phụ Trường Trung học Phổ thông Đại Từ): Từ đường Lưu Nhân Chú (cầu Gò Sơn) đến cổng phụ Trường Trung học phổ thông Đại Từ

Đường Lưu Nhân Chú → Cổng phụ Trường Trung học phổ thông Đại Từ

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11203 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 9B KHU PHỐ CHIÊU LIÊU

VŨNG THIỆN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 5663, TỜ BẢN ĐỒ 8

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11204 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tân Tiến

Đoạn đường từ lô 1 đến lô 14

5.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11205 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tân Tiến

Khu dân cư Bắc và Nam đường giao thông từ khu công nghiệp Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển xã Nga Tân

5.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11206 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân An

ĐT 833 (đường Tổng Uẩn)

Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ

5.700.000 3.990.000 2.280.000 570.000 - Đất ở
11207 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Châu Thượng Vân - Phường Hòa Thuận

5.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11208 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Cầu Đỏ - Túy Loan

5.680.000 3.110.000 2.660.000 2.180.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11209 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Tuyến QHMB rộng 7,5m: Từ lô LK1:08 đến lô LK1:23; từ lô LK2:07 đến lô LK2:32; từ lô LK3:01 đến lô LK3:05.

5.680.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11210 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tầm Vu

Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C)

Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa

5.670.000 3.969.000 2.268.000 567.000 - Đất ở
11211 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tầm Vu

Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)

Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông

5.670.000 3.969.000 2.268.000 567.000 - Đất ở
11212 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tầm Vu

Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A)

Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn

5.670.000 3.969.000 2.268.000 567.000 - Đất ở
11213 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân

Từ kênh Phú Ninh → đến ngã 3 đi bến đò (phía đối diện đến đường bê tông)

5.670.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11214 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An

Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân

5.670.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11215 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Trường Mầm non

5.652.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11216 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hồng Phước 4

5.660.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11217 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Phú

Các lô tiếp giáp đường Phú Giang

5.640.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11218 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường 20-9

Km 73+50 Quốc lộ 5 qua Quảng Trường 20-9 → Ngã tư đường Trần Hưng Đạo

5.625.000 2.875.000 1.450.000 1.150.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11219 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường

Ngã tư Vạn Bún → Hạt Kiểm Lâm

5.625.000 2.700.000 2.295.000 1.935.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11220 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Đường Nguyễn Văn Trỗi

Cầu Anh Trỗi → Sông Đa Độ

5.625.000 3.375.000 2.810.000 2.250.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11221 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Đường Nguyễn Văn Trỗi

Cầu Anh Trỗi → Trung tâm giáo dục thường xuyên

5.625.000 3.375.000 2.810.000 2.250.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11222 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường 25

Giáp đất của ông Chu Văn Sơ → Cầu sông Mới

5.625.000 3.375.000 2.810.000 2.250.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11223 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô: từ 3.1 → đến 3.8, từ 4.1 đến 4.8

5.625.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11224 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại

Thân Nhân Trung

5.617.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11225 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại

Đỗ Trọng Hường

5.617.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11226 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường trục xã An Thượng cũ (đoạn từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông (bao gồm toàn bộ các tuyến đường, đoạn đường của Tổ dân phố số 1, Tổ dân phố số Nam Thượng và các thửa đất thuộc thôn Đông Giàng cũ

Đầu đường → Cuối đường

5.600.000 2.625.000 1.050.000 865.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11227 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông

Đầu đường → Đầu đường

5.600.000 2.625.000 1.050.000 865.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11228 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Khu đô thị mới Ngọc Xuyên

Các lô đất giáp đường có mặt cắt 15m

5.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11229 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Khu đất ở tái định cư tại Khu đô thị mới Ngọc Xuyên (Các lô đất giáp đường có mặt cắt 15m)

Đầu đường → Cuối đường

5.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11230 Thành phố Hải Phòng
phường Dương Kinh

Khu tái định cư Dự án khu đô thị mới Dương Kinh - Kiến Thụy trên địa bàn phường Dương Kinh

Đường nội bộ có mặt cắt 15m

5.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11231 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 04

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11232 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 20

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 63

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11233 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 46

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11234 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 21

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 691 VÀ 1691, TỜ BẢN ĐỒ 63

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11235 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐƯỜNG ĐÊ BAO

NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11236 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5

5.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11237 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5

5.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11238 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Giáo

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 7

THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG TRẦN QUANG DIỆU

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11239 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bách Quang

TRỤC CHÍNH | Đoạn 4

Kênh Núi Cốc → Đường Trần Hưng Đạo (QL3)

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11240 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào trụ sở Đảng ủy xã Phú Bình đến ngã ba cầu Vườn Nhanh

Quốc lộ 37 → Ngã ba cầu Vườn Nhanh

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11241 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào Viện Kiểm sát cũ

Quốc lộ 37 (Km101+745) → Hết đường

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11242 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường vào Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ

Quốc lộ 37 (Km101+795) → Hết đất Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11243 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường đi ngã ba cầu Vườn Nhanh

Quốc lộ 37 (Km101+970) → Ngã ba cầu Vườn Nhanh

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11244 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường đi ngã ba cầu Vườn Nhanh

Quốc lộ 37 (Km101+970) → Ngã ba cầu Vườn Nhanh

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11245 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đoạn 1

Quốc lộ 37 (Km101+780) → Qua Khu dân cư số 1 đến sông Đào

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11246 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đoạn 1

Quốc lộ 37 (Km101+780) → Qua Khu dân cư số 1 đến sông Đào

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11247 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim | Đoạn từ lô C8 đến lô H12; Đoạn từ lô A 2 đến lô C 7

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11248 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Từ nhà ông Thắng Mại đến đường phía Bắc

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11249 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường liên phường | Từ nhà ông Tập Thơ đến đường phía Bắc

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11250 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Lĩnh

Đường liên thôn | Các tuyến đường trong khu QH 2,1 ha thôn Văn Sơn

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11251 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 tờ bản đồ 21)

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11252 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 tờ bản đồ 17)

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11253 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 tờ bản đồ 21)

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11254 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Đường 395

Đầu đường → Cuối đường

5.600.000 2.366.000 1.120.000 865.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11255 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ

Đầu đường → Cuối đường

5.600.000 3.115.000 2.240.000 1.365.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11256 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Phố Chiến Thắng

Đầu đường → Cuối đường

5.600.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11257 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Phố Hạ Hồng

Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Phố Gia Phúc

5.600.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11258 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Phố Vĩnh Dụ

Phố Hạ Hồng → Phố Gia Phúc

5.600.000 2.250.000 1.125.000 950.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11259 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đồng Hỷ

Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1

Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17)

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11260 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đồng Hỷ

Đường Động Lực (Địa phận xã Đồng Hỷ) | Đoạn 1: Hướng đi Ngã tư giao đường Động Lực và đường Khu dân cư Đồng Bẩm

Giáp phường Linh Sơn → 100m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11261 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 16,5m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11262 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 22 m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11263 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 22 m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11264 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 27m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11265 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 27m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11266 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 16,5m

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11267 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

Đường Đỗ Cận (ĐT.261) → Cổng phụ viện Quân Y 91

5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11268 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TÂN VĨNH HIỆP 16

ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ 24)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11269 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TÂN VĨNH HIỆP 14

ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 1145, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 18)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11270 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TÂN VĨNH HIỆP 18

ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 986, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 24)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11271 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TÂN VĨNH HIỆP 26

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 25

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11272 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 13

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 10) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 34, TỜ BẢN ĐỒ 10)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11273 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 12

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 10

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11274 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 11

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 9

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11275 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 10

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 9

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11276 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

ĐH.416

ĐT.746 (NGÃ 3 TÂN ĐỊNH) → TRƯỜNG GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM SỐ 4

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11277 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TÂN VĨNH HIỆP 09

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1819, TỜ BẢN ĐỒ 18)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11278 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

TÂN VĨNH HIỆP 08

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 725, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1218, TỜ BẢN ĐỒ 13)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11279 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 30

ĐH.411 (TRƯỜNG THPT LÊ LỢI) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 25

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11280 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 29

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11281 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 28

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 25

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11282 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 27

ĐH.411 (NTCS NHÀ NAI) → BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ HUYỆN

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11283 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 23

ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11284 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 44

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 12

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11285 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 43

ĐH.411 (ĐƯỜNG ĐỘI 5, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 12) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH VÀ XÃ ĐẤT CUỐC

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11286 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 41

ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11287 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 40

ĐH.411 (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỊ TRẤN) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11288 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 39

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 351, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 24

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11289 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 38

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 24

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11290 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 31

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 26

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11291 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hiệp

TÂN HIỆP 30

NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 632, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 628 VÀ 1260, TỜ BẢN ĐỒ 37

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11292 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hiệp

TÂN HIỆP 47

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 48 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 34)

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11293 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hiệp

TÂN HIỆP 29

NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 1084, TỜ BẢN ĐỒ 30

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11294 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hiệp

TÂN HIỆP 26

NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1743, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ 29

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11295 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 62

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 8

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11296 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 61

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11297 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 60

ĐT.746 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 8

5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.792.000 - Đất ở
11298 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đường số 19

Toàn Tuyến

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11299 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Lâm Thị Ba (Đường số 12)

Đường số 9 → Đường số 2

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11300 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Nguyễn Văn Tường

Đường số 2 → Đường Từ Thị Kiềng

5.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: