Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11201 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 1 Bưu điện Phú Lương → (+) 250m (đến ngã ba sau huyện ủy cũ) |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11202 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Trục phụ Đường Lưu Nhân Chú | Đường Trương Văn Nho (từ đường Lưu Nhân Chú Km 0+100, tổ dân phố Tân Sơn tổ dân phố Chợ 2, cổng phụ Trường Trung học Phổ thông Đại Từ): Từ đường Lưu Nhân Chú (cầu Gò Sơn) đến cổng phụ Trường Trung học phổ thông Đại Từ Đường Lưu Nhân Chú → Cổng phụ Trường Trung học phổ thông Đại Từ |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 9B KHU PHỐ CHIÊU LIÊU VŨNG THIỆN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 5663, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đoạn đường từ lô 1 đến lô 14
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Khu dân cư Bắc và Nam đường giao thông từ khu công nghiệp Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển xã Nga Tân
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11206 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 570.000 | - | Đất ở |
| 11207 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Châu Thượng Vân - Phường Hòa Thuận
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11208 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cầu Đỏ - Túy Loan
|
5.680.000 | 3.110.000 | 2.660.000 | 2.180.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Tuyến QHMB rộng 7,5m: Từ lô LK1:08 đến lô LK1:23; từ lô LK2:07 đến lô LK2:32; từ lô LK3:01 đến lô LK3:05.
|
5.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11210 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Trần Văn Giàu (ĐT 827C) Vòng xoay xã Tầm Vu - Cầu Dựa |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 | - | Đất ở |
| 11211 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Hết ranh Huyện đội (cũ) - Ngã tư cầu Vuông |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 | - | Đất ở |
| 11212 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường Đỗ Tường Phong (ĐT 827A) Trường THPT Nguyễn Thông - Cầu Thầy Sơn |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 | - | Đất ở |
| 11213 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân Từ kênh Phú Ninh → đến ngã 3 đi bến đò (phía đối diện đến đường bê tông) |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11214 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11215 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Trường Mầm non
|
5.652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11216 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 4
|
5.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô tiếp giáp đường Phú Giang
|
5.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11218 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường 20-9 Km 73+50 Quốc lộ 5 qua Quảng Trường 20-9 → Ngã tư đường Trần Hưng Đạo |
5.625.000 | 2.875.000 | 1.450.000 | 1.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11219 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã tư Vạn Bún → Hạt Kiểm Lâm |
5.625.000 | 2.700.000 | 2.295.000 | 1.935.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11220 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Cầu Anh Trỗi → Sông Đa Độ |
5.625.000 | 3.375.000 | 2.810.000 | 2.250.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11221 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Cầu Anh Trỗi → Trung tâm giáo dục thường xuyên |
5.625.000 | 3.375.000 | 2.810.000 | 2.250.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11222 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường 25 Giáp đất của ông Chu Văn Sơ → Cầu sông Mới |
5.625.000 | 3.375.000 | 2.810.000 | 2.250.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11223 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô: từ 3.1 → đến 3.8, từ 4.1 đến 4.8 |
5.625.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11224 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thân Nhân Trung |
5.617.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11225 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Trọng Hường |
5.617.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11226 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường trục xã An Thượng cũ (đoạn từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông (bao gồm toàn bộ các tuyến đường, đoạn đường của Tổ dân phố số 1, Tổ dân phố số Nam Thượng và các thửa đất thuộc thôn Đông Giàng cũ Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 2.625.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11227 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông Đầu đường → Đầu đường |
5.600.000 | 2.625.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11228 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đô thị mới Ngọc Xuyên Các lô đất giáp đường có mặt cắt 15m |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11229 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đất ở tái định cư tại Khu đô thị mới Ngọc Xuyên (Các lô đất giáp đường có mặt cắt 15m) Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11230 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Khu tái định cư Dự án khu đô thị mới Dương Kinh - Kiến Thụy trên địa bàn phường Dương Kinh Đường nội bộ có mặt cắt 15m |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 04 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 20 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 46 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 21 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 691 VÀ 1691, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11236 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11238 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 7 THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG TRẦN QUANG DIỆU |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11239 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Kênh Núi Cốc → Đường Trần Hưng Đạo (QL3) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11240 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào trụ sở Đảng ủy xã Phú Bình đến ngã ba cầu Vườn Nhanh Quốc lộ 37 → Ngã ba cầu Vườn Nhanh |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11241 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Vườn Nhanh | Đường vào Viện Kiểm sát cũ Quốc lộ 37 (Km101+745) → Hết đường |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11242 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường vào Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ Quốc lộ 37 (Km101+795) → Hết đất Phòng Giáo dục và đào tạo huyện Phú Bình cũ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11243 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường đi ngã ba cầu Vườn Nhanh Quốc lộ 37 (Km101+970) → Ngã ba cầu Vườn Nhanh |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11244 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đường đi ngã ba cầu Vườn Nhanh Quốc lộ 37 (Km101+970) → Ngã ba cầu Vườn Nhanh |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11245 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đoạn 1 Quốc lộ 37 (Km101+780) → Qua Khu dân cư số 1 đến sông Đào |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11246 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình 1 | Đoạn 1 Quốc lộ 37 (Km101+780) → Qua Khu dân cư số 1 đến sông Đào |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11247 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH khu TĐC phục vụ di dân phường Hải Thượng tại phường Xuân Lâm để GPMB KCN Luyện Kim | Đoạn từ lô C8 đến lô H12; Đoạn từ lô A 2 đến lô C 7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11248 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ nhà ông Thắng Mại đến đường phía Bắc
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11249 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ nhà ông Tập Thơ đến đường phía Bắc
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11250 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường liên thôn | Các tuyến đường trong khu QH 2,1 ha thôn Văn Sơn
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11251 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 tờ bản đồ 21)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11252 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 tờ bản đồ 17)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11253 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 tờ bản đồ 21)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11254 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường 395 Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 2.366.000 | 1.120.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11255 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũ Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 3.115.000 | 2.240.000 | 1.365.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11256 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Chiến Thắng Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11257 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Hạ Hồng Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Phố Gia Phúc |
5.600.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11258 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Vĩnh Dụ Phố Hạ Hồng → Phố Gia Phúc |
5.600.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11259 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1 Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11260 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Động Lực (Địa phận xã Đồng Hỷ) | Đoạn 1: Hướng đi Ngã tư giao đường Động Lực và đường Khu dân cư Đồng Bẩm Giáp phường Linh Sơn → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11261 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11262 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 22 m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11263 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Yên Thứ (trừ các lô giáp đường Đỗ Cận và đường Đặng Thùy Trâm | Đường quy hoạch rộng 22 m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11264 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 27m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11265 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 27m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11266 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11267 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Đỗ Cận (ĐT.261) → Cổng phụ viện Quân Y 91 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 16 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 14 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 1145, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11270 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 18 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 986, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11271 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11272 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 10) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 34, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11273 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 12 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11274 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 11 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11275 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11276 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐH.416 ĐT.746 (NGÃ 3 TÂN ĐỊNH) → TRƯỜNG GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM SỐ 4 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11277 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 09 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1819, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11278 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 725, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1218, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11279 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 30 ĐH.411 (TRƯỜNG THPT LÊ LỢI) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11280 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 29 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11281 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 28 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 27 ĐH.411 (NTCS NHÀ NAI) → BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ HUYỆN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11283 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 23 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11284 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 44 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11285 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 43 ĐH.411 (ĐƯỜNG ĐỘI 5, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 12) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH VÀ XÃ ĐẤT CUỐC |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11286 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 41 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11287 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 40 ĐH.411 (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỊ TRẤN) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11288 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 39 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 351, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11289 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 38 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11290 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 31 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 30 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 632, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 628 VÀ 1260, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 47 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 33) → TÂN HIỆP 48 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 29 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 1084, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 26 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 1743, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11295 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11296 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 61 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11297 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 60 ĐT.746 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 11298 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 19 Toàn Tuyến |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11299 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lâm Thị Ba (Đường số 12) Đường số 9 → Đường số 2 |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11300 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Nguyễn Văn Tường Đường số 2 → Đường Từ Thị Kiềng |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |