Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22521 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, thôn Cựu Đôi) Đường Cựu Đôi → Đường Phạm Đình Nguyên |
1.800.000 | 1.080.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22522 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 thôn Triều Đông) Cầu Minh Đức → Cuối đường |
1.800.000 | 1.080.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22523 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông thôn trung Lăng Đông) Đường Trung Lăng → Đường Phạm Đình Nguyên |
1.800.000 | 1.080.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22524 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 4 Đường số 1 → Đường số 3 (Giáp Nhị tỳ) |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 22525 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt đường rộng từ 3m đến dưới 5m |
1.800.000 | 1.080.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22526 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường ngõ xóm Trường Mầm non (thôn Xuân La) → Nhà văn hóa thôn |
1.800.000 | 1.080.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22527 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường kênh N2 - Phường Hòa Thuận Đoạn từ đường Trần Phú (nối dài) → đến nhà bà Trần Thị Bột |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22528 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hương Trà - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Dũng (Khối phố Hường Trung) → đến cổng chào khối phố Hương Trà Đông |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22529 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại của khối phố Phương Hòa Nam và Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường đất có độ rộng từ 3m trở lên |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22530 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại của khối phố Phương Hòa Nam và Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường bê tông có độ rộng dưới 3m |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22531 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông khu Cồn Thị - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) từ nhà bà Trương Thị Thanh Lợi → đến nhà ông Huỳnh Ngọc Quế) |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22532 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 465 Trần Cao Vân - Phường Trường Xuân Từ nhà ông Tương → đến nhà bà Trịnh Thị Mừng |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22533 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 439 Trần Cao Vân - Phường Trường Xuân Từ đường Trần Cao Vân rẽ → đến nhà bà Trần Thị Tung, Kiều Long Trí |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22534 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường Cầu Trần Văn Sớm Cầu Trần Văn Sớm → Cầu kênh ấp 1(Tên cũ: Giáp ranh xã Phong Thạnh A) |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 22535 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường Cầu Trần Văn Sớm Cầu Trần Văn Sớm → Cầu Kênh Rạch Rắn |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 22536 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường Giá Rai-Gành Hào Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 2) → Cổng Chùa mới |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 22537 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 7,5m MBQH khu dân cư thôn 8
|
1.793.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tươi đến hộ ông Cừ
|
1.793.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng
|
1.793.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn qua xã An Nông cũ
|
1.793.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |