Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Tỉnh lộ 522: Đoạn từ thửa đất số 1163, tờ bản đồ số 64 đến thửa đất số 455, tờ bản đồ số 61
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hết ông Thọ (thôn 6) đến ông Thắm (thôn 7)
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ đường tỉnh 510 đến Bưu điện Văn hóa xã
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
Phường Bình Dương (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
Phường Chánh Hiệp (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
Phường Phú Lợi (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
Phường Thủ Dầu Một (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
Phường Tam Bình (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22409 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
Phường Thủ Đức (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22410 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
Phường Linh Xuân (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
Phường Hiệp Bình (Khu vực II)
|
1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | - | - | Đất chăn nuôi tập trung |
| 22412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6)
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Chợ Đình thôn Trường Thành (thửa 154, tờ bản đồ 24) đến ông Vần tôn Thượng Hòa (thửa 45, tờ bản đồ 24)
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Chính thôn Đông Hòa (thửa 97, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Đông Hòa (thửa 15, tờ bản đồ 22)
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Vinh thôn Đông Hòa (thửa 121, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Thượng Hòa (thửa 72, tờ bản đồ 22)
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Thạnh Mỹ Từ đường vào Đội truyền tải điện (Trường Tiểu học Zơ Nông) → đến cầu Khe Điêng |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nội thị - Thị trấn Thạnh Mỹ Từ cầu khe Điêng → đến ngã 3 (giáp đường HCM phía Nam) |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |