Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11101 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Lê Văn Tưởng

QL 1A - Cống Cai Trung

5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - Đất ở
11102 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân An

Nguyễn Thông

Ranh phường Tân An - Hết ranh

5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - Đất ở
11103 Tỉnh Tây Ninh
Phường Khánh Hậu

QL 1A

Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh

5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11104 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Vũ Trọng Hoàng - Phường Trường Xuân

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11105 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Nhân Tông - Xã Tam Ngọc

Từ kênh Ngọc Bích → đến cầu bà Ngôn

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11106 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Phan Thêm

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11107 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoa Lộc

Đường trục chính

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11108 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoa Lộc

Đoạn từ chợ Quang Lộc đến Ngã ba cây xăng

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11109 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoa Lộc

Đoạn từ Quốc lộ 10 (sau đăng kiểm) đến chợ Quang Lộc

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11110 Tỉnh Tây Ninh
Xã Thạnh Hóa

Đường Nguyễn Văn Đệ (Đường số 10)

Dương Văn Dương - Nguyễn Minh Đường

5.790.000 4.053.000 2.316.000 579.000 - Đất ở
11111 Tỉnh Tây Ninh
Xã Thạnh Hóa

Đường số 5

Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh

5.790.000 4.053.000 2.316.000 579.000 - Đất ở
11112 Tỉnh Tây Ninh
Xã Thạnh Hóa

Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4)

Trần Văn Trà - Dương Văn Dương

5.790.000 4.053.000 2.316.000 579.000 - Đất ở
11113 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

ĐẶNG XUÂN THIỀU

NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG

5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11114 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

NGUYỄN VĂN CỪ

NGUYỄN AN NINH (LƯU CHÍ HIẾU) → PHAN CHU TRINH

5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11115 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

NGUYỄN VĂN CỪ

LÒ VÔI → NGUYỄN AN NINH (LƯU CHÍ HIẾU)

5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11116 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

HỒ VĂN MỊCH

HUỲNH THÚC KHÁNG → HOÀNG PHI YẾN

5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11117 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHƯA XÁC ĐỊNH TÊN, ĐÃ ĐƯỢC HUYỆN TRẢI NHỰA VÀ ĐƯA VÀO SỬ DỤNG

5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11118 Tỉnh Tây Ninh
Xã Long Cang

Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O)

Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại

5.784.000 4.048.000 2.313.000 578.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11119 Tỉnh Tây Ninh
Xã Long Cang

Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất

Các vị trí còn lại

5.784.000 4.048.000 2.313.000 578.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11120 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

TRẦN XUÂN ĐỘ

NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG

5.784.000 2.892.000 2.314.000 1.851.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11121 Tỉnh Tây Ninh
Xã Vĩnh Hưng

Đường Võ Văn Tần

Đường CMT8 - Tháp Mười

5.770.000 4.039.000 2.308.000 577.000 - Đất ở
11122 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

5.760.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11123 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú

Đoạn từ đường Hùng Vương → đến giáp đường Phạm Nhữ Tăng

5.760.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11124 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hùng Vương - 29m (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú

CL6-3

5.760.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11125 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Ích Mộc

Tỉnh lộ 352

Hết địa phận xã Mỹ Đồng (cũ) → Cầu Si

5.760.000 3.456.000 2.880.000 2.304.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11126 Tỉnh Cà Mau
xã Đầm Dơi

Tô Văn Mười

Dương Thị Cẩm Vân → Phạm Minh Hoài

5.760.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11127 Tỉnh Cà Mau
xã Đầm Dơi

Huỳnh Kim Tấn

Dương Thị Cẩm Vân → Nguyễn Tạo

5.760.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11128 Tỉnh Cà Mau
xã Đầm Dơi

Nguyễn Tạo

Trần Văn Phú → Đường 19/5

5.760.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11129 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng

5.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11130 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Trịnh Thị Lan

Đầu đường → Cuối đường

5.750.000 2.625.000 1.400.000 1.125.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11131 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Bắc

Khu dân cư phía Bắc thị trấn Thanh Hà

Các thửa tiếp giáp đường còn lại

5.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11132 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đường thứ 2 song song với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường rộng 7,5m (Lô LK3:07-LK3:10; LK4:07-LK4:17; LK5:04; LK5:05; LK6:05-LK6:15)

5.750.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11133 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đường thứ 1 song song với Quốc lộ 45 mặt đường 7,5m (Lô LK1:11-LK1-14; LK2:08-LK2:11; LK3:11-LK3:14; LK4:18- LK4:28)

5.750.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11134 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đường vuông góc nối với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường 7,5m (Lô LK9:01-LK9:06; LK6:16- LK6:18)

5.750.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11135 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh siêu thị Aloha

Đường Lê Hồng Phong → Đường Vũ Xuân

5.740.000 3.444.000 2.066.000 1.240.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11136 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

QL 1A

Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ)

5.740.000 4.018.000 2.296.000 574.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11137 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Thành Phương

5.730.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11138 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lương Đắc Bằng

5.730.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11139 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vũ Cán

5.720.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11140 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tân Thạnh

Khu dân cư kênh Hiệp Thành

Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829

5.720.000 4.004.000 2.288.000 572.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11141 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tân Bình

Đoạn tiếp giáp đường Hùng Vương → đến tiếp giáp đường Võ Chí Công

5.729.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11142 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành

Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m)

5.708.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11143 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M

TRỌN ĐƯỜNG

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11144 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

THẠNH THỚI

DUYÊN HẢI → BIỂN ĐÔNG

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11145 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

THẠNH THỚI

LƯƠNG VĂN NHO → DUYÊN HẢI

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11146 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

HÒA HIỆP

THẠNH THỚI → CẦU NÒ

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11147 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D28 (KDC PHONG PHÚ 4)

TRỌN ĐƯỜNG

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11148 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D29 (KDC PHONG PHÚ 4)

TRỌN ĐƯỜNG

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11149 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 49

THẠNH BÌNH → HỒ VĂN MÊN

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11150 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 48

THẠNH BÌNH NỐI DÀI → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 184, TỜ BẢN ĐỒ 20

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11151 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 47

THẠNH BÌNH NỐI DÀI → HỒ VĂN MÊN

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11152 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 14

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11153 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

HƯNG ĐỊNH 16

CHÒM SAO → NGUYỄN HỮU CẢNH

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11154 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

HƯNG ĐỊNH 17

ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → HƯNG ĐỊNH 18

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11155 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

HƯNG ĐỊNH 11 (THẠNH QUÝ - HƯNG THỌ)

HƯNG ĐỊNH 01 → CẦU ÚT KỸ

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11156 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

HƯNG ĐỊNH 10

HƯNG ĐỊNH 01 → CẦU XÂY

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11157 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN THẠNH 50

THẠNH BÌNH → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 20

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11158 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường tránh xã Phú Thái

Quảng trường 20-9 → Vòng xuyến Kim Anh- Ngũ Phúc

5.700.000 3.000.000 1.320.000 990.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11159 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Khu dân cư mới xã Cao Thắng

Đường gom Quốc lộ 38B

5.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11160 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyễn Lương Bằng

Điểm dân cư thôn La Xá, xã Thanh Tùng (mặt cắt 7,5m)

Trọn khu

5.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11161 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bách Quang

TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

Ngã ba đầu (hết đất chùa Bách Quang) → Đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Bách Quang

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11162 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Ngõ số 28: Rẽ theo tường rào phía Tây Công ty cổ phần Meinfa

Đường Thắng Lợi → Vào 100m

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11163 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Ngõ số 2: Đi khu tập thể Bãi Đỗ, rẽ cạnh nhà Việt Lý

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 250m

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11164 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Rẽ cạnh nhà ông Thành, tổ dân phố số 1

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11165 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Ngõ số 12: Đi tổ dân phố An Châu nhánh 2

Đường Thắng Lợi → Vào 150m (cạnh nhà bà Bích, số nhà 140)

5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000 - Đất ở
11166 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 02

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94)

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11167 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 01

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) → HỘI NGHĨA 05 (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89)

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11168 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 100

ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 739, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11169 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 12

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 618, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11170 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 11

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 579, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 09, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11171 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 10

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 721, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 729, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11172 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 09

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 791, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11173 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 08

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 276, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11174 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 07

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 63, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11175 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 06

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11176 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 05

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 151, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89)

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11177 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 04

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89)

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11178 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 03

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 197, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 764, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89)

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11179 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 88

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 971, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11180 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 87

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 140, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 187, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11181 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 86

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 1100, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11182 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 29

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 481, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 673, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11183 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 28

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 201, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11184 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 27

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 985, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 839, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11185 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 26

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 120, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11186 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 25

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1231, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 574, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11187 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 33

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 06, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 123, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11188 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 32

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11189 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 31

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 175, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11190 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

HỘI NGHĨA 30

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82

5.700.000 2.850.000 2.280.000 1.824.000 - Đất ở
11191 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân)

Đường Phan Văn Trị

5.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11192 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường An Phú

Đường QH rộng 19,5m KDC phía Tây đường An Hà - Quảng Phú

5.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11193 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường An Phú

Lê Nhân Tông

5.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11194 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Sở xây dựng - Phường An Xuân

Đường Đặng Thai Mai

5.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11195 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đường số 11B

Phan Xích Long → Nguyễn Hữu Dật

5.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11196 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đường số 11B

Phan Xích Long → Đường D2

5.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11197 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đường số 11B

Đường D1 → Nguyễn Huỳnh Đức

5.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11198 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đường N1

Đường D1 → Đường D2

5.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11199 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

XÃ ĐÔNG NINH CŨ | Từ giáp MBQH 3384 đến cầu Vạn

5.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11200 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Chính

Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKA:20 đến lô LKA:38; Từ lô LKB:21 đến lô LKB:40; Từ lô LKC:15 đến lô LKC:26; Từ lô LKD:13 đến lô LKD:17; Từ lô BTA:01 đến lô BTA:02; Từ lô BTB:01 đến lô BTB:02; Từ lô BTC:01 đến lô BTC:02; Từ lô BTD:01 đến lô BTD:02; Từ lô BTE:01 đến lô BTE:06; Từ lô BTF:01 đến lô BTF:02.

5.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: