Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11101 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất ở |
| 11102 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Nguyễn Thông Ranh phường Tân An - Hết ranh |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất ở |
| 11103 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
QL 1A Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11104 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Trọng Hoàng - Phường Trường Xuân
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11105 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Xã Tam Ngọc Từ kênh Ngọc Bích → đến cầu bà Ngôn |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11106 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thêm
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục chính
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đoạn từ chợ Quang Lộc đến Ngã ba cây xăng
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đoạn từ Quốc lộ 10 (sau đăng kiểm) đến chợ Quang Lộc
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Đệ (Đường số 10) Dương Văn Dương - Nguyễn Minh Đường |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 | - | Đất ở |
| 11111 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 | - | Đất ở |
| 11112 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Minh Đường (đường số 4) Trần Văn Trà - Dương Văn Dương |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 | - | Đất ở |
| 11113 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐẶNG XUÂN THIỀU NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11114 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN AN NINH (LƯU CHÍ HIẾU) → PHAN CHU TRINH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11115 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN VĂN CỪ LÒ VÔI → NGUYỄN AN NINH (LƯU CHÍ HIẾU) |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11116 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HỒ VĂN MỊCH HUỲNH THÚC KHÁNG → HOÀNG PHI YẾN |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11117 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHƯA XÁC ĐỊNH TÊN, ĐÃ ĐƯỢC HUYỆN TRẢI NHỰA VÀ ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
|
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11118 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại |
5.784.000 | 4.048.000 | 2.313.000 | 578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11119 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Các vị trí còn lại |
5.784.000 | 4.048.000 | 2.313.000 | 578.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11120 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
TRẦN XUÂN ĐỘ NGUYỄN VĂN LINH → HỒ THANH TÒNG |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11121 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Võ Văn Tần Đường CMT8 - Tháp Mười |
5.770.000 | 4.039.000 | 2.308.000 | 577.000 | - | Đất ở |
| 11122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Hùng Vương → đến giáp đường Phạm Nhữ Tăng |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - 29m (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL6-3 |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11125 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tỉnh lộ 352 Hết địa phận xã Mỹ Đồng (cũ) → Cầu Si |
5.760.000 | 3.456.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11126 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Tô Văn Mười Dương Thị Cẩm Vân → Phạm Minh Hoài |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11127 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Huỳnh Kim Tấn Dương Thị Cẩm Vân → Nguyễn Tạo |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11128 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Nguyễn Tạo Trần Văn Phú → Đường 19/5 |
5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng
|
5.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11130 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trịnh Thị Lan Đầu đường → Cuối đường |
5.750.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11131 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư phía Bắc thị trấn Thanh Hà Các thửa tiếp giáp đường còn lại |
5.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường thứ 2 song song với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường rộng 7,5m (Lô LK3:07-LK3:10; LK4:07-LK4:17; LK5:04; LK5:05; LK6:05-LK6:15)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường thứ 1 song song với Quốc lộ 45 mặt đường 7,5m (Lô LK1:11-LK1-14; LK2:08-LK2:11; LK3:11-LK3:14; LK4:18- LK4:28)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường vuông góc nối với Quốc lộ 45 đi Định Tăng mặt đường 7,5m (Lô LK9:01-LK9:06; LK6:16- LK6:18)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11135 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh siêu thị Aloha Đường Lê Hồng Phong → Đường Vũ Xuân |
5.740.000 | 3.444.000 | 2.066.000 | 1.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11136 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
5.740.000 | 4.018.000 | 2.296.000 | 574.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thành Phương
|
5.730.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Đắc Bằng
|
5.730.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11139 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Cán
|
5.720.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11140 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11141 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Hùng Vương → đến tiếp giáp đường Võ Chí Công |
5.729.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11142 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m) |
5.708.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11143 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11144 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
THẠNH THỚI DUYÊN HẢI → BIỂN ĐÔNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11145 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
THẠNH THỚI LƯƠNG VĂN NHO → DUYÊN HẢI |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11146 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
HÒA HIỆP THẠNH THỚI → CẦU NÒ |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11147 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D28 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11148 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D29 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 49 THẠNH BÌNH → HỒ VĂN MÊN |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 48 THẠNH BÌNH NỐI DÀI → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 184, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 47 THẠNH BÌNH NỐI DÀI → HỒ VĂN MÊN |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 14 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 16 CHÒM SAO → NGUYỄN HỮU CẢNH |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 17 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → HƯNG ĐỊNH 18 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 11 (THẠNH QUÝ - HƯNG THỌ) HƯNG ĐỊNH 01 → CẦU ÚT KỸ |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 10 HƯNG ĐỊNH 01 → CẦU XÂY |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 50 THẠNH BÌNH → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11158 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường tránh xã Phú Thái Quảng trường 20-9 → Vòng xuyến Kim Anh- Ngũ Phúc |
5.700.000 | 3.000.000 | 1.320.000 | 990.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11159 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường gom Quốc lộ 38B |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11160 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Điểm dân cư thôn La Xá, xã Thanh Tùng (mặt cắt 7,5m) Trọn khu |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11161 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ngã ba đầu (hết đất chùa Bách Quang) → Đường rẽ vào trường Trung học cơ sở Bách Quang |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11162 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 28: Rẽ theo tường rào phía Tây Công ty cổ phần Meinfa Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11163 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 2: Đi khu tập thể Bãi Đỗ, rẽ cạnh nhà Việt Lý Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 250m |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11164 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Rẽ cạnh nhà ông Thành, tổ dân phố số 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11165 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 12: Đi tổ dân phố An Châu nhánh 2 Đường Thắng Lợi → Vào 150m (cạnh nhà bà Bích, số nhà 140) |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 11166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 02 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 01 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) → HỘI NGHĨA 05 (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 100 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 739, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 12 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 618, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 11 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 579, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 09, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 10 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 721, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 729, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 09 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 791, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 08 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 276, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 07 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 63, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 06 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 05 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 151, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 04 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 03 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 197, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) → HỘI NGHĨA 01 (THỬA ĐẤT SỐ 764, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 88 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 971, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 87 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 140, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 187, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 86 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 354, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 1100, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 29 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 481, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 673, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 28 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 201, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 27 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 985, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 839, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 120, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 25 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1231, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 574, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 33 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 06, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 123, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 32 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 31 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 175, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 30 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 11191 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường Phan Văn Trị |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11192 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Đường QH rộng 19,5m KDC phía Tây đường An Hà - Quảng Phú |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11193 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Lê Nhân Tông |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11194 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Sở xây dựng - Phường An Xuân Đường Đặng Thai Mai |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11195 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 11B Phan Xích Long → Nguyễn Hữu Dật |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11196 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 11B Phan Xích Long → Đường D2 |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11197 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 11B Đường D1 → Nguyễn Huỳnh Đức |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11198 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường N1 Đường D1 → Đường D2 |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11199 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG NINH CŨ | Từ giáp MBQH 3384 đến cầu Vạn
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKA:20 đến lô LKA:38; Từ lô LKB:21 đến lô LKB:40; Từ lô LKC:15 đến lô LKC:26; Từ lô LKD:13 đến lô LKD:17; Từ lô BTA:01 đến lô BTA:02; Từ lô BTB:01 đến lô BTB:02; Từ lô BTC:01 đến lô BTC:02; Từ lô BTD:01 đến lô BTD:02; Từ lô BTE:01 đến lô BTE:06; Từ lô BTF:01 đến lô BTF:02.
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |