Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22301 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ ngã tư trung tâm xã nhà Tâm Hiên đến nhà anh Thiên Hoa
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22302 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ giáp MBQH Thọ Văn đến thửa đất ông Minh
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22303 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 88 ĐƯỜNG SỐ 89 → ĐƯỜNG SỐ 87 |
1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22304 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 58 ĐƯỜNG SỐ 53 → HẾT TUYẾN |
1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22305 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường quy hoạch mới xen cư Núi Bạt thôn 1 từ thửa 387, tờ bản đồ số 60 ông Phạm Đình Sáu đến thửa 187, tờ bản đồ số 55 hộ ông Lê Văn Luân
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22306 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ Sân Vận động thôn 7 đến ông Thức thôn 8
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ ông Vu thôn Quần Kênh 2, thửa 56, tờ bản đồ 65 đi cầu Trường Giang; Đoạn từ ông Xuân thửa 98, tờ bản đồ 69 đến ông Dũng thôn 13 thửa 216, tờ bản đồ 68; Đoạn từ ông Kiên thôn Bái Trạch thửa, tờ bản đồ 6 đi bà Ngà thôn Bái Trạch thửa 104, tờ bản đồ 66;
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường liên thôn Phúc Ấm, đoạn từ ông Hơn đến ông Thành.
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22309 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) Tô Minh Xuyến → Đập Ba Túc + 100m |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 22310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 30 phố 4 đến tiếp giáp đường Hà Công Thái
|
1.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22311 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường đi Nhà văn hóa xóm Chùa Đường Lê Hồng Phong → Vào 200m |
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22312 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía → Đường rẽ phía bắc Hồ Núc Nác |
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22313 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị sinh thái dọc Sông Công - Khu A | Đường quy hoạch rộng 13m
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22314 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Hưng → Hết đất ông Nguyễn Tuấn Trường |
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22315 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Bùi Văn Luận → Hết đất ông Đỗ Văn Thắng |
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22316 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Hợi → Đất ông Nguyễn Văn Tân TDP Đông Sinh. |
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22317 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Ngô Văn Thắng → KĐT Việt Hàn |
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | - | Đất ở |
| 22318 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Trục đường có mặt cắt dưới 3m Đầu đường → Cuối đường |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22319 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đường trục Đầm Quao Nhà bà Nhớn → Đường liên tỉnh |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22320 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đường đèo Nhà ông Vang → Tỉnh lộ 352 |
1.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |