Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11001 Thành phố Hải Phòng
xã An Trường

Đường H38

Điểm nối quốc lộ 10 qua khu Tái định cư → Cầu Cảnh

5.850.000 3.510.000 2.250.000 1.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11002 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Tỉnh lộ 362 kéo dài

Ngã tư Kênh → Nghĩa trang liệt sĩ (gần Trụ sở UBND xã An

5.850.000 3.510.000 2.250.000 1.440.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11003 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Đường 362

Đầu điểm nối với Quốc lộ 10 cũ → Hết địa phận Quang Trung (Cống Cẩm Văn)

5.850.000 3.510.000 2.250.000 1.440.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11004 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Đường 362

Ngã tư Kênh → Kênh Cống Cẩm Văn

5.850.000 3.510.000 2.250.000 1.440.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11005 Thành phố Hải Phòng
xã An Khánh

Đường tỉnh 362

Giáp Ngã ba Quán Rẽ → Giáp địa phận xã An Hưng

5.850.000 3.510.000 1.890.000 1.350.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11006 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Vũ Văn Uyên

Đầu đường → Cuối đường

5.850.000 2.875.000 1.250.000 1.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11007 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Vũ Văn Mật

Đầu đường → Cuối đường

5.850.000 2.875.000 1.250.000 1.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11008 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Vũ Tụ

Đầu đường → Cuối đường

5.850.000 2.875.000 1.250.000 1.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11009 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH 3384/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 (Điểm xen cư trước công sở UBND xã Đông Ninh)

5.850.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11010 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Từ giáp đường 446 xóm Gò Chói đến đường vào Thung lũng Ngọc Linh

5.843.000 4.632.000 3.687.000 3.430.000 - Đất ở
11011 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 14

Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà đến cầu Bãi Dài

5.843.000 4.632.000 3.687.000 3.430.000 - Đất ở
11012 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)

Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước

5.820.000 4.074.000 2.328.000 582.000 - Đất ở
11013 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 15: đường rẽ cạnh Tòa án thành phố Sông Công cũ

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa TDP 10

5.810.000 3.486.000 2.092.000 1.255.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11014 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 15: đường rẽ cạnh Tòa án thành phố Sông Công cũ

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa TDP 10

5.810.000 3.486.000 2.092.000 1.255.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11015 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 7,5m

5.810.000 3.486.000 2.092.000 1.255.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11016 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 647 | Các đường quy hoạch còn lại

Toàn tuyến

5.810.000 3.486.000 2.092.000 1.255.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11017 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ |

Đường rẽ sân vận động → Đường Lý Thường Kiệt

5.810.000 3.486.000 2.092.000 1.255.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11018 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 19 (BÌNH HÒA 15)

ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11019 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 18 (BÌNH HÒA 14)

ĐỒNG AN → NGHĨA TRANG - THÁNH TỊNH CHIẾU MINH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 130)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11020 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 17

ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG TÂM (THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 135)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11021 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 16

ĐỒNG AN → XÍ NGHIỆP MÌ Á CHÂU (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 130)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11022 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

ĐÊ BAO

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11023 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

ĐÊ BAO BÀ LỤA

AN SƠN 02 → ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11024 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

ĐÊ BAO BÀ LỤA

AN SƠN 02 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11025 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 21A (KDC DẦU KHÍ)

ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11026 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 21 (BÌNH HÒA 17)

ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG PHÚC (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 132)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11027 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 20 (BÌNH HÒA 16)

ĐỒNG AN → BÌNH HÒA 19

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11028 Tỉnh Tây Ninh
Xã Phước Lý

Khu dân cư Nhã Đạt

5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - Đất ở
11029 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Tuyến đường nối với đường tránh Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): lô LK1:01-LK1:03; LK2:07-LK2:16

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11030 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN THỊ LẮM

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11031 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN VĂN TỶ

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11032 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN VĂN ON

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11033 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN VĂN KHẠ

BƯU ĐIỆN CỦ CHI → TỈNH LỘ 2

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11034 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NINH TỐN

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11035 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN VĂN NÌ

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11036 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

HOÀNG BÁ HUÂN

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11037 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

LÊ VĨNH HUY

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11038 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

LIÊU BÌNH HƯƠNG

TỈNH LỘ 8 → NGÔ TRI HÓA

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11039 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

PHẠM THỊ HỐI

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11040 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

PHẠM HỮU TÂM

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11041 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐƯỜNG TÂN XUÂN 2 (TRƯƠNG THỊ HAI)

ĐƯỜNG TRUNG MỸ- TÂN XUÂN → ĐƯỜNG TÔ KÝ

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11042 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN HIỆP 16 NỐI DÀI

LIÊN XÃ THỊ TRẤN -TÂN HIỆP → ĐỖ VĂN DẬY

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11043 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 1

BÀ TRIỆU → TÂN XUÂN 2

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11044 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 3

TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 → TÔ KÝ

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11045 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 5

TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → SONG HÀNH - QUỐC LỘ 22

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11046 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

TÂN XUÂN 4

TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11047 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

LIÊU BÌNH HƯƠNG

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 8

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11048 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22)

QUA NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG TÂY NINH) → SUỐI SÂU

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11049 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

BÙI THỊ HE

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11050 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐỖ NGỌC DU

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11051 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐỖ ĐÌNH NHÂN

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11052 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐỖ CƠ QUANG

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11053 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐÌNH KIẾP

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11054 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

ĐƯỜNG PHAN THỊ LAN (XUÂN THỚI 2 VÀ XUÂN THỚI SƠN 20)

TRẦN VĂN MƯỜI → NGUYỄN THỊ THỬ

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11055 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐƯỜNG KP1-01 (LÊ THỊ TAM)

ĐƯỜNG LÝ THƯỜNG KIỆT → ĐƯỜNG BÀ TRIỆU

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11056 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐƯỜNG KP1-03 (LÊ THỊ RI)

ĐƯỜNG QUANG TRUNG → ĐƯỜNG BÀ TRIỆU

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11057 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

LÊ VĂN PHIÊN (KHU PHỐ 2-01)

LÝ THƯỜNG KIỆT → LÝ THƯỜNG KIỆT

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11058 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

KHU PHỐ 1-02

TRỌN ĐƯỜNG

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11059 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 39: rẽ cạnh Nhà văn hóa Xuân Thành

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11060 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 23: Rẽ vào nhà ông Quyên

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11061 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 21: Rẽ tổ dân phố Xuân Miếu 1

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11062 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

BẠCH ĐẰNG 32

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 13)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất ở
11063 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

BẠCH ĐẰNG 31

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 566, TỜ BẢN ĐỒ 4) → BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 9)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất ở
11064 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

BẠCH ĐẰNG 34

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (TRƯỜNG THCS HUỲNH VĂN LŨY, THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 14)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất ở
11065 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

BẠCH ĐẰNG 33

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 13)

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất ở
11066 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Các đường phân khu còn lại của khu tập thể Xí nghiệp Xây lắp 3 cũ (tổ dân phố 4)

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11067 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Các đường nhánh quy hoạch mới của đoạn Trung tâm Văn hóa thể thao phường Mỏ Chè cù

Đầu đường → Đường Tôn Thất Tùng

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11068 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bá Xuyên

TRỤC PHỤ | Đi vào Khu đô thị số 2 Mỏ Chè (cạnh nhà ông Hòa Huấn)

Đường Thắng Lợi → Vào 100m

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11069 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 18: Đường rẽ phía đông Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức

Đường Thống Nhất → Giáp đất ông Hòa

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11070 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 7

Đường phân lô (lô 2, lô 3) khu A đường Thống Nhất

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11071 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 4: Đi tổ dân phố Xuân Gáo

Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư mới (gần Trường Tiểu học Cải Đan)

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11072 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ vào tổ dân phố Tân Lập

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 70m

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11073 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 37A

Đường số 36A → Đường số 5

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11074 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 36C

Đường số 37B → Khu dân cư hiện hữu

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11075 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 36B

Đường số 37B → Khu dân cư hiện hữu

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11076 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 36A

Đường số 17 → Khu dân cư hiện hữu

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11077 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 27

Đường số 1 → Đường số 3

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11078 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Phạm Ngũ Lão

Nguyễn Du → Tôn Đức Thắng

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11079 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Hẻm 36 rộng >=4m

Phía sau Hải Nam Cổ Miếu → Hộ Nguyễn Thị Bích Phượng

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11080 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Hẻm 48C rộng >=4m

Nguyễn Trãi → Hàng rào UBND thành phố

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11081 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 32

Đường số 13 → Đường số 14

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11082 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

AN SƠN 01

CẦU BÌNH SƠN → AN SƠN 42

5.800.000 2.900.000 2.320.000 1.856.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11083 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Kiệt đường Trần Cao Vân - Phường Trường Xuân

Đoạn từ cây xăng Trường Xuân → đến nhà ông Võ Ngọc Cầu và KDC Thổ Mạ

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11084 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ |

Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11085 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ |

Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11086 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Hẻm 124 rộng 6m

Phạm Hồng Thám → Cống thoát nước kênh 16

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11087 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Hẻm 220 rộng >=4m

Nối liền hẻm 68 → Giáp đường dự kiến số 1

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11088 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Lập Công | Phố Hà Văn Mao

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11089 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Lập Công | Phố Hoàng Diệu

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11090 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên

Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11091 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên

Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên

5.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11092 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường Cầu Thông (từ đường ĐT 263B Km 0+390, xóm cầu Thông đến đường Lưu Nhân Chú Km 0+330, xóm Tân Sơn): | Đoạn 2

Cổng ban Chỉ huy Quân sự huyện Đại Từ → Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị huyện đến đường Đồng Doãn Khuê

5.800.000 3.480.000 2.088.000 1.253.000 - Đất ở
11093 Tỉnh Cà Mau
phường Vĩnh Trạch

Tôn Đức Thắng

Cầu Tôn Đức Thắng → Đường Nguyễn Thị Minh Khai

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11094 Tỉnh Cà Mau
phường Vĩnh Trạch

Nguyễn Thị Minh Khai (Đường Liên tỉnh lộ 38 cũ)

Cầu thứ 3 → Đường Lò Rèn

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11095 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Trà Kha - Trà Khứa (Phía Nam đường 23/8)

Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) → Cầu Treo Trà Kha (Bến đò cũ)

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11096 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Trà Kha - Trà Khứa (Phía Bắc đường 23/8)

Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) → Cầu Ông Đực (Trà Khứa)

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11097 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Chí Thanh

Toàn tuyến

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11098 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường mới

Từ đường Trần Phú → Đến đường Nguyễn Đình Chiểu

5.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11099 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tầm Vu

Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng)

Tiếp giáp đường 827D

5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - Đất ở
11100 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tầm Vu

Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

Dãy mé sông

5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000 - Đất ở
Chia sẻ: