Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11001 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H38 Điểm nối quốc lộ 10 qua khu Tái định cư → Cầu Cảnh |
5.850.000 | 3.510.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11002 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Tỉnh lộ 362 kéo dài Ngã tư Kênh → Nghĩa trang liệt sĩ (gần Trụ sở UBND xã An |
5.850.000 | 3.510.000 | 2.250.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11003 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường 362 Đầu điểm nối với Quốc lộ 10 cũ → Hết địa phận Quang Trung (Cống Cẩm Văn) |
5.850.000 | 3.510.000 | 2.250.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11004 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường 362 Ngã tư Kênh → Kênh Cống Cẩm Văn |
5.850.000 | 3.510.000 | 2.250.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11005 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 362 Giáp Ngã ba Quán Rẽ → Giáp địa phận xã An Hưng |
5.850.000 | 3.510.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11006 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Văn Uyên Đầu đường → Cuối đường |
5.850.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11007 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Văn Mật Đầu đường → Cuối đường |
5.850.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11008 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Tụ Đầu đường → Cuối đường |
5.850.000 | 2.875.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH 3384/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 (Điểm xen cư trước công sở UBND xã Đông Ninh)
|
5.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Từ giáp đường 446 xóm Gò Chói đến đường vào Thung lũng Ngọc Linh
|
5.843.000 | 4.632.000 | 3.687.000 | 3.430.000 | - | Đất ở |
| 11011 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ suối Ngọc Vua Bà đến cầu Bãi Dài
|
5.843.000 | 4.632.000 | 3.687.000 | 3.430.000 | - | Đất ở |
| 11012 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 | - | Đất ở |
| 11013 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 15: đường rẽ cạnh Tòa án thành phố Sông Công cũ Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa TDP 10 |
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11014 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 15: đường rẽ cạnh Tòa án thành phố Sông Công cũ Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa TDP 10 |
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11015 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 7,5m
|
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11016 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 647 | Các đường quy hoạch còn lại Toàn tuyến |
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11017 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ sân vận động → Đường Lý Thường Kiệt |
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 19 (BÌNH HÒA 15) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 18 (BÌNH HÒA 14) ĐỒNG AN → NGHĨA TRANG - THÁNH TỊNH CHIẾU MINH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 130) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 17 ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG TÂM (THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 135) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 16 ĐỒNG AN → XÍ NGHIỆP MÌ Á CHÂU (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 130) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11023 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO BÀ LỤA AN SƠN 02 → ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11024 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO BÀ LỤA AN SƠN 02 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11025 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 21A (KDC DẦU KHÍ) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 21 (BÌNH HÒA 17) ĐỒNG AN → NHÀ ÔNG PHÚC (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 132) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 20 (BÌNH HÒA 16) ĐỒNG AN → BÌNH HÒA 19 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11028 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Khu dân cư Nhã Đạt
|
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất ở |
| 11029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nối với đường tránh Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): lô LK1:01-LK1:03; LK2:07-LK2:16
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11030 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ LẮM TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11031 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN TỶ TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11032 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN ON TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11033 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN KHẠ BƯU ĐIỆN CỦ CHI → TỈNH LỘ 2 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11034 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NINH TỐN TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11035 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN NÌ TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11036 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
HOÀNG BÁ HUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11037 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LÊ VĨNH HUY TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11038 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LIÊU BÌNH HƯƠNG TỈNH LỘ 8 → NGÔ TRI HÓA |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11039 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM THỊ HỐI TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11040 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM HỮU TÂM TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11041 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN XUÂN 2 (TRƯƠNG THỊ HAI) ĐƯỜNG TRUNG MỸ- TÂN XUÂN → ĐƯỜNG TÔ KÝ |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11042 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 16 NỐI DÀI LIÊN XÃ THỊ TRẤN -TÂN HIỆP → ĐỖ VĂN DẬY |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11043 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 1 BÀ TRIỆU → TÂN XUÂN 2 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11044 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 3 TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 → TÔ KÝ |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11045 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 5 TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → SONG HÀNH - QUỐC LỘ 22 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11046 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN XUÂN 4 TRUNG MỸ - TÂN XUÂN (NGUYỄN THỊ AI) → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11047 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
LIÊU BÌNH HƯƠNG PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 8 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11048 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) QUA NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG TÂY NINH) → SUỐI SÂU |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11049 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
BÙI THỊ HE TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11050 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐỖ NGỌC DU TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11051 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐỖ ĐÌNH NHÂN TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11052 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐỖ CƠ QUANG TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11053 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐÌNH KIẾP TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11054 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
ĐƯỜNG PHAN THỊ LAN (XUÂN THỚI 2 VÀ XUÂN THỚI SƠN 20) TRẦN VĂN MƯỜI → NGUYỄN THỊ THỬ |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11055 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG KP1-01 (LÊ THỊ TAM) ĐƯỜNG LÝ THƯỜNG KIỆT → ĐƯỜNG BÀ TRIỆU |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11056 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG KP1-03 (LÊ THỊ RI) ĐƯỜNG QUANG TRUNG → ĐƯỜNG BÀ TRIỆU |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11057 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ VĂN PHIÊN (KHU PHỐ 2-01) LÝ THƯỜNG KIỆT → LÝ THƯỜNG KIỆT |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11058 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
KHU PHỐ 1-02 TRỌN ĐƯỜNG |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11059 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 39: rẽ cạnh Nhà văn hóa Xuân Thành Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11060 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 23: Rẽ vào nhà ông Quyên Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11061 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 21: Rẽ tổ dân phố Xuân Miếu 1 Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 32 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 31 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 566, TỜ BẢN ĐỒ 4) → BẠCH ĐẰNG 32 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 34 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (TRƯỜNG THCS HUỲNH VĂN LŨY, THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 33 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ 6) → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất ở |
| 11066 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Các đường phân khu còn lại của khu tập thể Xí nghiệp Xây lắp 3 cũ (tổ dân phố 4)
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11067 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Các đường nhánh quy hoạch mới của đoạn Trung tâm Văn hóa thể thao phường Mỏ Chè cù Đầu đường → Đường Tôn Thất Tùng |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11068 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đi vào Khu đô thị số 2 Mỏ Chè (cạnh nhà ông Hòa Huấn) Đường Thắng Lợi → Vào 100m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11069 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 18: Đường rẽ phía đông Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức Đường Thống Nhất → Giáp đất ông Hòa |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11070 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 7 Đường phân lô (lô 2, lô 3) khu A đường Thống Nhất |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11071 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 4: Đi tổ dân phố Xuân Gáo Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư mới (gần Trường Tiểu học Cải Đan) |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11072 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 22: Rẽ vào tổ dân phố Tân Lập Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 70m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11073 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 37A Đường số 36A → Đường số 5 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11074 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 36C Đường số 37B → Khu dân cư hiện hữu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11075 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 36B Đường số 37B → Khu dân cư hiện hữu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11076 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 36A Đường số 17 → Khu dân cư hiện hữu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11077 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 27 Đường số 1 → Đường số 3 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11078 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phạm Ngũ Lão Nguyễn Du → Tôn Đức Thắng |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11079 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 36 rộng >=4m Phía sau Hải Nam Cổ Miếu → Hộ Nguyễn Thị Bích Phượng |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11080 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 48C rộng >=4m Nguyễn Trãi → Hàng rào UBND thành phố |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11081 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 32 Đường số 13 → Đường số 14 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11082 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 01 CẦU BÌNH SƠN → AN SƠN 42 |
5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11083 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Trần Cao Vân - Phường Trường Xuân Đoạn từ cây xăng Trường Xuân → đến nhà ông Võ Ngọc Cầu và KDC Thổ Mạ |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11084 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11085 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11086 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 124 rộng 6m Phạm Hồng Thám → Cống thoát nước kênh 16 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11087 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 220 rộng >=4m Nối liền hẻm 68 → Giáp đường dự kiến số 1 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11088 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lập Công | Phố Hà Văn Mao
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11089 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lập Công | Phố Hoàng Diệu
|
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11090 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05 |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11091 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11092 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Cầu Thông (từ đường ĐT 263B Km 0+390, xóm cầu Thông đến đường Lưu Nhân Chú Km 0+330, xóm Tân Sơn): | Đoạn 2 Cổng ban Chỉ huy Quân sự huyện Đại Từ → Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị huyện đến đường Đồng Doãn Khuê |
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | - | Đất ở |
| 11093 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Tôn Đức Thắng Cầu Tôn Đức Thắng → Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11094 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Nguyễn Thị Minh Khai (Đường Liên tỉnh lộ 38 cũ) Cầu thứ 3 → Đường Lò Rèn |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11095 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trà Kha - Trà Khứa (Phía Nam đường 23/8) Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) → Cầu Treo Trà Kha (Bến đò cũ) |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11096 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trà Kha - Trà Khứa (Phía Bắc đường 23/8) Đường 23/8 (Cầu Trà Kha cũ) → Cầu Ông Đực (Trà Khứa) |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11097 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11098 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường mới Từ đường Trần Phú → Đến đường Nguyễn Đình Chiểu |
5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11099 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Khu tái định cư huyện Châu Thành cũ (đã bao gồm hạ tầng) Tiếp giáp đường 827D |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất ở |
| 11100 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Dãy mé sông |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 | - | Đất ở |