Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22121 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 65 Lý Tự Trọng - Thị Trấn Hà Lam Lý Tự Trọng → Khu Lưu Minh) |
1.848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22122 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Cốc - Thị trấn Tiên Kỳ
|
1.848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22123 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Cơ - Thị trấn Tiên Kỳ
|
1.848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22124 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Thị trấn Tiên Kỳ
|
1.848.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Các tuyến còn lại
|
1.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14)
|
1.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22127 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 5,5m trở lên |
1.843.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (Từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15)
|
1.837.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22129 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Phường Vĩnh Điện
|
1.836.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22130 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Trương Thị Bàng ở phía Tây (trên mương) |
1.836.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22131 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Nam ra phía Bắc → đến giáp nhà ông Phạm Phượng |
1.836.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22132 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đoạn giáp đường ĐH 1 → đến đập Bàu Nít |
1.836.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22133 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - → đến giáp đường ĐT 607A |
1.836.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22134 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đoạn từ nhà ông Võ Đình Tùng → đến giáp khu du lịch Nam Hải- Điện Dương |
1.836.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22135 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn cầu Quảng Hậu → đến giáp đường Hùng Vương |
1.836.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 22136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí
|
1.834.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Đức đến đường tàu cũ
|
1.834.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
QUỐC LỘ 56: ĐƯỜNG VÀO CHỢ MỚI BÌNH BA → ĐƯỜNG HỘI BÀI - CHÂU PHA - ĐÁ BẠC - PHƯỚC TÂN |
1.832.000 | 916.000 | 733.000 | 586.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nghĩa Thành |
QUỐC LỘ 56 RANH TRƯỜNG NGÔ QUYỀN → ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TIỂU HỌC SÔNG CẦU |
1.832.000 | 916.000 | 733.000 | 586.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Châu Đức |
QUỐC LỘ 56: ĐẦU LÔ CAO SU ĐỘI 1 THUỘC NÔNG → GIÁP RANH TỈNH ĐỒNG NAI |
1.832.000 | 916.000 | 733.000 | 586.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |