Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đượng nội bộ rộng 7,5m
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường rộng 7,5m
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Vân đến hộ ông Tư
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22004 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Địa phận xã Đồng Lợi
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 22005 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22006 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ nhà ông Chữ đến nhà ông Được
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22007 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển đến nhà ông An
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ nhà Hạnh đến nhà ông Anh
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Các tuyến đường còn lại
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 22010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường liên thôn | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (thửa 12 tờ bản đồ số 29 đến thửa 570 tờ bản đồ số 23
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 22011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường phân lô thôn 3 (khu đất đấu giá Đồng Giặc), đoạn từ giáp đường
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Duyên thôn 1 đến nhà ông Khang thôn 1
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Cảnh thôn 4 đến ngã tư về phía đường
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ Trạm thực vật đến nhà may Tiên Sơn
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp Bưu điện vào thôn 4
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Kiên Lương đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp cửa hàng Thương Nghiệp đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Thủy đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp hạt Kiểm lâm đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 22020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Hạnh Bắc đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |