Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 44-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → CUỐI ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 41-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 44-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 45-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2186 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGUYỄN BÌNH CẦU MƯƠNG CHUỐI → LÊ VĂN LƯƠNG |
25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 | - | Đất ở |
| 2187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ HẺM 606, QL.13 → CUỐI TUYẾN |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2188 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Điền đầu đường → Cuối đường |
25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2189 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường 391 (xã Hưng Đạo cũ) Đầu đường Nguyễn Văn Bé → Xã Tân Kỳ |
25.200.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 2190 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh |
25.200.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2191 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư thôn Đồng Kênh Các lô giáp đường gom đường 391 |
25.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2192 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Đường 391 Km19+500 → Km23+500 |
25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 2193 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư trung tâm Văn Tố Các lô giáp đường gom đường 391 |
25.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2194 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đỗ Uông Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2195 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải Đầu đường → Cuối đường |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2196 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn An An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2197 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Công Hoà Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2198 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Mạc Đĩnh Phúc Hàm Nghi → Bùi Thị Xuân |
25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 2199 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 3
|
25.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
VÕ THỊ NHỜ HUỲNH TẤN PHÁT → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
25.200.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 8.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |