Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10901 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 536, TỜ BẢN ĐỒ 23) → ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC TTHC HUYỆN BẮC TÂN UYÊN |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1245, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 259, TỜ BẢN ĐỒ 21 |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 07 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1093, TỜ BẢN ĐỒ 19) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 06 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 344, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 02 (THỬA ĐẤT SỐ 613, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1258, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 03 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 01 (THỬA ĐẤT SỐ 1000, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 01 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1277, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 03 (THỬA ĐẤT SỐ 1000, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐH.605 NGÃ 4 ÔNG GIÁO → ĐT.741 (NGÃ 3 ÔNG KIỂM) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 25 (CŨ VĨNH TÂN 17) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 805, TỜ BẢN ĐỒ 17) → VĨNH TÂN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 643, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 17 (CŨ VĨNH TÂN 16) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 534 VÀ 535, TỜ BẢN ĐỒ 21) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 644 VÀ 927, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10912 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ SUỐI TRE - TÂN BÌNH BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 1 - VĨNH TÂN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRỊNH CÔNG SƠN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 10) LÝ TỰ TRỌNG → VÕ THỊ SÁU |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10) (ĐOẠN 2) 71 (13) → ĐH.402; 1430 (9) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 05 THẠNH HỘI 05 (THỬA ĐẤT SỐ 413, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 05 THẠNH HỘI 01 (THỬA ĐẤT SỐ 888, TỜ BẢN ĐỒ 4) → SÔNG ĐỒNG NAI (THỬA ĐẤT SỐ 413, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10919 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10920 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 08 (CŨ VĨNH TÂN 24) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 187, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10922 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Khu dân cư số 1, xã Võ Nhai | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.900.000 | 3.540.000 | 2.124.000 | 1.274.000 | - | Đất ở |
| 10923 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 16 PHẠM HỮU CHÍ → HẺM (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 132) |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10924 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VÕ THỊ SÁU → HƯƠNG LỘ 10 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10925 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG CHỮ U TẠI ẤP LONG AN NGÃ 3 TRƯỜNG TRẦN VĂN QUAN → NGÃ 3 NHÀ ÔNG BẢY VỊ GIÁP ĐƯỜNG VÕ THỊ SÁU |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10926 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG ĐƯỜNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 7 |
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10927 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.887.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10928 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.887.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10929 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ SỐ 6
|
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10930 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ SỐ 2 (MIỄU CÂY QUÉO)
|
5.880.000 | 2.940.000 | 2.352.000 | 1.882.000 | - | Đất ở |
| 10931 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Đoạn còn lại |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10932 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2 Đường tàu quặng → Ngã ba Bách Hóa |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10933 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến Các lô còn lại |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10934 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10935 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đường Nguyễn Xuân Ôn |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10936 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Khu khai thác đất lẻ Phú Trung (đường quy hoạch 11,5m) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10937 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Mỹ Đông - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường quy hoạch rộng 5,5m |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10938 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Ngõ rẽ giao với đường QL1B cũ |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10939 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Giao ngõ số 1 (cả 2 bên) |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10940 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Tiên Kỳ Từ Chi cục thuế, Bưu điện → đến cầu sông Tiên mới |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Ngọc Sương - Thị trấn Tiên Kỳ
|
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10942 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 331 | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 150m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10943 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 331 | Ngõ 318: rẽ cạnh Khách sạn Habanam Đường Quang Trung → 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10944 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 2 Ngõ số 158 → 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10945 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10946 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Trương Công Hy |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10947 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 13,5m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10948 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10949 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10950 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Các đường trong khu tái định cư tổ 38
|
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10951 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư quy hoạch A1, A2 có đường rộng ≥ 9m | Các trục phụ còn lại có đường bê tông ≥ 2,5m, Phố Nguyễn Đình Chiểu → 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10952 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 417 Đường Quang Trung → Vào 200m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10953 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 421; 429 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10954 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 365 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10955 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 407 Đường Quang Trung → Vào 150m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10956 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 340 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10957 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường rộng trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m Toàn tuyến |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10958 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG HƯƠNG SƠN | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10959 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Phụ Trần - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lê Duẩn → đến đường Hàn Thuyên |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10960 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hà Huy Tập Đoạn từ Trương Chí Cương → đến cuối tuyến |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10961 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10962 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10963 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10964 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10965 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 443 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10966 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đạt Thuận Phát Đường nội bộ còn lại |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 | - | Đất ở |
| 10967 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC 44 căn hộ - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Khu B,C (đường bê tông) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10968 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC 44 căn hộ - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Khu A (đường bê tông) |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10969 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng Các đoạn đường còn lại |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10970 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ còn lại thuộc KDC số 7 - Phường Hòa Thuận Các đường còn lại |
5.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ mương Mau Bổn đến ngã tư sân vận động Định Liên
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10972 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Văn Tốt Đường CMT8 - Đường Tua Hai |
5.875.000 | 4.112.000 | 2.350.000 | 587.000 | - | Đất ở |
| 10973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường bà Triệu Từ Công ty Thuỷ Lợi đến cầu Nước Xanh
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 6 (17,5m)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba Thái Hòa đến đường vào Bệnh viện Đa khoa
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10976 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu tập thể BXD (phường Bắc Sơn cũ)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10977 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Lê Lợi - P.đông Chợ (bà Tuyết)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10978 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Tây Sơn - Lê Lợi
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10979 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn bắc nhà Nông Dung - Nhà ông Sang Ân
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10980 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn bắc KS Biển nhớ - Thanh Niên
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10981 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thôi Hữu: Từ đường Ngô Văn Sở đến cánh đồng Đông Vệ
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10982 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Minh Không đến cuối ngõ 370 Lý Nhân Tông
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10983 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lý Nhân Tông đến Trường Mầm non Điện Biên
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10984 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lý Nhân Tông đến giáp khu Đông Bắc Ga
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10985 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tôn Quang Phiệt: Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Nguyễn Thị Thập
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10986 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10987 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến Trần Đại Nghĩa
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10988 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ): Từ đường Thành Thái đến đường Trần Đại Nghĩa
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ): Từ đường Bà Triệu đến đương Nguyễn Thị Thập
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Nguyễn Phúc Chu: Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Trần Hưng Đạo
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10991 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa.
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10992 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Duyên Thường, ông Tính (từ thửa đất số 546 và hết thửa 480, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến nhà ông Cải Thân - giáp đất Kiểm Lâm (thửa đất số 67 và hết thửa 131, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10993 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ đường đi ra sông giữa bãi Bãi Màu Hạ Sơn (thửa đất số 136, tờ bản đồ số 36, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến ngã ba đường Hồ Chí Minh trước Trạm mía đường Lam Sơn (thửa đất số 31 và 35, tờ bản đồ số 40, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
5.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10994 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Thượng Tiết Từ ngã ba giao cắt tỉnh lộ 419 tại Km63+300 thuộc thôn Thượng Tiết, xã Mỹ Đức đến ngã ba giao cắt tại đường liên thôn Hưng Nông, xã Hương Sơn tại đội 11, thôn Thượng Tiết |
5.867.000 | 4.801.000 | 3.805.000 | 3.549.000 | - | Đất ở |
| 10995 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Tam Đức Đoạn từ ngã ba giao đường Xuy Xá - Lê Thanh (cạnh trụ sở UBND xã Xuy Xá cũ) đến ngã ba giao đường Phù Lưu Tế |
5.867.000 | 4.801.000 | 3.805.000 | 3.549.000 | - | Đất ở |
| 10996 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m Đầu đường → Cuối đường |
5.850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10997 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Đường 391 Giáp địa giới hành chính xã Đại Sơn → Giáp công ty Gạch Hoàng Long - xã Tứ Kỳ |
5.850.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10998 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
5.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10999 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đô thị Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m |
5.850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11000 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H38 Điểm nối H31 → Cầu Cảnh |
5.850.000 | 3.510.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |