Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGÔ ĐỨC KẾ TRỌN ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1002 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN LÊ QUANG ĐỊNH → HOÀNG HOA THÁM |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1003 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | - | Đất ở |
| 1006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA → NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) NGÃ TƯ AN SƯƠNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) NGÃ TƯ AN SƯƠNG → MƯƠNG CẦU SUỐI |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) RẠCH CẦU SUỐI → LÊ VĂN KHƯƠNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) CẦU CẢ BỐN → NGÃ TƯ GA |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1011 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đức Minh Nguyễn Văn Linh → Vũ Hựu |
43.700.000 | 21.900.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 1012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
TỔNG LUNG TRỌN ĐƯỜNG |
43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 65-CL ĐƯỜNG 57-CL → ĐƯỜNG 39-CL |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất ở |
| 1014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG → BÀ HOM |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
AN DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG → CẦU MỸ THUẬN |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐỖ THỊ TÂM TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1023 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
VÕ CÔNG TỒN TÂN HƯƠNG → HẺM 211 TÂN QUÝ |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1024 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LƯƠNG MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1025 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hoàng Ông Ích Khiêm → Nguyễn Văn Linh |
43.700.000 | 17.910.000 | 15.220.000 | 13.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
DƯƠNG QUẢNG HÀM TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN THÁI SƠN PHAN VĂN TRỊ → DƯƠNG QUẢNG HÀM |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
DƯƠNG QUẢNG HÀM TRỌN ĐƯỜNG |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
NGUYỄN THÁI SƠN PHAN VĂN TRỊ → DƯƠNG QUẢNG HÀM |
43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1030 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Trãi từ Khuất Duy Tiến đến Lương Thế Vinh Khuất Duy Tiến → Lương Thế Vinh |
43.548.000 | 23.516.000 | 18.034.000 | 15.985.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1031 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nghiêm Xuân Yêm Địa phận phường Định Công |
43.548.000 | 23.516.000 | 18.034.000 | 15.985.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1032 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) từ Cầu Trắng đến bến xe Giáp Bát Cầu Trắng → Bến xe Giáp Bát |
43.548.000 | 23.516.000 | 18.034.000 | 15.985.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1033 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Lý Nguyễn Tri Phương → Cuối đường |
43.460.000 | 15.850.000 | 13.780.000 | 11.770.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG |
43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 | - | Đất ở |
| 1035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
NGUYỄN VĂN VỊNH HÒA BÌNH → LÝ THÁNH TÔNG |
43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG |
43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 | - | Đất ở |
| 1037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
BẾN LÒ GỐM TRỌN ĐƯỜNG |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1039 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Điện Biên Phủ chân Cầu vượt → Cuối đường |
43.100.000 | 10.620.000 | 8.610.000 | 6.260.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 52-AP TRỌN ĐƯỜNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1041 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 53-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 59-AP |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 51-AP TRỌN ĐƯỜNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 62-AP ĐƯỜNG 53-AP → ĐƯỜNG 54-AP |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 61-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 53-AP |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1045 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 60-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1046 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 63-AP ĐƯỜNG 57-AP → ĐƯỜNG 51-AP |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1047 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRẦN THỊ NGHỈ TRỌN ĐƯỜNG |
43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 1049 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 14 (LINH TRUNG CŨ) LINH TRUNG → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 1050 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 1051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 | - | Đất ở |
| 1052 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Hà Huy Tập Hai Bà Trưng → Hòa Bình |
42.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1053 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vương Thừa Vũ Hồ Nghinh → Cuối đường |
42.800.000 | 12.240.000 | 10.510.000 | 8.570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1054 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
THẠCH LAM TRỌN ĐƯỜNG |
42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1055 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH THẢO TRỌN ĐƯỜNG |
42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1056 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
THÀNH CÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1057 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN SUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1058 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
VĂN THÂN BÀ LÀI → LÒ GỐM |
42.500.000 | 21.250.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1059 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn An Ninh Đầu đường → Sông Sét |
42.545.000 | 23.400.000 | 18.081.000 | 16.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN |
42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN |
42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1062 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Chùa Thông Đoạn từ Ngã tư viện 105 đến Cầu Mỗ |
42.300.000 | 27.862.000 | 17.240.000 | 13.401.000 | - | Đất ở |
| 1063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
LONG SƠN NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI |
42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 | - | Đất ở |
| 1064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → HOÀNG DIỆU 2 |
42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
42.160.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 13.491.000 | - | Đất ở |
| 1066 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 41, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | - | Đất ở |
| 1067 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng ≥ 13,5m (thuộc Dự án xây dựng khu tái định cư và chỉnh trang đô thị tại khu vực ngõ 226 Lê Lai) Đầu đường → Cuối đường |
42.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1068 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1069 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1070 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG → NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG |
42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1071 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Chi Lăng Cống Hào Thành → Đường sắt |
42.000.000 | 20.500.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất ở |
| 1072 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Hải Thanh Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân |
42.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 1073 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Đức Cảnh Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân |
42.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 1074 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Quốc Toản Trần Phú → Bạch Đằng |
42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1075 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Khánh Dư Trần Phú → Bạch Đằng |
42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1076 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Thủ Độ Trần Phú → Bạch Đằng |
42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1077 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đại lộ Tôn Đức Thắng Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) → Cầu An Đồng |
42.000.000 | 24.360.000 | 18.900.000 | 16.800.000 | - | Đất ở |
| 1078 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bà Triệu Ngô Quyền → Đức Minh |
42.000.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 1079 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Hoàn: Từ đường Triệu Quốc Đạt đến Đại lộ Lê Lợi
|
42.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1080 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ → Trần Phú |
42.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1081 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
THỐNG NHẤT LÊ ĐỨC THỌ → CẦU BẾN PHÂN |
42.000.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1082 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRẦN QUỐC TUẤN TRỌN ĐƯỜNG |
42.000.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1083 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC KẠN | Đoạn 1 Đảo tròn Trung tâm → Cầu Gia Bẩy |
42.000.000 | 25.200.000 | 15.120.000 | 9.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1084 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẾN OÁNH | Đoạn 1 Đường Bến Tượng → Cổng rẽ Khu dân cư số 4, Túc Duyên cũ |
42.000.000 | 25.200.000 | 15.120.000 | 9.072.000 | - | Đất ở |
| 1085 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẾN TƯỢNG | Đoạn 1 Chân cầu Bến Tượng → Đường Phùng Chí Kiên |
42.000.000 | 25.200.000 | 15.120.000 | 9.072.000 | - | Đất ở |
| 1086 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG |
41.800.000 | 20.900.000 | 16.720.000 | 13.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1087 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
SƠN CANG TRỌN ĐƯỜNG |
41.800.000 | 20.900.000 | 16.720.000 | 13.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1088 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
NGUYỄN VĂN VĨ NGUYỄN TỬ NHA → CUỐI ĐƯỜNG |
41.800.000 | 20.900.000 | 16.720.000 | 13.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1089 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Hoàng Cầu Đầu đường → Cuối đường |
41.803.000 | 22.470.000 | 16.948.000 | 14.815.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1090 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Huy Liệu Giảng Võ → Hồ Giảng Võ |
41.803.000 | 22.470.000 | 16.948.000 | 14.815.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1091 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Cao Vân Đầu đường → Cuối đường |
41.803.000 | 22.470.000 | 16.948.000 | 14.815.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1092 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742) CUỐI ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG (NGÃ 3 PHÚ THUẬN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 | - | Đất ở |
| 1093 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
NGUYỄN THỊ NHUNG QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG |
41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1094 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐINH THỊ THI QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG |
41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1095 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 37
|
41.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1096 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1097 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG |
41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1098 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 15 GIÁP VỚI ĐƯỜNG E2 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | - | Đất ở |
| 1099 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 14 GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 12 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 15 LỘ GIỚI 10M |
41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | - | Đất ở |
| 1100 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TRUNG SƠN) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |