Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
1001 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Thạnh

NGÔ ĐỨC KẾ

TRỌN ĐƯỜNG

44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1002 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Lợi Trung

NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

LÊ QUANG ĐỊNH → HOÀNG HOA THÁM

44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1003 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000 - Đất ở
1004 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 37, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000 - Đất ở
1005 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000 - Đất ở
1006 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hưng Thuận

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1)

GIÁP RANH PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA → NGÃ TƯ AN SƯƠNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất ở
1007 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hưng Thuận

ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1)

NGÃ TƯ AN SƯƠNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất ở
1008 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Trung Mỹ Tây

ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1)

NGÃ TƯ AN SƯƠNG → MƯƠNG CẦU SUỐI

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất ở
1009 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1)

RẠCH CẦU SUỐI → LÊ VĂN KHƯƠNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất ở
1010 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú Đông

ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ)

CẦU CẢ BỐN → NGÃ TƯ GA

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất ở
1011 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đức Minh

Nguyễn Văn Linh → Vũ Hựu

43.700.000 21.900.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
1012 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

TỔNG LUNG

TRỌN ĐƯỜNG

43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1013 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 65-CL

ĐƯỜNG 57-CL → ĐƯỜNG 39-CL

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất ở
1014 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lâm

ĐƯỜNG SỐ 10

KINH DƯƠNG VƯƠNG → BÀ HOM

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1015 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

AN DƯƠNG VƯƠNG

LÝ CHIÊU HOÀNG → CẦU MỸ THUẬN

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1016 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 24

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1017 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 22

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1018 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SONG HÀNH

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1019 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Phú

CAO VĂN NGỌC

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1020 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thạnh

NGUYỄN LÝ

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1021 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

ĐỖ THỊ TÂM

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1022 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1023 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

VÕ CÔNG TỒN

TÂN HƯƠNG → HẺM 211 TÂN QUÝ

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1024 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thạnh

LƯƠNG MINH NGUYỆT

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1025 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Hoàng

Ông Ích Khiêm → Nguyễn Văn Linh

43.700.000 17.910.000 15.220.000 13.040.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1026 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hạnh Thông

DƯƠNG QUẢNG HÀM

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1027 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hạnh Thông

NGUYỄN THÁI SƠN

PHAN VĂN TRỊ → DƯƠNG QUẢNG HÀM

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1028 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Nhơn

DƯƠNG QUẢNG HÀM

TRỌN ĐƯỜNG

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1029 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Nhơn

NGUYỄN THÁI SƠN

PHAN VĂN TRỊ → DƯƠNG QUẢNG HÀM

43.700.000 21.850.000 17.480.000 13.984.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1030 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Nguyễn Trãi từ Khuất Duy Tiến đến Lương Thế Vinh

Khuất Duy Tiến → Lương Thế Vinh

43.548.000 23.516.000 18.034.000 15.985.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1031 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Nghiêm Xuân Yêm

Địa phận phường Định Công

43.548.000 23.516.000 18.034.000 15.985.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1032 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) từ Cầu Trắng đến bến xe Giáp Bát

Cầu Trắng → Bến xe Giáp Bát

43.548.000 23.516.000 18.034.000 15.985.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1033 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Đình Lý

Nguyễn Tri Phương → Cuối đường

43.460.000 15.850.000 13.780.000 11.770.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1034 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO

TRỌN ĐƯỜNG

43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000 - Đất ở
1035 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thạnh

NGUYỄN VĂN VỊNH

HÒA BÌNH → LÝ THÁNH TÔNG

43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1036 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO

TRỌN ĐƯỜNG

43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000 - Đất ở
1037 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tây

BẾN LÒ GỐM

TRỌN ĐƯỜNG

43.100.000 21.550.000 17.240.000 13.792.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1038 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

43.100.000 21.550.000 17.240.000 13.792.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1039 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Điện Biên Phủ

chân Cầu vượt → Cuối đường

43.100.000 10.620.000 8.610.000 6.260.000 - Đất ở tại đô thị
1040 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 52-AP

TRỌN ĐƯỜNG

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1041 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 53-AP

ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 59-AP

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1042 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 51-AP

TRỌN ĐƯỜNG

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1043 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 62-AP

ĐƯỜNG 53-AP → ĐƯỜNG 54-AP

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1044 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 61-AP

ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 53-AP

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1045 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 60-AP

ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1046 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 63-AP

ĐƯỜNG 57-AP → ĐƯỜNG 51-AP

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1047 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hạnh Thông

TRẦN THỊ NGHỈ

TRỌN ĐƯỜNG

43.000.000 21.500.000 17.200.000 13.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1048 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TÂY CŨ)

KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ

42.900.000 21.450.000 17.160.000 13.728.000 - Đất ở
1049 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 14 (LINH TRUNG CŨ)

LINH TRUNG → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ)

42.900.000 21.450.000 17.160.000 13.728.000 - Đất ở
1050 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TÂY CŨ)

KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ

42.900.000 21.450.000 17.160.000 13.728.000 - Đất ở
1051 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

LƯƠNG VĂN CAN

TRỌN ĐƯỜNG

42.900.000 21.450.000 17.160.000 13.728.000 - Đất ở
1052 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Hà Huy Tập

Hai Bà Trưng → Hòa Bình

42.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1053 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vương Thừa Vũ

Hồ Nghinh → Cuối đường

42.800.000 12.240.000 10.510.000 8.570.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1054 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thạnh

THẠCH LAM

TRỌN ĐƯỜNG

42.600.000 21.300.000 17.040.000 13.632.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1055 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Phú

TRỊNH ĐÌNH THẢO

TRỌN ĐƯỜNG

42.600.000 21.300.000 17.040.000 13.632.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1056 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

THÀNH CÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

42.600.000 21.300.000 17.040.000 13.632.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1057 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

NGUYỄN SUÝ

TRỌN ĐƯỜNG

42.600.000 21.300.000 17.040.000 13.632.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1058 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tiên

VĂN THÂN

BÀ LÀI → LÒ GỐM

42.500.000 21.250.000 17.000.000 13.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1059 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 3

Nguyễn An Ninh

Đầu đường → Sông Sét

42.545.000 23.400.000 18.081.000 16.072.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1060 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Khánh

ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

XUÂN THUỶ → LÊ VĂN MIẾN

42.300.000 21.150.000 16.920.000 13.536.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1061 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐÀO TRINH NHẤT

KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN

42.300.000 21.150.000 16.920.000 13.536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1062 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 12

Chùa Thông

Đoạn từ Ngã tư viện 105 đến Cầu Mỗ

42.300.000 27.862.000 17.240.000 13.401.000 - Đất ở
1063 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

LONG SƠN

NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI

42.300.000 21.150.000 16.920.000 13.536.000 - Đất ở
1064 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

KHA VẠN CÂN

NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → HOÀNG DIỆU 2

42.300.000 21.150.000 16.920.000 13.536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1065 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vũng Tàu

KÝ CON

TRỌN ĐƯỜNG

42.160.000 21.080.000 16.864.000 13.491.000 - Đất ở
1066 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 41, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000 - Đất ở
1067 Thành phố Hải Phòng
phường Ngô Quyền

Đường rộng ≥ 13,5m (thuộc Dự án xây dựng khu tái định cư và chỉnh trang đô thị tại khu vực ngõ 226 Lê Lai)

Đầu đường → Cuối đường

42.100.000 - - - - Đất ở
1068 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh

TÂN KỲ TÂN QUÝ

TRỌN ĐƯỜNG

42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1069 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

TÂN KỲ TÂN QUÝ

TRỌN ĐƯỜNG

42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1070 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ

ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)

LÃNH BINH THĂNG → NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG

42.100.000 21.050.000 16.840.000 13.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1071 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Chi Lăng

Cống Hào Thành → Đường sắt

42.000.000 20.500.000 10.200.000 8.160.000 - Đất ở
1072 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Nguyễn Hải Thanh

Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân

42.000.000 20.000.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
1073 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Nguyễn Đức Cảnh

Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân

42.000.000 20.000.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
1074 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Quốc Toản

Trần Phú → Bạch Đằng

42.000.000 15.300.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1075 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Khánh Dư

Trần Phú → Bạch Đằng

42.000.000 15.300.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1076 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Thủ Độ

Trần Phú → Bạch Đằng

42.000.000 15.300.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1077 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đại lộ Tôn Đức Thắng

Nút giao khác mức (Ngã tư Tôn Đức Thắng, Máng nước, QL 5) → Cầu An Đồng

42.000.000 24.360.000 18.900.000 16.800.000 - Đất ở
1078 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Bà Triệu

Ngô Quyền → Đức Minh

42.000.000 22.000.000 10.000.000 8.000.000 - Đất ở
1079 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Hoàn: Từ đường Triệu Quốc Đạt đến Đại lộ Lê Lợi

42.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
1080 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Hai Bà Trưng

Nguyễn Huệ → Trần Phú

42.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1081 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Đông

THỐNG NHẤT

LÊ ĐỨC THỌ → CẦU BẾN PHÂN

42.000.000 21.000.000 16.800.000 13.440.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1082 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hạnh Thông

TRẦN QUỐC TUẤN

TRỌN ĐƯỜNG

42.000.000 21.000.000 16.800.000 13.440.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1083 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG BẮC KẠN | Đoạn 1

Đảo tròn Trung tâm → Cầu Gia Bẩy

42.000.000 25.200.000 15.120.000 9.072.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1084 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG BẾN OÁNH | Đoạn 1

Đường Bến Tượng → Cổng rẽ Khu dân cư số 4, Túc Duyên cũ

42.000.000 25.200.000 15.120.000 9.072.000 - Đất ở
1085 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG BẾN TƯỢNG | Đoạn 1

Chân cầu Bến Tượng → Đường Phùng Chí Kiên

42.000.000 25.200.000 15.120.000 9.072.000 - Đất ở
1086 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhì

LÊ LIỄU

TRỌN ĐƯỜNG

41.800.000 20.900.000 16.720.000 13.376.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1087 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bảy Hiền

SƠN CANG

TRỌN ĐƯỜNG

41.800.000 20.900.000 16.720.000 13.376.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1088 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bảy Hiền

NGUYỄN VĂN VĨ

NGUYỄN TỬ NHA → CUỐI ĐƯỜNG

41.800.000 20.900.000 16.720.000 13.376.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1089 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Hoàng Cầu

Đầu đường → Cuối đường

41.803.000 22.470.000 16.948.000 14.815.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1090 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Trần Huy Liệu

Giảng Võ → Hồ Giảng Võ

41.803.000 22.470.000 16.948.000 14.815.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1091 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 1

Trần Cao Vân

Đầu đường → Cuối đường

41.803.000 22.470.000 16.948.000 14.815.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1092 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742)

CUỐI ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG (NGÃ 3 PHÚ THUẬN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

41.600.000 20.800.000 16.640.000 13.312.000 - Đất ở
1093 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

NGUYỄN THỊ NHUNG

QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG

41.600.000 20.800.000 16.640.000 13.312.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1094 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐINH THỊ THI

QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG

41.600.000 20.800.000 16.640.000 13.312.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1095 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Thượng 37

41.700.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1096 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tây

NGUYỄN PHẠM TUÂN

TRỌN ĐƯỜNG

41.700.000 20.850.000 16.680.000 13.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1097 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tây

HOÀNG LÊ KHA

TRỌN ĐƯỜNG

41.700.000 20.850.000 16.680.000 13.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1098 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hưng Thuận

ĐƯỜNG SỐ 15

GIÁP VỚI ĐƯỜNG E2 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M

41.500.000 20.750.000 16.600.000 13.280.000 - Đất ở
1099 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hưng Thuận

ĐƯỜNG SỐ 14

GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 12 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 15 LỘ GIỚI 10M

41.500.000 20.750.000 16.600.000 13.280.000 - Đất ở
1100 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TRUNG SƠN)

TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: