Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21961 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà bà Hoàng Thị Tính (thửa 97, tờ 49) đến nhà Hồ Văn Báo (thửa 49, tờ 49)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21962 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà ông Trịnh Xuân Dân (thửa 126, tờ 48) đến nhà ông Nguyễn Đình Phong (thửa 123, tờ 48)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21963 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà bà Bùi Thị Quýt (thửa 88, tờ 53) đến nhà ông Đậu Xuân Sinh (thửa 78, tờ 49)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21964 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21965 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ đập Nam Sơn (thửa 428, tờ 58) đến nhà bà Nguyễn Thị Nhự (thửa 384, tờ 58)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21966 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ hồ Nam Sơn (thửa 354, tờ 58) đi nhà ông Nguyễn Văn Oanh (thửa 148, tờ 62)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21967 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà bà Vũ Thị Chính (thửa 257, tờ 60) đến nhà ông Đỗ Viết Khôi (thửa 470, tờ 60)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21968 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đoạn từ giáp xã Hải Nhân đến đường Nguyễn Văn Trỗi
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21969 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà ông Lê Văn Thắm (thửa 50, tờ 45) đến nhà ông Vi Văn Tỵ (thửa 115, tờ 45)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21970 | Tỉnh Cà Mau phường Hoà Thành |
Kênh Cống Đôi (bờ phía Bệnh viện tỉnh (tên cũ Kênh cống đôi (2 bờ kênh)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21971 | Tỉnh Cà Mau phường Hoà Thành |
Bờ sông Gành Hào phường 7 Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu → Hết ranh nhà thờ Ao Kho |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21972 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Trương Phùng Xuân Trụ sở Khóm 5 → Hết đường |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21973 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường dẫn 2 bên cầu Tôn Đức Thắng, phường 1 Đường Cách Mạng → Sông Bạc Liêu |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21974 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Ngô Quyền (Bờ Tây Kênh 30/4 cũ) Đường Đặng Văn Tiếu (Đường Kinh tế mới - P2) → Kênh Bộ Đội |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21975 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Trần Hưng Đạo Tim đường Lý Thường Kiệt → Đường Nguyễn Thị Lượm |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21976 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Hẻm chùa Tam Sơn Cầu rạch Cần Thăng → Sông Bạc Liêu |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21977 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Hương Phong Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi → Tiếp giáp phố Nguyễn Thị Minh Khai |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21978 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Mường Kim Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi → Tiếp giáp Phố Nguyễn Thị Minh Khai |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21979 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Hoàng Văn Thụ Tiếp giáp phố Trần Đăng Ninh → Tiếp giáp đường Trần Khát Chân |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21980 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường N16 (13m) Tiếp giáp đường 19-8 → Tiếp giáp Phố Nậm Nam |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |