Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21941 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 34 ĐƯỜNG SỐ 19 → ĐƯỜNG SỐ 31 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21942 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
BÀU GIÃ NGUYỄN THỊ LẮNG → TỈNH LỘ 2 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Hậu Dung đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Phàn đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ nhà ông Tuấn đi Đồi lau đến nhà ông Ngô Văn Tuấn
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21946 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường vào bệnh viện huyện (cũ) đến kênh N5
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21947 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp Đường 8A đến nhà Bà Hạ - thôn Trung Sơn (Thửa 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21948 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Hồ Giã Trung → Ngã ba tổ dân phố Đồng Thượng |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21949 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Qua đình Xuân Trù → Đình Thù Lâm |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21950 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Cổng làng Già Trung → Hết ngã ba nhà ông Dương Văn Huy, tổ dân phố Giã Trung 2 |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21951 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Nhà bà Minh Thạnh Tổ dân phố Giã Thù 2 → Trường Tiểu học Tiên Phong 1 |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21952 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m (các ô quy hoạch L8, L9, L18)
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21953 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21954 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba nhà ông Nhâm Tình qua Trường Tiểu học Đắc Sơn 1 → Nhà ông Xuân Mỵ tổ dân phố Chùa 1 |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21955 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Phạm Văn Đồng → Đồi Tên Lửa tổ dân phố Đài phường Đắc Sơn |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 21956 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Đường nhánh song song kênh Rạch Thăng (phường 5) Cầu Rạch Thăng → Kênh Ông Nô |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21957 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Đường Lò Rèn Đập Lớn → Liên Tỉnh lộ 38 |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21958 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hoan (thửa 271, tờ 45) đến nhà ông Đậu Văn Đông (thửa 295, tờ 45)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21959 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ sân bóng Bắc Sơn (thửa 18, tờ 48) đến nhà ông Vũ Xuân Hùng (thửa 79, tờ 48)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21960 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường liên tổ dân phố | Đường từ nhà ông Đỗ Viết Vinh (thửa 92, tờ 48) đến nhà ông Nguyễn Thị Tình (thửa 7, tờ 49)
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |