Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI HỐ LE ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NHÀ ÔNG KỲ VĂN) → HỐ LE |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21922 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI ĐƯỜNG ĐIỆN 500KV ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUÁN BÀ 8 MÒ) → ĐƯỜNG ĐIỆN 500KV |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21923 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
LONG NGUYÊN 26 (ĐƯỜNG LIÊN XÃ LONG NGUYÊN) ĐT.749A → ĐT.749A (RANH PHƯỜNG BẾN CÁT) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21924 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
LONG NGUYÊN 174 (ĐƯỜNG GIÁP RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 3) ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 3257, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77) → KHU DÂN CƯ SÀI GÒN LAND |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21925 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
LONG NGUYÊN 107 (ĐƯỜNG GIÁP RANH KDC LONG NGUYÊN) ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 1955, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77) → ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 7173, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21926 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN) NGÃ 3 LÂM TRƯỜNG (ĐT.749A) → NGÃ 3 UBND XÃ LONG NGUYÊN (CŨ) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21927 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21928 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Lê Quý Đôn Tiếp giáp Đường Võ Nguyên Giáp → Tiếp giáp đường Nguyễn Trãi |
1.900.000 | 710.000 | 390.000 | - | - | Đất ở |
| 21929 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường 10-10 (20,5m) Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp → Tiếp giáp đường Nguyễn Trãi |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21930 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Pusamcap Tiếp giáp đường Võ Nguyên Giáp → Tiếp giáp đường Bế Văn Đàn |
1.900.000 | 600.000 | 280.000 | - | - | Đất ở |
| 21931 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Tôn Đức Thắng kéo dài Tiếp giáp đường Nguyễn Trãi → Tiếp giáp cổng trường mầm non Bình Minh |
1.900.000 | 600.000 | 360.000 | - | - | Đất ở |
| 21932 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Tô Hiến Thành Tiếp giáp đường Thanh Niên → Tiếp giáp đường Lê Duẩn |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21933 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Thanh Niên Tiếp giáp phố Tô Hiến Thành → Tiếp giáp đường Nguyễn Chi Thanh |
1.900.000 | 710.000 | 420.000 | - | - | Đất ở |
| 21934 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực khối phố 8 (phía Tây đường Hùng Vương) - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường đất |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21935 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chỉnh trang Thôn Đồng Hành - Xã Tam Ngọc Đường đất có độ rộng từ 2,5m → đến 4m |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21936 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21937 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG SÁU TÒNG ĐI ĐT.741 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21938 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.608 NGÃ 4 THÙNG THƠ (ĐT.744) → NGÃ 3 ÔNG THIỆU |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21939 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21940 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 9 A ĐƯỜNG SỐ 28 → TRẦN VĂN CHẨM |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |