Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21901 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ Trần Hưng Đạo đến Chùa Mật Đa, Từ chùa Mật Đa đến hết Trường Tiểu học Nam Ngạn
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21902 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 26 Nguyễn Chích
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21903 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 10 Nguyễn Chích
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21904 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 43, 53, 91, 131 Nam Sơn
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21905 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 07 phố Thống Sơn (từ đường Nam Sơn)
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21906 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 19 Nam Sơn
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21907 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20, 27 Nguyễn Mộng Tuân
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21908 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 196 Trần Hưng Đạo
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21909 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 393 (từ đường Trần Hưng Đạo)
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21910 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ Đồng Minh (từ đường Trần Hưng Đạo)
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 146 Trần Hưng Đạo
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21912 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Trịnh Hoài Đức (T01) Tiếp giáp đường Trần Quốc Mạnh → Tiếp giáp đường Trần Văn Thọ |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21913 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Trần Văn Thọ Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi → Tiếp giáp đường Trần Quý Cáp |
1.900.000 | 710.000 | 500.000 | - | - | Đất ở |
| 21914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua trạm Y tế đến cống tiêu (giáp ông Tư) thôn 1 liên Sơn
|
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21915 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Tiếp giáp phố Hồ Đắc Di → Tiếp giáp phố Lê Hữu Trác |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 21916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M (THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG CŨ) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI NHÀ ÔNG TƯ SÁU TỬNG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (TƯ QUẸT) → NHÀ ÔNG SÁU TỬNG |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21918 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI NHÀ ÔNG TƯ PHÚC ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ ÔNG TƯ PHÚC |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI NHÀ NGHỈ HÀO KIỆT ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ ÔNG KỲ |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI KHO ĐẠN ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KHU DÂN CƯ THỚI HÒA |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |