Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21861 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21862 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Ngã ba đường rẽ vào THCS Ngư Lộc (cũ) đến đê, kè biển
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21863 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các ngõ ngang dọc còn lại Tổ dân phố Kiều Đại
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21864 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 35 Nguyễn Sơn
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21865 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 31 Nguyễn Sơn
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21866 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Mạnh đến nhà Anh Tương
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21867 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21868 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21869 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21870 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21871 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21872 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21873 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21874 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21875 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21876 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21877 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21878 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 124 Lương Hữu Khánh
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21879 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 67 Lê Thần Tông
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21880 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 59 Lê Thần Tông
|
1.902.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |