Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21821 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà Thắng Thanh đến đường Đông tây 4 đi cảng Nghi Sơn (Cao Bắc). (Từ thửa đất số 128, TBĐ 60 đến thửa đất số 17, TBĐ 61).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Tuyến số 01 MBQH khu dân cư thôn 2-Liên Sơn
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21823 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21824 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Hẻm số 6 Đường Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường BTXM |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Ngọc đến nhà ông Lợi
|
1.917.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21826 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) Không lộ |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 | - | Đất ở |
| 21827 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường Kênh 10 Xi Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 | - | Đất ở |
| 21828 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1 Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ) |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 | - | Đất ở |
| 21829 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ giáp ông Bùi Khắc Tăng đến nhà ông Hồ Văn Hiếu
|
1.917.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21830 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Cống Ba Nhơn QL 50 - Ranh công ty Đặng Quỳnh |
1.910.000 | 1.337.000 | 764.000 | 191.000 | - | Đất ở |
| 21831 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
1.910.000 | 1.337.000 | 764.000 | 191.000 | - | Đất ở |
| 21832 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
1.910.000 | 1.337.000 | 764.000 | 191.000 | - | Đất ở |
| 21833 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Hương Lộ 2 Đường Hồ Chí Minh - Suối Cao |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21834 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Đường 782 - Quốc Lộ 22A |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21835 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Hồ Chí Minh Chân Cầu Vượt HCM - Ranh P.Trảng Bàng |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21836 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ dốc Mốc đến giáp xã Yên Lãng thuộc xã Yên Lãng
|
1.910.000 | 1.508.000 | 1.168.000 | 1.103.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
ĐIỆN BIÊN PHỦ (ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 2) ĐOẠN CÒN LẠI |
1.905.000 | 953.000 | 762.000 | 610.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ giáp xã Hợp Thành (cũ) đến cầu Đồng San, xóm 4
|
1.908.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Các lô đất bám đường rộng 7,5m
|
1.908.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ Kho lương thực đến hộ ông Tuân
|
1.908.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |