Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô số TDC-03:1 đến lô số TDC-05:28
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đoạn từ lô LK05:10 đến lô LK05:19.
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21803 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường Cầu Bà Rịa Quốc lộ 1 - Cầu Bà Rịa phường Long An (xã Bình Thạnh cũ) |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 | - | Đất ở |
| 21804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Từ lô DC-B: 37 TBĐ số 6 đến lô DC-B: 72 TBĐ số 6
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21805 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Từ lô DC-A: 22 TBĐ số 6 đến lô DC-A:42 TBĐ số 6
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường nối đường huyện vào đường nội bộ các lô còn lại
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Bám đường liên xã
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21808 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân - Thị Trấn Hà Lam Từ Cầu Chung Phước → Đường bê tông (gần máy gạo ông Minh và nhà ông Trình đối diện) |
1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21809 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị Trấn Hà Lam Đường từ Quốc lộ 1A (cổng làng TN lập nghiệp) → giáp Bình Quý |
1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
MBQH chi tiết điểm dân cư tại thôn Thái Lâm, Thái Bình, xã Thái Hòa cũ
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nội bộ rộng 10,5m
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21812 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21813 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ Quán 888 đến giáp đường Đông Tây 4 đi cảng Nghi Sơn (Bắc Hải) (Từ thửa đất số 05, TBĐ 51 đến thửa đất số 107, TBĐ 52).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21814 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường Phú Tây 1: Từ giáp Quốc lộ 1A đến đường Âu Cơ
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21815 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Phạm Văn Phòng đến nhà bà Nguyễn Thị Hà (Liên Sơn) (từ thửa đất số 124, TBĐ 12 đến Thửa đất đo bao Bicromax).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21816 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà Diện Nam đến nhà Hải Hồng (Liên Đình) (Từ thửa đất số 140, TBĐ 65 đến thửa đất số 45, TBĐ 82)
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21817 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ Thắng Bích đến đường 513 xuống cảng (Liên Trung). (Từ thửa đất số 12, TBĐ 82 đến thửa đất số 03, TBĐ 89).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21818 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ Nhà văn hóa Tổ dân phố Liên Trung đến nhà Chiến Hoa (Liên Trung). (Từ thửa đất số 14, TBĐ 74 đến thửa đất số 152, TBĐ 75).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21819 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà Đông Thắm đến nhà ông Niên (Nam Hải). (Từ thửa đất số 81, TBĐ 84 đến thửa đất số 03, TBĐ 93).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21820 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Nhân Hưng đến đường Đông Tây 4 đi cảng Nghi Sơn (Cao Nam). (Từ thửa đất số 43, TBĐ 76 đến thửa đất số 08, TBĐ 70).
|
1.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |