Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → CUỐI ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → TỈNH LỘ 10 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2168 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Cao Vân
|
25.798.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2169 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thích Thiện Chiếu
|
25.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2170 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG → NGÃ 4 TRUNG CHÁNH |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH TRUNG CŨ) CUỐI ĐƯỜNG → ĐƯỜNG SỐ 12 |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG GÒ DƯA CHÂN CẦU VƯỢT GÒ DƯA → ĐỖ MƯỜI (CHÂN CẦU VƯỢT BÌNH PHƯỚC) |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRƯƠNG ĐĂNG QUẾ TRỌN ĐƯỜNG |
25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 13, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) GIÁP RANH XÃ TÂN NHỰT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN TẠO |
25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |