Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Tuyến đường số 2 Kim Quy từ đường Phượng Hoàng đến giáp địa phận phường Đông Cương
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 6275 | Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 61 Nam Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 125 Thành Thái
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10805 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 132 Thành Thái
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10806 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 128 Thành Thái
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Mỹ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà bà Lan đến nhà bà Niên (ngõ 197 đường Mai An Tiêm)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Mai Lập Đôn (đoạn từ Trung tâm DSKHH gia đình đến Nhà văn hóa tiểu khu Ba Đình)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Phố đến ngã ba đường Lê Thị Hoa
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ mương bà Chiêm đi hết trường Chu Văn An mới
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ UBND thị trấn đến mương bà Chiêm
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ giáp Quốc Lộ 1A đến giáp xã Đông Thành (xã Đại Lộc cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư phía bắc trường THCS
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10824 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường lô 2 phía Tây Công sở xã
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Phạm Minh Thanh (đoạn từ ông Kiên đi Chi nhánh điện)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đông đường Chi nhánh điện
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Khu dân cư phía Tây Hành chính thị trấn Nga Sơn cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ Nhà văn hóa Ba Đình đến nhà ông Dư (phố Đinh Chương Dương)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10829 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 23
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10830 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Trung 4
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10831 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Tuyến đường bộ Ven biển (từ thôn 1; giáp xã Nga Tiến - đến thôn 8; giáp xã Nga Thủy)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10832 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường giao thông từ khu công nghiệp Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường phía nam sông Hưng Long (từ điểm giao nhau với đường giao thông từ khu công nghiệp Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển - đến Trạm biên phòng Hói Đào)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường tránh Quốc lộ 10 (đoạn qua xã Nga Hải cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn đường từ Đông cầu Huyền đến UBND xã Nga Hải cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Các tuyến đường giao thông chính trong khu dân cư Thành Đồng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 04 từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch đến đường 257 xã Quảng Nham đoạn từ bà Thủy thôn Điền đến ông Thành thôn Bình qua thôn Điền Bình, Trung
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10838 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Đường số 1 và 6 |
5.978.000 | 4.184.000 | 2.391.000 | 597.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10839 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 189 Trường Thi
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10840 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 51 Đào Đức Thông: Từ đường Đào Đức Thông đến đường Trần Oanh
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10841 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phan Đình Giót: Đường quy hoạch khu dân cư hồ Thành Công
|
5.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10842 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
5.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10843 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Mạc Thiên Phúc Đầu đường → Cuối đường |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10844 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 10,5m |
5.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10845 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Nguyễn Trường Tộ Giáp Quốc lộ 10 → Giáp phường An Hải |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10846 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Đường từ ngà 5 xóm Trung Kiên (ngã tư lương thực cũ) → Đường lên Nhà tù Chợ Chu |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10847 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Ngã tư trung tâm xã Định Hóa hướng đi ngã ba xóm Châu Thành (ngã ba Dốc Châu cũ) → + 100m |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10848 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Ngã tư trung tâm xã Định Hóa → Cổng UBND xã Định Hóa |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10849 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Đoàn Kết 2 Ngã ba đầu đường (Số nhà 84 - đường Nguyễn Hữu Cầu) ông Đỗ Văn Viết → Ngã ba cuối đường (giáp đường Lô 12) |
5.950.000 | 2.870.000 | 2.380.000 | 1.890.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10850 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Trung Dũng 1 Số nhà 146 (Nhà ông Dũng) → Số nhà 194 (Hết nhà ông Cẩm) |
5.950.000 | 2.870.000 | 2.380.000 | 1.890.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10851 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Phả Lễ Giáp đường 359 → Ngã ba giao với đường Tam Hưng - Phục Lễ |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10852 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Khu Đấu giá Đầu Cầu, Lập Lễ Tuyến giao thông có lộ giới 13m |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10853 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Các đường có mặt cắt dưới 15m Đầu đường → Cuối đường |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10854 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư đường ô tô cao tốc: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 12m đến 21m Đầu đường → Cuối đường |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10855 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo → Cầu Nhân Hòa 1 |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10856 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10857 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Lối rẽ vào đường Đồng Minh → Cầu Rế |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10858 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Giáp thị trấn An Lão (cũ) → Giáp xã An Thắng (cũ) |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10859 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 5 Cầu Đầm Lở → Cầu Hanh |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10860 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Khu dân cư số 1, số 2, số 3 xã Tiên Hội (cũ) | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10861 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn còn lại |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10862 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10863 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10864 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Yên Thế |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10865 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Điểm cách Ngã ba Quán Rẽ sau 100m → Chợ Thái |
5.950.000 | 3.570.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10866 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Cầu Anh Trỗi → Bệnh viện đa khoa An Lão |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10867 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 12; 18; 22; 102; 120 Phố Đồng Quang → 100m |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10868 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 77,45 | Ngõ số 505 Rẽ vào đến cổng Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ → Hết ngõ |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10869 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10870 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10871 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10872 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí |
5.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10873 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Cách ngã tư cầu Ca 200m → Ngã tư cầu Ca + 500m |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10874 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Cống qua đường → Ngã ba đi xóm Thuần Pháp (hết chùa) |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10875 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
5.948.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10876 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Khu đô thị mới Hậu Nghĩa- Đức Hòa do Công ty Cổ phần Phát triển Thành phố Xanh làm chủ đầu tư (197 ha) Các tuyến đường nội bộ |
5.950.000 | 4.165.000 | 2.380.000 | 595.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10877 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị sinh thái, thương mại du lịch Các đường nội bộ |
5.950.000 | 4.165.000 | 2.380.000 | 595.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10878 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 8 Km107/H1 + 50 (cầu Suối Cạn) → Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long) |
5.950.000 | 3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10879 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Dãy nền cặp đường Hùng Vương
|
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 | - | Đất ở |
| 10880 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 | - | Đất ở |
| 10881 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 | - | Đất ở |
| 10882 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
5.948.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10883 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 | - | Đất ở |
| 10884 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ VĂN LƯƠNG (NỐI DÀI) VÕ THỊ SÁU → LÊ DUẨN |
5.938.000 | 2.969.000 | 2.375.000 | 1.900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10885 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m |
5.930.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10886 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phú Nhi Đoạn từ Quốc lộ 32 đến ngã tư đường Lê Lợi |
5.910.000 | 3.694.000 | 2.338.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10887 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đặng Tính (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Phạm Duy Ưởng → Đường Quy hoạch |
5.915.000 | 4.830.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10888 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10889 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 80 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10890 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 78 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10891 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Xuân Phương 3, Khu 2 (Quyết định số 1531/QĐ-UBND ngày 2/5/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-03b:09 đến lô TĐC-03b:12); (từ lô TĐC-04b:06 đến lô TĐC- 04b:13); (từ lô TĐC-05b:06 đến lô TĐC-05b:13); Từ lô TĐC-06b:06 đến lô TĐC-06b:13); (từ lô TĐC-7:01 đến lô TĐC-07:17); (từ lô TĐC-10:07 đến lô TĐC-10:15)
|
5.906.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10892 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10893 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐT.741B ĐT.741 → RANH PHƯỚC HÒA - PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HÒA |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10894 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đoạn từ giáp thửa 382, tờ bản đồ số 13 đến đường liên xã Quảng Hòa cũ, Quảng Yên cũ
|
5.906.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10895 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ (NAY LÀ PHƯỜNG BẾN CÁT) |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10896 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG NHÀ HÁT TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 1 (TRUNG TÂM HỘI NGHỊ) → NGÔ QUYỀN |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10897 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông)
|
5.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10898 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020
|
5.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10899 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐT.741 CÔNG CHÚA NGỌC HÂN (CÂY XĂNG VẬT TƯ) → GIÁP RANH CỐNG NƯỚC VÀNG |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |
| 10900 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN (ĐẤT CUỐC 30) ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 29) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH - RANH XÃ ĐẤT CUỐC |
5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.888.000 | - | Đất ở |