Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21741 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 41 Lương Đắc Bằng
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21742 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 391 Lê Lai
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21743 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 81 Trần Bình Trọng
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21744 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 100 Trần Bình Trọng
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ thôn Hố dăm hộ ông Lân Thái (thửa 374, tờ bản đồ 86) đến Dốc 81 (thửa 17, tờ 99)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21746 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ, tờ bản đồ số 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 03, tờ bản đồ số 42)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21747 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) đến giáp xã Thanh Sơn
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến |
Các tuyến đường bám đường 506B
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường Huyện ĐT.TH 02
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 10,5 m
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21751 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới Phần còn lại |
1.953.000 | 1.367.000 | 781.000 | 195.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21752 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị Trấn Hà Lam Đường từ 40 Nguyễn Hiền dọc theo phía bắc bờ bàu hà Kiều → đến đường Nguyễn Văn Tỗi |
1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21753 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các hẻm đường Nguyễn Hiền - Thị Trấn Hà Lam Hẻm 27 Nguyễn Hiền |
1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21754 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các hẻm đường Nguyễn Hiền - Thị Trấn Hà Lam Hẻm 01 Nguyễn Hiền |
1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21755 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các hẻm đường Nguyễn Hiền - Thị Trấn Hà Lam Hẻm 24 Nguyễn Hiền |
1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21756 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20;
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21757 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp Quốc Lộ 1A đến hết trường Cao đẳng Licogi
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21758 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21759 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phía Đông chợ Hà Châu - Bình Phú - Xã Bình Phú Theo mặt cắt đường 21m (4-5,5-2-5,5-4) |
1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21760 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các tuyến đường còn lại
|
1.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |