Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21701 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường nội bộ MBQH 598; 100
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21702 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 404
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) đến giáp Hồ Văn Tuấn (Tiếp)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 229 Bà Triệu: Từ hộ bà Hoa đến hộ ông Tuấn
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường trục chính số 1 Thạch Bắc - Thạch Nam
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Do đến nhà ông Liên
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Hoàn đến nhà ông Do
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Giáp xã Tân Dân (cũ) đến Cầu Kênh (Từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21716 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp (cũ)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn (cũ)
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Đường trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc: Đoạn đường thuộc xã Vĩnh Phúc (cũ) đến giáp ranh xã Tây Đô
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 761 Lê Thái Tổ
|
1.956.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |