Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21581 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Thọ đến đồng Chéo
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21582 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Từ nhà ông Niềm (Sơn Hải) đến giáp xã Hải Lĩnh cũ
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21583 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Từ giáp nhà ông Bốn (Sơn Hải) đến nhà bà Như
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21584 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) Cầu Trắng - ĐT 832 |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 | - | Đất ở |
| 21585 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường từ cầu sông Lý Quảng Hòa (cũ) đi Tỉnh lộ 504
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21586 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ cầu Tiên Phước → đến giáp đất ông Xuân, ông Công |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21587 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ Cầu bà Giang → đến cầu Vũng Dầu |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21588 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ Đoạn đường từ giáp xã Tam Dân → đến giáp thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21589 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ Tuyến đường từ ngã ba vào thôn 7 cũ → đến hết đất Nghĩa trang liệt sĩ |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21590 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ đất nhà bà Hoa (phía Tây) và đất nhà ông Huấn (phía Đông) → đến giáp Nút G18 (Ngã ba đường Hùng Vương - Vũ Trọng Hoàng - Võ Chí Công) |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21591 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác ở khu vực Hương An - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn ngang từ đường Lê Duẩn (ĐT611) (từ đất nhà ông Huỳnh Định và Châu Nhiều) → đến giáp ngã tư đường bê tông (hết đất nhà bà Thí, bà Tam) |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21592 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác ở khu vực Hương An - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ giáp đường Quang Trung (Quốc lộ 1A) → đến hết trường Huấn (cũ) và nhà sinh hoạt tổ dân phố Hương Lộc |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21593 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ cầu Lò Rèn → đến hết đất Bưu điện văn hóa xã, đất ông Sỹ |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21594 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ đất ông Trầm Sỹ Qua → đến cổng công ty may Tuấn Đạt II |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21595 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT614 - Xã Tiên Châu Đoạn từ giáp đất ông Nguyễn Văn Tý, trường Tiểu học Tiên Châu → đến hết đất bà Nguyễn Thị Cư, ông Phùng |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21596 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Nhà ông Phan Văn Toàn đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 322 TBĐ số 08 đến thửa 339 TBĐ số 09)
|
1.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21597 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Lê Đình Đức đến nhà ông Lê Công Phẩm (từ thửa 134 tờ 15 đến thửa 155 tờ 15)
|
1.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21598 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (Thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16)
|
1.978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21599 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Cài Ghép mặt cắt đường 13,5 mét - Xã Bình Dương
|
1.967.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21600 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đường vào Bờ Cảng Đường Phan Văn Tình - Chùa Hư Không |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |