Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
10701 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Các đường nhánh khu MBQH 40

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10702 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Từ bờ kênh phía Đông Tân Phong 2 đến hết địa phận Quảng Tân cũ

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10703 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Đường Lê Thế Bùi: Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương cũ đến hết địa phận xã Quảng Phong cũ

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10704 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Đường Lê Quang Liệu

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10705 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Chính

Đường QHMB rộng 7,5m: Từ lô LK1:4 đến lô LK1:7; từ lô LK2:1 đến lô LK2:9; từ lô LK3:1 đến lô LK3:9; từ lô LK4:1 đến lô LK4:8; từ lô LK5:1 đến lô LK5:6; từ lô LK6:1 đến lô LK6:7; từ lô LK9:01 đến lô LK9:16; từ lô LK11:37 đến lô LK11:39; từ lô LK10:33 đến lô LK10:35; từ lô LK8:19 đến lô LK8:21; từ lô LK7:15 đến lô LK7:17; từ lô LK7:01 đến lô LK7:14; từ lô LK8:12 đến lô LK8:18; từ lô LK10:18 đến lô LK10:32; từ lô LK11:21 đến lô LK11:36; từ lô LK8:01 đến lô LK8:11; từ lô LK9:17 đến lô LK9:32; từ lô LK10:01 đến lô LK10:17;

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10706 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Từ lô CLC 17 đến lô CLC 31

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10707 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Từ TĐC B27 đến lô TĐC B53

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10708 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Các lô TĐC A

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10709 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Đường trục chính số 1 Thạch Bắc - Thạch Nam

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10710 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Đường số 07 đoạn từ ông Đông thôn Điền đến ông Dũng Nguyệt thôn Thanh (thôn Thanh, Điền)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10711 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10712 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ông Lượng đến ông Minh

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10713 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 8811/QĐ-UBND ngày 30/10/2021 Khu dân cư mới phía Tây Nam Quốc Lộ 47, thị trấn Rừng Thông (Rừng Thông - Đông Thịnh) | MBQH (OM4-11)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10714 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 7336/QĐ-UBND ngày 19/9/2024 Điểm dân cư phía Đông Bắc đường trục chính đô thị mới thị trấn Rừng Thông | Các đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 7,50m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10715 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường vào Trường Nguyễn Mộng Tuân

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10716 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Dọc kênh Bắc B19 cũ từ khu phố Cao Sơn - khu phố Phượng Lĩnh

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10717 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10718 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nghi Sơn

Đường 513 | Đường Nguyễn Doãn Chấp: Từ cống Đê Bắc đến Cảng nước sâu Nghi Sơn

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10719 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ Trạm biến áp xã đến Trạm bơm Đa Cáo

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10720 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Bình

Đường nội bộ MBQH 118 UB/TN-MT ngày 23/9/2016

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10721 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Bình

Các đường nội bộ MBQH

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10722 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH số 1026 | Các tuyến còn lại

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10723 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | MBQH Khu dân cư Đà Ninh

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10724 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | MBQH 5361 các vị trí còn lại trong MB

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10725 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | MBQH 832 (trừ các lô tiếp giáp đường TL 517)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10726 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 | Đường trục chính mặt bằng mặt đường rộng 8m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10727 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) | Từ lô 01 đến lô 17

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10728 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | MBDC số 04 năm 2005 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 20

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10729 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | MBDC số 14 năm 2005 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 12

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10730 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Đường nội bộ MBQH khu dân cư phố Đại Khánh 1, Đại khánh 2

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10731 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Từ nhà ông Bình Tép đến giáp phường Hàm Rồng cũ

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10732 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Quốc lộ 45 đến nhà ông Nam, ông Thiệu

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10733 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ cổng Trường Quân Sự đến Gara ô tô Lê Nam

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10734 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường tỉnh 502 (KÊNH B9): Giáp xã Thiệu Đô cũ đến giáp xã Thiệu Vân cũ (địa phận Thiệu Châu cũ), bao gồm Khu Mã Niễn, Khu Nước Mạ, Khu Cây Lót, Khu Ao tàn thôn Xuân Thịnh, Khu Ao tàn sâu thôn Yên Tân, Khu Cửa Chửa, Khu dân cư nổ bể)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10735 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

XÃ ĐÔNG NINH CŨ | Từ Quốc lộ 47 đến hết đường đôi

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10736 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 9637 | MBQH 543 xen cư khu chợ

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10737 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 9637 | Đường nội bộ còn lại MBQH

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10738 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10739 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hậu Lộc

Đông Cầu nước xanh đến hết địa phận xã Hậu Lộc

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10740 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đường nội bộ lòng đường 10,5m

6.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10741 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Trung tâm Hội nghị phường Đông Sơn đến giáp phường Đông Tiến

6.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10742 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đoạn từ đến cổng Tây phường Đông Tân đến đường Lăng Viên phường Hạc Thành

6.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10743 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Quốc lộ 47

6.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10744 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 | Tuyến đường giáp đường gom đường tỉnh 502

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10745 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

MBQH Khu dân cư trại khu vực Ao Tàn Cửa Phủ | Tuyến đường giáp đường gom đường tỉnh 502

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10746 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) | MBDC số 02 năm 2009 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 14

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10747 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Nguyễn Hiệu (Tt Trịnh Khả và thửa 711, tờ bản đồ 46 đến Tỉnh lộ 514)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10748 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 7,5m

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10749 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Trung

Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch giáp Quốc lộ 45

6.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10750 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đường rộng 7,5m

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10751 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10752 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ hộ ông Vinh đến hộ ông Trác

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10753 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Từ Nhà văn hóa thôn Nội Sơn đi xã Thọ Bình

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10754 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ hộ ông Hanh đến xã Hợp Tiến cũ

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10755 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đường nội bộ

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10756 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 điểm xen cư thôn Nga Nha Thượng, xã Tiến Nông cũ (số 7403/QĐ-UBND ngày 23/11/2021 của UBND huyện)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10757 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 điểm dân cư thôn 1 (nay là thôn Hòa Triều) xã Tiến Nông cũ (số 6683/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 của UBND huyện)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10758 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Huỳnh Thúc Kháng

Đường Xuyên Á - Trường Chinh

6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - Đất ở
10759 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)

Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét)

6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10760 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ

Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát

6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - Đất ở
10761 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ

Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát

6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - Đất ở
10762 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ

Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát

6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000 - Đất ở
10763 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10764 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngách 15/71 Ngô Từ

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10765 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 58 lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10766 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 46 Lý Nhân Tông | Sâu dưới 100m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10767 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 236 Lý Nhân Tông | Sâu dưới 100m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10768 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông | Ngõ 13 phố Nam

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10769 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông | Từ đường Lý Nhân Tông đến SN 02F

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10770 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 193 Lý Nhân Tông

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10771 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 107 Lý Nhân Tông

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10772 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 82 Lý Nhân Tông

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10773 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 47 Lý Nhân Tông

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10774 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 241 Lý Nhân Tông

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10775 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 95 - Lý Nhân Tông (ngõ sâu < 100m)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10776 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) | Ngõ 80 Ỷ Lan

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10777 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 36 Đặng Tiến Đông | Sâu dưới 50m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10778 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 01 Đặng Tiến Đông | Ngõ 22 Đặng Tiến Đông: Ngõ sâu < 100m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10779 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 01 Đặng Tiến Đông | Ngõ 08 Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10780 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 01 Đặng Tiến Đông | Sâu dưới 50m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10781 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ Thắng: Đường Thọ Hạc | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10782 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ Sùng: Đường Trần Xuân Soạn | Sâu từ hơn 100m đến 200m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10783 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Bào Ngoại: | Ngõ 140 Lê Lai

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10784 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Bào Ngoại: | Ngõ 421 Nguyễn Tĩnh

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10785 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đường trục chính 24m

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10786 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đường nội bộ MBQH 8,0m

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10787 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10788 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17; ĐH-HH.13)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10789 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các lô bám mặt đường Mai An Tiêm

6.000.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
10790 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 91 Đông Tác

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10791 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 270 Bà Triệu | Sâu dưới 100m (rộng 2,0m)

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10792 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 431 Bà Triệu: | Ngõ 395 Bà Triệu: Ngõ sâu < 100m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10793 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 431 Bà Triệu: | Ngõ 407 Bà Triệu: Ngõ sâu < 50m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10794 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10795 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 20 Đình Hương | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10796 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh

6.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
10797 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10798 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 31 Đình Hương từ hộ ông Năm đến ông Chương

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10799 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 21 (Ngõ 17) Thành Thái từ hộ bà Chum đến hộ ông Vinh

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10800 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường đồi C5: Hết vị trí lớp 1 của Đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Đông Quang

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: