Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các đường nhánh khu MBQH 40
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ bờ kênh phía Đông Tân Phong 2 đến hết địa phận Quảng Tân cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Lê Thế Bùi: Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương cũ đến hết địa phận xã Quảng Phong cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Lê Quang Liệu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường QHMB rộng 7,5m: Từ lô LK1:4 đến lô LK1:7; từ lô LK2:1 đến lô LK2:9; từ lô LK3:1 đến lô LK3:9; từ lô LK4:1 đến lô LK4:8; từ lô LK5:1 đến lô LK5:6; từ lô LK6:1 đến lô LK6:7; từ lô LK9:01 đến lô LK9:16; từ lô LK11:37 đến lô LK11:39; từ lô LK10:33 đến lô LK10:35; từ lô LK8:19 đến lô LK8:21; từ lô LK7:15 đến lô LK7:17; từ lô LK7:01 đến lô LK7:14; từ lô LK8:12 đến lô LK8:18; từ lô LK10:18 đến lô LK10:32; từ lô LK11:21 đến lô LK11:36; từ lô LK8:01 đến lô LK8:11; từ lô LK9:17 đến lô LK9:32; từ lô LK10:01 đến lô LK10:17;
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Từ lô CLC 17 đến lô CLC 31
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Từ TĐC B27 đến lô TĐC B53
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Các lô TĐC A
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường trục chính số 1 Thạch Bắc - Thạch Nam
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 07 đoạn từ ông Đông thôn Điền đến ông Dũng Nguyệt thôn Thanh (thôn Thanh, Điền)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Lượng đến ông Minh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 8811/QĐ-UBND ngày 30/10/2021 Khu dân cư mới phía Tây Nam Quốc Lộ 47, thị trấn Rừng Thông (Rừng Thông - Đông Thịnh) | MBQH (OM4-11)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 7336/QĐ-UBND ngày 19/9/2024 Điểm dân cư phía Đông Bắc đường trục chính đô thị mới thị trấn Rừng Thông | Các đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 7,50m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường vào Trường Nguyễn Mộng Tuân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Dọc kênh Bắc B19 cũ từ khu phố Cao Sơn - khu phố Phượng Lĩnh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường 513 | Đường Nguyễn Doãn Chấp: Từ cống Đê Bắc đến Cảng nước sâu Nghi Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Trạm biến áp xã đến Trạm bơm Đa Cáo
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Đường nội bộ MBQH 118 UB/TN-MT ngày 23/9/2016
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Các đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10722 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 1026 | Các tuyến còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10723 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | MBQH Khu dân cư Đà Ninh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10724 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | MBQH 5361 các vị trí còn lại trong MB
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | MBQH 832 (trừ các lô tiếp giáp đường TL 517)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 | Đường trục chính mặt bằng mặt đường rộng 8m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) | Từ lô 01 đến lô 17
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10728 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | MBDC số 04 năm 2005 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 20
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10729 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | MBDC số 14 năm 2005 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 12
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10730 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Đường nội bộ MBQH khu dân cư phố Đại Khánh 1, Đại khánh 2
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10731 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Từ nhà ông Bình Tép đến giáp phường Hàm Rồng cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Quốc lộ 45 đến nhà ông Nam, ông Thiệu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ cổng Trường Quân Sự đến Gara ô tô Lê Nam
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường tỉnh 502 (KÊNH B9): Giáp xã Thiệu Đô cũ đến giáp xã Thiệu Vân cũ (địa phận Thiệu Châu cũ), bao gồm Khu Mã Niễn, Khu Nước Mạ, Khu Cây Lót, Khu Ao tàn thôn Xuân Thịnh, Khu Ao tàn sâu thôn Yên Tân, Khu Cửa Chửa, Khu dân cư nổ bể)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG NINH CŨ | Từ Quốc lộ 47 đến hết đường đôi
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 9637 | MBQH 543 xen cư khu chợ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 9637 | Đường nội bộ còn lại MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đông Cầu nước xanh đến hết địa phận xã Hậu Lộc
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10741 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Trung tâm Hội nghị phường Đông Sơn đến giáp phường Đông Tiến
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10742 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đoạn từ đến cổng Tây phường Đông Tân đến đường Lăng Viên phường Hạc Thành
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10743 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Quốc lộ 47
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10744 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 | Tuyến đường giáp đường gom đường tỉnh 502
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10745 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH Khu dân cư trại khu vực Ao Tàn Cửa Phủ | Tuyến đường giáp đường gom đường tỉnh 502
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10746 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) | MBDC số 02 năm 2009 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 14
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hiệu (Tt Trịnh Khả và thửa 711, tờ bản đồ 46 đến Tỉnh lộ 514)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch giáp Quốc lộ 45
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường rộng 7,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Vinh đến hộ ông Trác
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ Nhà văn hóa thôn Nội Sơn đi xã Thọ Bình
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hanh đến xã Hợp Tiến cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường nội bộ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 điểm xen cư thôn Nga Nha Thượng, xã Tiến Nông cũ (số 7403/QĐ-UBND ngày 23/11/2021 của UBND huyện)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 điểm dân cư thôn 1 (nay là thôn Hòa Triều) xã Tiến Nông cũ (số 6683/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 của UBND huyện)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10758 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Huỳnh Thúc Kháng Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất ở |
| 10759 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10760 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất ở |
| 10761 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất ở |
| 10762 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 1A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | - | Đất ở |
| 10763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngách 15/71 Ngô Từ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 58 lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 46 Lý Nhân Tông | Sâu dưới 100m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 236 Lý Nhân Tông | Sâu dưới 100m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10768 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông | Ngõ 13 phố Nam
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10769 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông | Từ đường Lý Nhân Tông đến SN 02F
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10770 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 193 Lý Nhân Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10771 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 107 Lý Nhân Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10772 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 82 Lý Nhân Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10773 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 47 Lý Nhân Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10774 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 241 Lý Nhân Tông
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10775 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 95 - Lý Nhân Tông (ngõ sâu < 100m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10776 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) | Ngõ 80 Ỷ Lan
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10777 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 36 Đặng Tiến Đông | Sâu dưới 50m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10778 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 01 Đặng Tiến Đông | Ngõ 22 Đặng Tiến Đông: Ngõ sâu < 100m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10779 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 01 Đặng Tiến Đông | Ngõ 08 Đặng Tiến Đông: Sâu dưới 100m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10780 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 01 Đặng Tiến Đông | Sâu dưới 50m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10781 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Thắng: Đường Thọ Hạc | Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10782 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Sùng: Đường Trần Xuân Soạn | Sâu từ hơn 100m đến 200m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10783 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngõ 140 Lê Lai
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10784 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngõ 421 Nguyễn Tĩnh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10785 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 24m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10786 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH 8,0m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10787 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10788 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17; ĐH-HH.13)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10789 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các lô bám mặt đường Mai An Tiêm
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10790 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 91 Đông Tác
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10791 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 270 Bà Triệu | Sâu dưới 100m (rộng 2,0m)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10792 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 431 Bà Triệu: | Ngõ 395 Bà Triệu: Ngõ sâu < 100m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10793 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 431 Bà Triệu: | Ngõ 407 Bà Triệu: Ngõ sâu < 50m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10794 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10795 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20 Đình Hương | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10796 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10797 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10798 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 31 Đình Hương từ hộ ông Năm đến ông Chương
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10799 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 21 (Ngõ 17) Thành Thái từ hộ bà Chum đến hộ ông Vinh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10800 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường đồi C5: Hết vị trí lớp 1 của Đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Đông Quang
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |