Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 438 đến thửa 268, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 154 đến thửa 264, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 21 đến thửa 63, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ nhà ông Tiễn đến nhà ông Kiệm
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21565 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch) Đường số 1 |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21566 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch) Đường số 4 |
1.998.000 | 1.398.000 | 799.000 | 199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21567 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
1.995.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21568 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
1.995.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21569 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
1.995.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Tuyến QHMBQH đường rộng 7,5m: Từ lô TDC01:01 đến lô A- TDC01:61; Từ lô TDC02:01 đến lô A-TDC02:12; Từ lô TDC3:01 đến lô A-TDC03:02; Từ lô TDC04:01 đến lô A-TDC04:15; Từ lô TDC05:01 đến lô A-TDC05:38; Từ lô TDC06:01 đến lô A- TDC06:09; Từ lô TDC06:12 đến lô A-TDC06:20; Từ lô TDC07:01 đến lô A-TDC07:10; Từ lô TDC07:13 đến lô A- TDC07:22; Từ lô TDC08:15 đến lô A-TDC08:28; Từ lô TDC09:01 đến lô A-TDC09:26; Từ lô TDC10:01 đến lô A-TDC10:13.
|
1.995.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21571 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m |
1.988.000 | 1.391.000 | 795.000 | 198.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21572 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông cũ Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 | - | Đất ở |
| 21573 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 | - | Đất ở |
| 21574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Khu dân cư khu phố 3 (phía sau Huyện ủy cũ): Các tuyến đường nội bộ trong MBQH
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21575 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đường mặt cắt 20,5m
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21576 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKA:26 đến LKA:50; Từ lô LKB:15 đến LKB:28; Từ lô BT:01 đến BT:15.
|
1.980.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21577 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 | - | Đất ở |
| 21578 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất khu dân cư có mặt tiền tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến xóm Cồn (hết nhà ông Trần Thắng) |
1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21579 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Từ nhà văn hóa tổ 4 đến đường Tây Minh Khai Toàn tuyến |
1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | 428.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21580 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Các đường còn lại | Các đường còn lại của Tổ 1, Tổ 3, Tổ 5, Tổ 7, Tổ 8, Tổ 9
|
1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | 428.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |