Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21541 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngách từ ông Hán đến ông Hà (từ thửa 263 đến 171, tờ bản đồ số 04)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21542 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 151/11 đến thửa 229/04)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21543 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các ngõ, ngách còn lại trong thôn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21544 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ, nhánh còn lại trong thôn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21545 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 323/8 đến 793/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 381/8 đến 397/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 273/8 đến 153/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 887/8 đến 592/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 956/8 đến 705/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 952/8 đến 640/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 160/8 đến 306/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 43 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 06 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 163, TỜ BẢN ĐỒ 63) → SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 72) |
2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 05 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 324, TỜ BẢN ĐỒ 53) |
2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21555 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 50m → 150m |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21556 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 50m → 100m |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21557 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu đô thị Bá Xuyên | Đường quy hoạch rộng ≥ 15m đến ≤ 15,5m
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21558 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Nhà ông Lê Doãn Tú → Trạm điện + 100m về 2 phía |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21559 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba ruộng nhà ông Vũ Xuân Trường → Hết địa phận phường Phổ Yên |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21560 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Đường La Hiên - Thần Sa | Đoạn 1 Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → đi tiếp 200m đường đi Thần Sa (cũ), Thượng Nung (cũ) |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |