Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21501 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường ĐH49B | Các nhánh rẽ từ đường ĐH49B vào khu dân cư các xóm
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21502 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường Kênh 4 (đường bê tông) | Đoạn còn lại Các nhánh rẽ trong khu dân cư xóm Trại Vàng |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 55 đến thửa 512, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 357 đến thửa 522, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 244 đến thửa 281, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 327 đến thửa 410, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 83 đến thửa 430, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 42 đến thửa 230, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 509 đến thửa 514, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 307 đến thửa 508, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 122 đến thửa 178, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 1 đến thửa 86, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ông Bình đến Nhà thờ họ Dương
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Đường từ Cầu Lọc xã Quảng Trường từ thửa 842, tờ bản đồ số 14 - bà Bùi Thị Thiện đến thửa 188, tờ bản đồ 17 - bà Bùi Thị Hoa - thôn Phú Cường
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21515 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường bờ Bắc sông Lý
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường bờ Nam sông Lý
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ Nhà văn hóa thôn Nội Sơn đi xã Thọ Bình
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Cử 1119/8 đến 898/8 Thích)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21519 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21520 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
MBQH quy hoạch thôn 4 xã Thọ Phú cũ được UBND huyện Triệu Sơn phê duyệt tại Quyết định số: 5312/QĐ-UBND ngày 27/9/2017
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |