Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 4, tờ bản đồ số 18 đến thửa 5, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 327, tờ bản đồ số 18 đến thửa 3, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 324, tờ bản đồ số 18 đến thửa 382, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 380, tờ bản đồ số 18 đến thửa 1230, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 948, tờ bản đồ số 18 đến thửa 1195, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 955, tờ bản đồ số 18 đến thửa 529, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 813, tờ bản đồ số 18 đến thửa 482, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 872, tờ bản đồ số 18 đến thửa 595, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 864, tờ bản đồ số 18 đến thửa 843, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 758, tờ bản đồ số 18 đến thửa 490, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 918, tờ bản đồ số 18 đến thửa 870, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 914, tờ bản đồ số 18 đến thửa 915, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 917, tờ bản đồ số 18 đến thửa 869, tờ bản đồ số 18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Tuấn qua ngã ba Đồng Kéo đến ngã tư giáp đất ông Hợp thôn 2 Tân Sơn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Văn đến giáp đất ông Huy thôn 5 Tân Sơn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5 m (Từ lô LK-A:21 đến lô LK-A:40; Từ lô LK-B:27 đến lô LK-B:52; Từ lô BT:01 đến BT:20; Từ lô LK-C:01 đến lô LK-C:29)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn từ ngã tư tiếp giáp đường Quốc lộ 217 mới đi UBND xã Cẩm Thành đến ngã ba giáp đường Quốc lộ 217 mới
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đường có chiều rộng lòng đường bằng 5,5 m(Từ lô LK-28 đến lô LK-85);
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba thôn Lương Thành
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn từ ngã ba Trường Mầm non đến tiếp giáp đường đi Xủ Xuyên (đường tránh lũ)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |