Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21381 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Đường đi Nông Thượng cũ Suối Nông Thượng (khu Trại giam cũ) → Điểm gặp Đường Nguyễn Văn Tố |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21382 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thanh Mai |
Tỉnh lộ 259 | Đoạn 2 Đường rẽ sang hội trường thôn Hợp Thành → Hết đập tràn thôn Hưng Thịnh |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21383 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đường Thái Nguyên - Chợ Mới (Giáp Xã Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên đến giáp đất xã Thanh Thịnh) Toàn tuyến |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21384 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m (Tổ dân phố: Bễ; Bầu; Gạch; Lẻ Doi; Nghĩa; Hoàng Đường; Tiền; Trụ; Trằm) Đầu đường → Cuối đường |
2.000.000 | 1.100.000 | 950.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21385 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường trục chính khu Tân Bình, khu Đồng Điền, khu Du Tái, khu Cập Thượng 2 (Đường mặt cắt dưới 5m) Đầu đường → Cuối đường |
2.000.000 | 1.100.000 | 950.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21386 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Chí Thanh Đoạn còn lại |
2.000.000 | 1.200.000 | 1.080.000 | 870.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21387 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà ông Chính thôn 5 đến nhà bà Thanh thôn Vĩnh Trị 2
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21388 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 1509 | đường ngõ từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng đến hết đường (nhà ông Binh)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21389 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ) |
2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21390 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường liên thôn | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (thửa 103 tờ bản đồ số 31 đến thửa 26 tờ bản đồ số 31)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21391 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường liên thôn | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (thửa 109 tờ bản đồ số 31 đến thửa 37 tờ bản đồ số 31)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21392 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
ĐT.746 RANH UYÊN HƯNG THÀNH PHỐ TÂN UYÊN - RANH TÂN MỸ HUYỆN BẮC TÂN UYÊN → HIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM) |
2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21393 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ nhà ông Lê Quang Phô (Bái Tôm) đến hết nhà ông Lương Thế Hoài (Tuyết)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21394 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Cách cầu kênh C3 50m đi trại ông Ý (Đi vào mộ Vua Lê Dụ Tông)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21395 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường phân lô khu dân cư Điếm Bông (từ thửa 1081, tờ 85 - thửa 457, tờ 86. Từ thửa 953 - thửa 1027, tờ 85. Từ thửa 1013, tờ 85 - thửa 402, tờ 86. Từ thửa 949, tờ 85 - thửa 454, tờ 86. Từ thửa 364 - 451, tờ 86).
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21396 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư Ruộng Mẫu (thửa 1627 tờ 85 đến thửa 1639 tờ 85)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21397 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ Đình Mỹ Hạ (thửa 1487, tờ 41) đến ông Hào (thửa 1893, tờ 41)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 2) (MBQH số 3481/QĐ-UBND ngày 01/7/2024)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21399 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường phân lô hạ tầng Xen cư thôn Tân Phúc xã Thọ Lâm (Vị trí 1) (MBQH số 3484/QĐ-UBND ngày 01/7/2024)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21400 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ thửa 2 đến thửa 126, tờ bản đồ số 24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |