Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Ngã ba Đu đến hết nhà ông Tường Quyền
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 06, tờ bản đồ 221 (phía Nam Bưu điện) đến thửa 09, tờ bản đồ 184 (ngã ba đường Lý Thái Tổ); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Khu dân cư 2 bên đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn đoạn từ xã Xuân Lai đến giáp xã Xuân Lập cũ, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
MBQH thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10606 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phạm Chí Hiền Bông Văn Dĩa → Chung Thành Châu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10607 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phan Bội Châu Cầu Huỳnh Thúc Kháng → Hẻm Bệnh viện sản - nhi |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10608 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 320 rộng 6m Quang Trung → Hùng Vương |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 746 RANH TÂN UYÊN - BÌNH CƠ → ĐT 747A (BÌNH CƠ) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.742 CẦU THỢ ỤT (RANH BÌNH DƯƠNG - VĨNH TÂN) → ĐH.410 VÀ NB5 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 23 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 1029, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 1692, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 22 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 999, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 1614, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10613 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Huỳnh Quãng Đường số 01 → Đường số 04 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10614 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Nguyễn Ngọc Cung Toàn tuyến đường hiện hữu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10615 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Tân Hưng Đường số 06 → Đường số 02 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10616 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Lý Tự Trọng Lê Văn Tám (tên cũ: Nguyễn Kim) → Phan Xích Long |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10617 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 12 (lộ giới 17m) Đường số 05 → Đường số 09 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10618 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 12 (lộ giới 12m) Đường số 09 → Đường số 11 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10619 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 15 Đường số 09 → Đường Phan Văn Xoàn |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10620 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 11 Đường số 05 → Đường số 06 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10621 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Mậu Thân (tên cũ: Tuyến nối Quốc lộ 63) Cầu Phụng Hiệp → Tôn Đức Thắng |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10622 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 12 Hẻm 63 → Hồ Trung Thành |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10623 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 04 Đường số 07 → Đường số 08 |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10624 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Mở rộng khu dân cư số 1 đường Việt Bắc, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 61 m Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10625 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 107 (Khu dân cư Tổ 6 (Dược phẩm cũ)) Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10626 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Phùng Chí Kiên | Đoạn 1 Điểm đầu Đường Phùng Chí Kiên → Đường lên Đài Truyền hình (cũ) |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Các ngõ còn lại nối với đường Hồ Xuân Hương
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10628 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Từ nhà ông Tính xóm 2, đến nhà ông Lệnh xóm 2 (Nga Điền cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10629 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Tuyến từ đường Trần Phú đến đường Nam Bỉm Sơn 6, đoạn từ khu dân cư hiện trạng đến cầu mới
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10630 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đường dân cư: Đoạn từ ngã ba đường Hàm Long đi Hà Vinh cũ (Nhà thờ Dừa)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10631 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đường Hai Bà Trưng: Từ thửa số 19 tờ bản đồ số 414 (43) đến thửa số 8 tờ bản đồ số 411 (40), Tổ dân phố Đoài Thôn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10632 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường Phạm Hùng: Đoạn từ đường Lê Lợi đến ngã ba Ben la (đi mỏ nhà Nhà máy Xi măng Bỉm Sơn), Tổ dân phố Trường Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10633 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Phố Khuất Duy Tiến: Từ đường Lê Lợi về phía Đông thửa 19 tờ bản đồ số 371 (165) đến đường Phùng Chí Kiên thửa 25 tờ bản đồ số 381 (175)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phùng Chí Kiên | Đường Lê Phụng Hiểu: Từ đường Lê Lợi đến phố Ngô Đức
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phùng Chí Kiên | Đoạn từ sau thửa 30 tờ bản đồ số 373 (167) (nhà ông Chung) đến đường Lê Phụng Hiểu, Tổ dân phố số 18
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phùng Chí Kiên | Đoạn từ thửa 68 tờ bản đồ số 367 (161) đến thửa 30 tờ bản đồ số 373 (167) (nhà ông Chung), Tổ dân phố số 18
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10637 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư cầu Kỳ Phú 1 & 2 (giai đoạn 3) mở rộng - Phường An Phú Đường QH rộng 22,5m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10638 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường Quy hoạch rộng 12,5m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10639 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nam Cao Phù đổng → Đinh Công Tráng |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10640 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Văn Cơm Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10641 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Văn Thái Ngô Quyền → Kênh Tre |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10642 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hồ Tùng Mậu Đặng Trần Côn → Giáp khu dân cư số 7 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10643 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đinh Công Tráng Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126 |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10644 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đào Tấn Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10645 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Thai Mai Dương Quảng Hàm → Đỗ Hành |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10646 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Dương Quảng Hàm Đặng Thái Mai → Ngô Quyền |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10647 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Cù Chính Lan Ngô Quyền → Kênh Tre |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10648 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bế Văn Đàn Ngô Quyền → Kênh Tre |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10649 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Tế Xương Nhữ Đình Toản → Trần Quý Cáp |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10650 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nhữ Đình Toản Trần Quý Cáp → Trần Tế Xương |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10651 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Huỳnh Tấn Phát Phùng Hưng → Phùng Hưng |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-072 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-071 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN THỊ DƯƠNG (ĐƯỜNG ĐI VƯỜN HÙNG) CHIÊU LIÊU (ĐƯỜNG MIẾU CHIÊU LIÊU) → LÊ HỒNG PHONG |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10654 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Đông Nam cầu Kỳ Phú 1&2 - Phường An Phú Đường QH rộng 22,5m |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10655 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư -TĐC Cầu Kỳ phú 1& 2 (Giai đoạn 3) - phường An Phú Đường Nguyễn Trung Trực |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10656 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 16) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1, BÌNH THUNG 2 ĐT.743A → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1515, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10657 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 17) KHU PHỐ BÌNH THUNG 1 ĐT.743A (NHÀ ÔNG 6 BÔNG) → ĐƯỜNG ĐẤT (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1770, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10658 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG BÌNH THUNG NHÁNH 3 - KHU PHỐ CHÂU THỚI (ĐƯỜNG VÀO KHU PHỐ CHÂU THỚI) BÌNH THUNG → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10659 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/5/1 BÙI THỊ XUÂN/5 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1480, TỜ BẢN ĐỒ 56 (E5.3)) → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1509, TỜ BẢN ĐỒ 56 (E5.3) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10660 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 541 Đường Quang Trung → Vào 100m |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10661 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 2 Cách đường Vó Ngựa 150m → Cổng Trường Trung học cơ sở Tân Thành |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10662 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10663 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ tiếp giáp đường Quang Trung → đến hết đất nhà ông Năm Bé (phía Tây đường), đường Bêtông (phía Đông đường) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10664 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Đỗ Quang (ông Cận) → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10665 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thọ Xuân (Ven bao) - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Đoạn đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Hữu Phận |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10666 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 37 (từ ngã ba Bờ Đậu đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1 Ngã ba Bờ Đậu → Cầu Lò Bát |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10667 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG HƯƠNG SƠN | Đoạn 3 Đất Trường Mầm non Hương Sơn |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10668 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 1 Giáp đất xã An Khánh → Kiot xăng dầu dốc Đình xã Đại Phúc |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10669 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư tổ 3, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 61 m Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10670 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu tái định cư số 4, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 61 m Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10671 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 3 Sau 300m → Hết đất Lữ đoàn 210, Quân khu I |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10672 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 3 đường Việt Bắc, phường Tích Lương Tân Lập | Đường rộng 61 m Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10673 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 2 đường Việt Bắc, phường Tân Lập (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường rộng 61 m Toàn tuyến |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 10674 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
PHÙNG THỊ CHUYỆN ĐẶNG THÚC VỊNH → NGUYỄN THỊ SÁU |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10675 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
VÕ THỊ ĐẦY ĐẶNG THÚC VỊNH → CẦU BÀ MỄN |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10676 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
HUỲNH THỊ NA ĐẶNG THÚC VỊNH → ĐÔNG THẠNH 2-3 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10677 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
HUỲNH THỊ NA NGUYỄN THỊ THẢNH → ĐẶNG THÚC VỊNH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10678 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN THỊ ÚT ĐẶNG THÚC VỊNH → ĐÔNG THẠNH 1-2 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10679 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN THỊ SÁNG NGUYỄN THỊ PHA → TAM ĐÔNG 11 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10680 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp xã Tam Hòa → đến giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10681 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10682 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến nội thị Hà Lam nối dài - Xã Bình Quý Từ giáp ranh giới Thị trấn Hà Lam (gần nhà Duyên Hoa) → đến cống qua đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10683 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý Từ nhà ông Trương Thạch (Bắc đường), Thảo Dục (Nam đường) → hết đội thuế số 1 (Nam), hết nhà ông Bé (Bắc) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10684 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến | Đường Bùi Thị Xuân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10685 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập | Từ Tống Duy Tân - Lê Văn Hưu
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10686 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng đến đê Sông Mã
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10687 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Nấp - Đồng Eo | Đường nội bộ còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10688 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Cầm Bá Thước (Tổ dân phố Sơn Lợi)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10689 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 01, từ đường 4C thôn Bắc đến đường 257 (từ ông Chinh thôn Bắc đến bà Xuân Nông thôn Bắc).
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10690 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
MBQH số 02 ngày 24/01/2017
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10691 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Từ lô LK-1:05 đến lô LK-1:13; từ lô LK-2:09 đến lô LK-2:16; từ lô LK-3:23 đến lô LK-3:31
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
MBQH kèm theo Quyết định số: 3099/QĐ-UBND ngày 07/7/2020: Từ 01 đến lô 10
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
MBQH kèm theo Quyết định số: 777/QĐ-UBND ngày 23/4/2018: Từ lô CLE:27 đến lô CLE:30
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn trong địa phận xã Quảng Thạch cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10695 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn trong địa phận xã Tiên Trang cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10696 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường mướng Hói lén (đoạn cống hộp từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến đường Lê Huy Tuần, Tổ dân phố 1)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 10697 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 01 (từ đường 4B xã Quảng Thạch đến đường 4C xã Quảng Nham) đoạn từ ông Dương đến ông Sơn thôn Bắc
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10698 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10699 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Tỉnh Lộ 505 (thửa 457, tờ bản đồ 5) đến cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10700 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Đông - Định - Đức: Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến hết địa phận xã Quảng Định cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |