Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02;
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đoạn đường từ LK-01:01 đến LK-01:10; Đoạn LK-01:11 đến LK- 01:20; LK-02:01 đến LK-02:1; Đoạn LK-02:11 đến LK-02:22; LK- 03:01 đến LK-03:14; Đoạn LK-03:15 đến LK-03:28; Đoạn LK-04:01 đến LK-04:12 và LK-04:13 đến LK-04:24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đoạn LK-03A; Đoạn LK-04
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Đồng cừ (MBQH số 2778/QĐ-UBND)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến 02: Từ Quốc lộ 47C thửa 185 (ông Thắng) đến thửa 151 (ông Minh)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến 01: Từ Quốc lộ 47C thửa 06 (ông Yên) đến thửa 35 (ông Nhi) .
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21348 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ thửa 83 (ông Thọ) đến thửa 145 (ông Hòe)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21349 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến 10: Từ thửa 678 (ông Lan) đến thửa 530 (bà Nhơ)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21350 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Tuyến khu dân cư Tân Minh
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47C thửa 94 đến thửa 17 (ngõ ông Thọ)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47C thửa 505 (ông Phúc) đến thửa 474 (ông An)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47C thửa 417 (ông Nhân) đến thửa 116 (ông Tường)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ Nhà máy sấy đến ngã ba hộ ông Nhặt thôn Tam Đồng
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Xuyên (cuối thôn) đến hộ ông Túy (đầu thôn Tam Đồng)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21356 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Ban Cử (đầu Đê) đến hộ ông Chiến giáp cầu Yên thôn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ mương B1 đến hộ ông Hân (thôn Mỹ Lọc)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ cống Nấp Vân, đến giáp hộ ông Bính Toán đất mới thôn Tam Đồng
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Tuyến đường nội bộ (MBQH 2898) mặt đường 8m (Lô A1-A11)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Khiêm (thôn Mỹ Lọc) đến ngã ba đường rẽ đi Trạm y tế.
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |