Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21321 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21326 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường vào Trường Bắn Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 | - | Đất ở |
| 21327 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 1 Đường 784 - Kênh Tây |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 | - | Đất ở |
| 21328 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợi (thửa 58, tờ 96) đi nhà ông Nguyễn Hữu Tới (thửa 9, tờ 103) đến đường Bắc Nam 2 (thửa 64, tờ 103)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21329 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ nhà ông Lê Thế Ngoạt (thửa 46, tờ 74) đi nhà bà Lê Thị Sơn (thửa 142, tờ 85) đến đường Bắc Nam 2 (thửa 82, tờ 83)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21330 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21331 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đoạn từ lô LK04:06 đến lô LK04:01, từ lô LK03:06 đến lô LK03:01, từ lô LK02:07 đến lô LK02:01, từ lô LK01:03 đến LK01:01.
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21332 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Quy (Thửa 23; TBĐ 49) đến hộ ông Phạm Văn Đội (Thửa 105; TBĐ 49)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21333 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hồ Văn Miệu (Thửa 28; TBĐ 49) đến hộ ông Phạm Văn Đội (Thửa 105; TBĐ 49)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21334 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ ông Vũ Quang Giỏi (Thửa 108; TBĐ 49) đến hộ ông Phạm Văn Tới (Thửa 172; TBĐ 48)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ ông Trần Văn Chính (Thửa 119; TBĐ 48) đến hộ ông Trần Văn Bảy (Thửa 171; TBĐ 48)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ bà Trần Thị Vang (Thửa 4; TBĐ 40) dọc tường rào Nhiệt điện đến hộ ông Mai Văn Phước (Thửa 22; TBĐ 42)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Nam (Thửa 16; TBĐ 41) đến hộ ông Đào Văn Sinh (Thửa 49; TBĐ 42)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hoàng Văn Ngọc (Thửa 175; TBĐ 39) đến hộ ông Mai Văn Hải (Thửa 22; TBĐ 44)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21339 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Các đường ngõ trong thôn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21340 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến |
Trục đường Bắc - Nam
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |