Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21221 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Bạch Long Vĩ |
Trục đường trung tâm (đường tuyến 2) Đầu đường → Cuối đường |
2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 640.000 | - | Đất ở |
| 21222 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ nhà ông Toán đến ông Nam Lý
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21223 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Thạo đến ông Hồng
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21224 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Biên đến ông Hạnh
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21225 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ nhà bà Hải đến nhà bà Thể
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21226 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Như Xuân
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21227 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các tuyến trục phụ của đường tỉnh 269C | Đoạn 4 Cầu Vạn Già → (+)100m |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21228 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường tỉnh 269E | Đoạn 2 (+) 200m hướng đi Cầu Cô Dạ → Hết đất xã Phú Bình |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21229 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đường còn lại thuộc tổ dân phố Sơn Khê (nằm giữa khu vực đất canh tác): Đường trong khu dân cư dưới 5m Đầu đường → Cuối đường |
2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 950.000 | - | Đất ở |
| 21230 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21231 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21232 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21233 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường trục Tổ dân phố Minh Thành, 1 Đức Thắng
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô đất MBQH 827 bám trục đường đôi Hạnh Phúc Đoàn
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21235 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 12 Quốc lộ 1B → Xóm Làng Lường |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21236 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 13 Km109/H9 (Trường Tiểu học Đông Bắc xã Võ Nhai) → Km111/H8 |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ nhà đất ông Nguyễn Nguyện → đến giáp tường rào phía bắc sân vận động thị trấn Hương An |
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Văn Tiến Dũng. Đoạn từ hộ ông Thiệp đến hộ ông Khâm
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ giáp xã Yên phú đến hết đường đi xứ đồng Cầu Đò, thôn Phong Mỹ
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Thanh thôn Tân Lọc 1 đến giáp xã Quý Lộc
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |