Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
LÊ HỒNG PHONG HUỲNH VĂN LŨY → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất ở |
| 2102 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Lê Lợi: Từ đường Hạc Thành đến đường Lê Hoàn
|
26.086.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN TUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN → CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ |
26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2105 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trường Chinh Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền |
26.040.000 | 14.175.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-BÌNH QUÝ NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TÔN QUANG PHIỆT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → HẺM NỐI BÌNH QUÝ VÀ TRẦN MAI NINH |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGỰ BÌNH TẢN VIÊN → HẺM NỐI MẪU SƠN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-BẠCH MÃ TẢN VIÊN → BA VÌ |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-TAM ĐẢO TẢN VIÊN → NGỌC LINH |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-BẾN HẢI HUỲNH VĂN HỚN → TRẦN XUÂN SOẠN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-ĐOÀN KẾT PHẠM VĂN TRÁNG → BẾN CHƯƠNG DƯƠNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-SÔNG HƯƠNG HUỲNH VĂN HỚN → TRẦN XUÂN SOẠN |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-QUANG DŨNG ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN SÁNG ĐƯỜNG 3/2 → ĐƯỜNG 2/9 |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG ĐƯỜNG 3/2 → HẺM NỐI (NGUYỄN HỮU CẢNH - NGUYỄN DUY HIỆU) |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN ĐÔN TIẾT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-BÌNH QUÝ NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-TÔN QUANG PHIỆT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → HẺM NỐI BÌNH QUÝ VÀ TRẦN MAI NINH |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |
| 2120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-TRẦN MAI NINH NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG → QUANG DŨNG |
26.040.000 | 13.020.000 | 10.416.000 | 8.333.000 | - | Đất ở |