Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10501 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRUNG LÂN 3 PHAN VĂN HỚN → KÊNH T2 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10502 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10503 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10504 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường Cầu Xuân Hưng → Đường 8m |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10505 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường Cầu ông Trội → Cầu ông Giáo |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10506 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường Cống Dầu → Cống Thần |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10507 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đoạn đường Cống Dầu → Cống C1 |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10508 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10509 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Đông Cầu Trường Tiểu học khu 6 → Ngã ba Gò Công |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10510 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Ngõ số 8 đường Nguyễn Văn Sơ (thôn 7) Đường 25 → Xóm Đoài |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10511 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, Thôn 7) Đường Minh Đức → Cuối ngõ |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10512 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trường tiểu học Minh Đức Đường Phú kê → Cuối đường |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10513 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Triều Đông Cầu Triều Đông → Trường Tiểu học khu 6 |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10514 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trục xã Cầu Ngân Đầu → Ngã ba đầu thôn Cổ Duy |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10515 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trục Khởi Nghĩa Ngã ba Khởi Nghĩa - Tiên Thanh → Nghĩa trang liệt sỹ |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10516 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Gia Xuyên cũ) Kho A34 → Cây xăng Tân Bình |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10517 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Nguyễn Địa Lô Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Nguyễn Huyên |
6.000.000 | 2.813.000 | 1.408.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10518 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Đức Phong Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I |
6.000.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.075.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10519 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Phạm Vĩnh Toán Đường Vành đại I → Phố Nguyễn Huyên |
6.000.000 | 2.813.000 | 1.408.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10520 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 616, tờ 114 → Thửa 15, tờ 116 |
6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 10521 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 51, tờ 115 → Thửa 130, tờ 115 |
6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | - | Đất ở |
| 10522 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đồng Tâm Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10523 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10524 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Đường Vạn Chánh Cổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ → Bến phà Hiệp Thượng cũ |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10525 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Khu QH chi tiết xây dựng KDC Đình Đông Trọn khu |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10526 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phố Mít Sắt Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10527 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Khu Ba Đèo - Bầu Bí Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10528 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường 184 Giáp phố Thiên → Giáp phường Trần Nhân Tông (Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 222) |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10529 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phố Ninh Chấp 6 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10530 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phô Ninh Chấp 5 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10531 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Các đường trong Tổ dân phố Ninh Chấp 7 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10532 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10533 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Khu dân cư Đầm Chợ Các thửa đất giáp đường trục chính |
6.000.000 | 3.000.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10534 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Vũ Đăng Khu Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Trường Sơn |
6.000.000 | 2.813.000 | 1.408.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10535 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Vũ Huy Tấn Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I |
6.000.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.075.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10536 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đoạn đường UBND xã Hà Bắc → Ngã ba thôn Đồng Hởi - Hải Hộ |
6.000.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 10537 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đoài Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Tèo |
6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10538 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường Lục Đầu Giang Đoạn từ đường Lê Thánh Tông → Đường ra bến phà Phả Lại cũ |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10539 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường Phao Sơn Tiếp giáp đường Thành Phao → Giáp địa giới phường Nguyễn Trãi |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10540 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Lam Sơn Ngã tư Lỗ Sơn → Ngã tư đường đi Minh Khai |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10541 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường 391 Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn khu biệt thự BT-A gồm 06 lô biệt thự; đoạn khu biệt thự BT- B gồm 06 lô biệt thự
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10543 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A04 đến A13; CL- B05 đến B12 và CL- B17 đến B24; CL- C17 đến C24; CL- D15 đến D22; CL- C17 đến C24; CL- E21 đến E39; CL- F05 đến F14 và CL- F19 đến F28
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10544 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư số 1 thôn Ngoại Đàm xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=12m (36-3) |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 10545 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 10546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45.
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Xướng (giáp đường rẽ vào Trường Mầm non) đến giáp Trung tâm Giáo dục thường xuyên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Tiến Quân (từ điểm giao Quốc lộ 45 đến điểm giao đường phố Hồ Nguyên Trừng)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao Quốc lộ 45 đến giáp Nhà nghỉ Hùng Thắng 7
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Đặng Văn Hỷ đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ điểm giao đường Vũ Uy đến đường Hồ Quý Ly
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Đặng Văn Hỷ đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ thửa 428, tờ bản đồ 18 đến điểm giao đường Vũ Uy
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa 481, 451 (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Tây Đô); Đến thửa 742, 1116, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Long)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10553 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa đất số 13, 9, tờ bản đồ số 33 (trước đây là, tờ bản đồ số 06 xã Vĩnh Quang cũ); Đến thửa đất số 330, 287, tờ bản đồ số 34 (trước đây là, tờ bản đồ số 07 xã Vĩnh Quang cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10554 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10555 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 1272 | Đường 517 đi Quảng Yên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3178/QĐ - UBND ngày 09/10/2023 (Văn Bắc) | Các lô đất tiếp giáp đường chính MBQH (tại các tuyến đường 517 đi Quảng Yên)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 4046/QĐ - UBND ngày 23/10/2019 | Tuyến đường nối Quốc lộ 47 đi Quảng Yên, từ giáp Đông Yên, Đông Văn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10559 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư Dịch vụ Thương mại và sinh thái thôn Liên Thành. Tuyến đường chính, từ Quốc lộ 47C vào dọc đường ven hồ Xuân Trường
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10560 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Phạm Ngũ Lão thôn Xuân Khang (từ thửa 482, tờ 45 đến thửa 417, tờ 45)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Phố Phạm Bôi thôn Xuân Khang (từ 294, tờ 45 đến thửa 417, tờ 45)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Trần Hưng Đạo: Từ Trạm xá đến nhà ông Kỳ thôn Hoà Bình (thửa 475-tờ 42)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Trần Hưng Đạo: Từ Trường THCS Lê Thánh Tông đến ông Vinh Lượt (thửa 140- tờ 45)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Quốc lộ 47B từ lô A:01 đến lô A:19)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ BT E: 01 đến BT E: 08; Từ BT F: 01 đến BT F: 08;
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường từ thị Trấn Thọ Xuân đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (đoạn tiếp giáp xã Xuân Trường (cũ) đến thửa 300, tờ số 66)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-08: Từ 11 đến 16
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10568 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH kèm theo Quyết định số 3210/QĐ-UBND ngày 9/8/2019 | Từ lô DC-B: 01 tờ bản đồ số 6 đến lô DC-B: 36 tờ bản đồ số 6
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10569 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH kèm theo Quyết định số 3210/QĐ-UBND ngày 9/8/2019 | Từ lô DC-A: 01 tờ bản đồ số 6 đến lô DC-A: 21 tờ bản đồ số 6
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10570 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
PHƯỜNG QUẢNG VINH CŨ | Đường Trần Mai Ninh (đường qua Ban chỉ quy quân sự phường từ đường 4C đến đường 4B)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10571 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Chí Thanh (đường Ba Voi - Sầm Sơn) | Đường Thanh Niên
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường bám trục đường huyện đi UBND xã Thọ Ngọc
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ cầu cứng xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến Trường Mầm non khu 1, xã Quan Sơn
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10575 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường 395, các lô bám vòng xuyến |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10576 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Bỉnh Di (Khu Trường Thịnh) Đường Trường Chinh → Giáp Khu dân cư Đồng Tranh |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ Quốc lộ1A đến phía nam cổng Chợ Già mới
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.06 đến khu Ao Nghè
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.06 đến khu làng nghề
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10583 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ đường sắt Bắc Nam đến hết địa phận xã Hoằng Phú (thôn Tân Đức)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10584 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn từ đường Trung - Xuân (ĐH-HH.02) đến tiếp giáp Quốc lộ 1A (Z111)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10585 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn từ cổng làng Xa Vệ đến đến hết xã Hoằng Phú (giáp xã Hoằng Giang)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10586 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10587 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10588 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10589 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 17B Cầu Trấn Hải → Giáp thôn 13 |
6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 10590 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Cầu Tống Tiếp giáp địa giới hành chính phường Kinh Môn → Hết Điểm dân cư Nam Hà |
6.000.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10591 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Điểm dân cư Nam Hà mặt cắt 11,5m Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10592 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 29m Đường Trần Hưng Đạo → Đường Mạc Toàn |
6.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10593 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Đồng Cống Cổng làng Đồng Cống (Ngã tư Hoàng Tiến - đường Lê Thanh Nghị) → Thửa 04, tờ bản đồ 110 nhà ông Đặng Văn Đông TDP Đồng Cống |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10594 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Đại Bộ Tiếp giáp Điểm dân cư áp phích → Tiếp giáp phường Nguyễn Trãi (xã Bắc An cũ) |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10595 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Bát Giáo Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 41 → Hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 45, xóm Bát Giáo, Tổ dân phố Đại Bát |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10596 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Khu dân cư mới Con Nhạn 1, Con nhạn 2 Các lô còn lại |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10597 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Các đường trục chính thuộc TDP Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ), TDP Khu 3, một phần của TDP Phú Lợi (địa phận Khu 9 cũ), TDP Chế Biến, một phần của TDP Bắc Nội (phần thuộc địa phận khu Bắc Nội cũ) Đầu đường → Cuối đường |
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 10598 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Nguyễn Uyên Ông Giang thửa đất số 52, tờ bản đồ số 38 → Đê Vạn Thắng |
6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 10599 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Quốc lộ 37 Ngã Tư Giang → KDC Kỹ Sơn Trên |
6.000.000 | 3.125.000 | 1.600.000 | 1.275.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10600 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |