Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21161 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Bình thửa 87/25 đến bà Ngữ thửa 7/24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21162 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21163 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21164 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường gom giáp đường Tỉnh lộ 515
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21166 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21167 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường nội bộ
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21168 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Trục đường nội bộ
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21169 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường nội khu
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21171 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (Bảng Môn Đình) qua công sở Đảng uỷ xã đến nhà ông Dược (tiếp giáp đường tỉnh 510)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21172 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG TIẾN CŨ | Đường ngõ phố còn lại của tất cả các phố trong xã Đông Tiến cũ
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 21173 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ Trường THCS đến ngõ anh Hoài Thuyết, thôn Đông Hòa
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội, lòng đường 5,5
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21175 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường trục chính thôn Nam Thành đi Bắc trung giáp Nga An
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21176 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ cống ông Bền đi cầu Bắc Trung
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21177 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Đài liệt sỹ đến trang trại ông Thanh, Nga Hưng cũ (đường Trần Hưng Đạo)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21178 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ ông Hành xóm 2, đến hết xóm 1 ra Nga Thủy (Phố Hoàng Xung Phong)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21179 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Tượng đài đến ông Như xóm 1 (Phố Hoàng Xung Phong)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21180 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ ông Tuấn xóm 8 lên Nghè Nhị (Đường La Viện)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |