Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21141 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Thịnh |
Tuyến 1 | Quốc lộ 37 (ngã ba ba Giăng) → Đường rẽ đi cầu Treo xã Phú Lạc (giáp nhà Ông Minh) |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21142 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Thịnh |
Tuyến 2 | Tuyến 6 Quốc lộ 37 xóm Phú Hạ → Hết xã Phú Thinh (giáp đất Xa La Bằng) |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21143 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
2.000.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 21144 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
2.000.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 21145 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường trục xã Đường 352 (Ngã ba Bến Tắm) → Đường 352 thôn Kỳ Sơn 5 và đến thôn An Sơn 5 |
2.000.000 | 1.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 21146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô tiếp giáp đường nội bộ
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21147 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường nội bộ MBQH
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21148 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Chức thôn Thanh sơn đến đất nhà ông Lương Minh Tâm (thôn Phú Phượng 2) (Từ thửa 388 tờ 22 đến thửa 264 tờ 14)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21149 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ đất Nhà văn hoá thôn Bến Sung 2 đến hết đất ông Trung Thanh
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21150 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ giáp đất bà Kiều theo đường bờ kênh đến hết đất ông Hoạt và đất bà Thúy.
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21151 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường thôn Hòa Thành từ hộ ông Thiện đến hộ ông Đường
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21152 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường thôn Hòa Thành từ hộ ông Khang đến hộ ông Khoa
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21153 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ Quộc lộ 217 tại Km 37 tính hai bên đường xuống đến bờ Sông Lò
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ Hộ ông Ngân Văn Hoà (thửa 24, tờ 22) khu 5 tính hai bên đường vào đến bãi rác cũ thị trấn Sơn Lư (nay là xã Quan Sơn)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hiển (thửa 96, tờ bản đồ 28) khu 6(nay là khu 5) tính hai bên đường đến bãi bắn sau đến hộ ông Lộc Văn Cuôn (thửa 140, tờ bản đồ 28) khu 5
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21156 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Đất ở dọc trục đường ĐT258 (dọc hai bên đường) | Đoạn 1 Hết đất xã Chợ Rã → Đường rẽ vào nhà họp thôn Bản Nản |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21157 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường vào đại đội 29 | Từ cách lộ giới (QL3) 20m vào 100m đại đội 29 Toàn tuyến |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21158 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Từ hết đất ông Nguyễn Văn Cường đến hết đất bà Lê Thị Hà Toàn tuyến |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 21159 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường còn lại
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21160 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ bà Hiên thửa 138/25 đến bà Dự thửa 239/25
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |