Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 690/8 đến 153/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 1000/8 đến 452/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 1064/8 đến 977/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 1157/8 đến 982A/8
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 449/11 đến 326/6
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 282/12 đến 821/12
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 258/12 đến 353/12
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 301/12 đến 422/12
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 348/12 đến 419/12
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 184/12 đến 557/7
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang |
Đoạn từ thôn Khước Luyện (Điền Quang) đến hết thôn Bái Tôm (Điền Quang)
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLA:01-LCA:06; CLC:01-CLC:06; CLD:01-CLD:04
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLD:10-CLD:13; CLD:18-CLD:21
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLC:14-CLC:19; CLC:25-CLC:29; CLD:05-CLD:09; CLD:14-CLD:17
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLB:7-LCB:12; CLB:19-CLB:24; CLC:07-CLC:13; CLC20-CLC:24
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLA:9; CLA:20- CLA:29; CLA:37-CLA:43; CLB:01-CLB:06; CLB:13-CLB:18
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: CLA:07; CLA:08; CLA:10-CLA:19; CLA:30-CLA:36
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21118 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Thanh thôn 1 đến giáp Núi Trẹ
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Dũng thôn 2 đến hộ ông Hoá thôn 1
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ông Sơn thôn 2 đến nhà bà Hằng Na
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |