Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21021 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 230) đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông QL3 (Km92 + 230) → Đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21022 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 780) đi xóm Dương Tự Minh đến hết đường bê tông QL3 (Km92 + 780) → Đi xóm Dương Tự Minh đến hết đường bê tông |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21023 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 3 Giáp đất thị trấn Đu cũ → Km3 |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21024 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 6 Cách UBND xã Yên Lạc cũ 200m → Qua UBND xã Yên Lạc cũ 200m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21025 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Giáp đất chùa Bá Xuyên → Vào 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông) |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21026 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ ngã ba Núi Măn Đầu ngõ → Đất ông Hà Duy Văn |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21027 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Giáp đất nhà ông Trung Thêu → Ngã ba đường đi Nhà văn hóa tổ dân phố Du Tán |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21028 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 11A Tân Lập phường Tích Lương | Đường rộng 12m Toàn tuyến |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21029 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 11B Tân Lập phường Tích Lương | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21030 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ 524 | Đoạn 3 Nhà văn hóa liên tổ 6, 7 → Khu dân cư Núi Dài |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21031 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 77,45 | Các nhánh rẽ trục phụ có mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m Toàn tuyến |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21032 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Các tuyến Đường rẽ còn lại từ Quốc lộ 17, được đổ bê tông, có mặt đường ≥ 2,5m Quốc lộ 17 → Vào 100m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21033 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 100m → Đường sắt Hà Thái |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21034 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Trạm Y tế phường → Hết Trường Tiểu học và Trung học cơ sở phường Tân Hương |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21035 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đường từ Chợ Điện Dương đi về Điện Nam Trung → đến giáp đường bê tông hai bên hết nhà ông Lê Văn Sỹ - Đàm Văn Nhiễu |
2.028.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 21036 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH 10,5m
|
2.025.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21037 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ nhà ông Thành (thôn Giang Sơn) đến nhà ông Chính (thôn Thành Xuân)
|
2.025.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21038 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến cổng Trường Lê Viết Tạo
|
2.025.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21039 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03
|
2.025.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 21040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đoạn LK-01; Đoạn LK-02; Đoạn LK-03
|
2.025.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |