Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21001 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Nhánh rẽ | Đoạn 2 Qua 100m → Ngã ba nhà văn hóa xóm Sông Cầu 3 cũ |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21002 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đường Đại Đoàn Kết: Gần Xí nghiệp may 20 Quốc lộ 1B cũ → Bệnh xá 43 |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21003 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ số 4 xóm An Thái Quốc lộ 1B cũ → Ngã ba (ngõ số 4 xóm An Thái) |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21004 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đường vào cổng cũ Quân khu I Quốc lộ 1B cũ → Cổng cũ Quân khu I |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21005 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ số 26 | Đoạn 1 Quốc lộ 17 → 200m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21006 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Khu đô thị số 2 thuộc đô thị mới Điềm Thụy | Đường rộng 20,5 m
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21007 | Tỉnh Cà Mau xã Phú Tân |
Đường số 1 Hết ranh đất ông Dũng - Thúy → Hết ranh đất ông Sỹ Tuấn (2 bên) |
2.030.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 21008 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Đường Hồ Chí Minh (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến giáp đất xã Phượng Tiến) | Đoạn 1 QL3 → Cầu Bắc Bé |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21009 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 1 QL3 → Trạm Y tế Yên Đổ |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21010 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà ông Trần Văn Chắt) đi NVH xóm Làng | Đoạn 1 QL3 → (+) 150m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21011 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Đường QL3 đi kho K87B đến hết đất Yên Trạch | Đoạn 1 QL3 → Hết địa phận xóm Phố Trào |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21012 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi xóm Bá Sơn, xã Vô Tranh | Đoạn 1 QL3 → NVH xóm Bá Sơn |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21013 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi NHV xóm Cổ Lũng | Đoạn 2 (+) 300m → (+) 500m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21014 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi trụ sở cũ của UBND xã Cổ Lũng cũ | Đoạn 2 (+) 300m → (+) 500m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21015 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi xóm Đường Goòng | Đoạn 2 (+) 300m → (+) 500m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21016 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km89 + 700) đi xóm Cầu Trắng, đến hết đường bê tông QL3 → Xóm Cầu Trắng, đến hết đường bê tông |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21017 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km90 + 550) đến Nhà văn hóa xóm Thái An QL3 → Nhà văn hóa xóm Thái An |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21018 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đoạn 1 QL3 → (+) 400m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21019 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km90 + 250, cạnh Điện lực Phú Lương) vào 250m QL3 (cạnh Điện lực Phú Lương) → (+) 250m |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 21020 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 400) đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông QL3 (Km92 + 400) → đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông |
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |