Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
10401 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đồng Tiến

Đoạn từ hộ ông Sỹ đến hộ ông Hải

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10402 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đồng Tiến

Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ BT2: 08 đến LK7: 01

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10403 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

TRƯỜNG CHINH (ĐƯỜNG 81)

QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH HTKT (HẾT RANH DỰ ÁN ĐƯỜNG NỐI TIẾP ĐƯỜNG QUY HOẠCH 81 ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10404 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Đường nội bộ MBQH

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10405 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Đường nội bộ lòng đường rộng 8,0m.

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10406 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Đoạn từ giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ) đến cầu qua sông Nông Giang.

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10407 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Dọc hai bên trục đường từ giáp đất Trạm khí tượng đến ngã ba Sải Vàng (nhà ông Ngọ, ông Hùng (thôn Kim Sơn)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10408 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Dọc tuyến đường nối hai Đền đoạn từ ngã ba đi Kim Sơn (đối diện Trường Mầm non Nobel) đến đất Trường THCS Bến Sung

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10409 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ đến đất ông Thụ quay ra đến tiếp giáp đất ông Ân

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10410 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Từ tiếp giáp đất ông Chinh Nhủ (nhà ông Trung) vào cổng Trường Phổ thông trung học Như Thanh

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10411 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 14

CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 02

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10412 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 15

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BỜ RẠCH CẦU LỚN

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10413 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 18

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 2048, TỜ BẢN ĐỒ 60

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10414 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 23

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 76

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10415 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 79

NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10416 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 80

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10417 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 89

PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10418 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 84

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10419 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 87

PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10420 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 85

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10421 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 58A

LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 474, TỜ BẢN ĐỒ 234) → BÌNH CHUẨN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 234)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10422 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 60A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 2035, TỜ BẢN ĐỒ 104) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 104)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10423 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 21

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 248, TỜ BẢN ĐỒ 82)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10424 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 22

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 84)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10425 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 20

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 82) → RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 546, TỜ BẢN ĐỒ 27)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10426 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 21A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 82

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10427 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 67A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 161) → THỬA ĐẤT SỐ 1629, TỜ BẢN ĐỒ 161

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10428 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 78A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 45

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10429 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 78B

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10430 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 28B

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 704, TỜ BẢN ĐỒ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 93

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10431 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 31A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 101) → THỬA ĐẤT SỐ 556, TỜ BẢN ĐỒ 101

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10432 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 33A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 646, TỜ BẢN ĐỒ 108

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10433 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 33B

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 108

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10434 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 35A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 504, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 764, TỜ BẢN ĐỒ 1014

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10435 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 36A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 115) → THỬA ĐẤT SỐ 563, TỜ BẢN ĐỒ 115

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10436 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 36B

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 782, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 790, TỜ BẢN ĐỒ 116

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10437 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 38A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 795, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 315, TỜ BẢN ĐỒ 116

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10438 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 65A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 101) → THỬA ĐẤT SỐ 1214, TỜ BẢN ĐỒ 112

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10439 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 65B

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 112) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 112

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10440 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 64A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 313, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 1014

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10441 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 44A

LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 41

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10442 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 56

LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 211) → BÌNH CHUẨN 57

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10443 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 57

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 213) → BÌNH CHUẨN 56 (THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 213)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10444 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 58

LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 178, TỜ BẢN ĐỒ 234

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10445 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 60

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 93) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 779, TỜ BẢN ĐỒ 95)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10446 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 52

LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 170, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234) → BÌNH CHUẨN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10447 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 55

LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 211) → THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 211

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10448 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 80

THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 234

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10449 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 81

THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 96) → BÌNH CHUẨN 70 (THỬA ĐẤT SỐ 404, TỜ BẢN ĐỒ 96)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10450 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 85

ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10451 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 28A

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 35, TỜ BẢN ĐỒ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 93

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10452 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 79

THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 333, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 234

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10453 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 72

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 1010

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10454 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 73

LÊ THỊ TRUNG → THỬA ĐẤT SỐ 1397, TỜ BẢN ĐỒ 96

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10455 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 70

LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 1153, TỜ BẢN ĐỒ 96) → THỬA ĐẤT SỐ 501, TỜ BẢN ĐỒ 96

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10456 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 69A

LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 565, TỜ BẢN ĐỒ 96) → THỬA ĐẤT SỐ 78, TỜ BẢN ĐỒ 141

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10457 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-026

HUỲNH VĂN LŨY → ĐỒNG CÂY VIẾT

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10458 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-027

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-026

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10459 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-020

ĐX-021 → HUỲNH VĂN LŨY

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10460 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-021

HUỲNH VĂN LŨY → AN MỸ - PHÚ MỸ

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10461 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-015

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-014

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10462 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-016

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-014

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10463 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-017

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-014

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10464 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-008

ĐX-002 → ĐX-058

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10465 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐT.742

PHÚ CHÁNH 25 VÀ PHÚ CHÁNH 39 → CẦU THỢ ỤT

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10466 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 32

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ 104) → BÌNH CHUẨN 34 (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 910)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10467 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 35

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 276, TỜ BẢN ĐỒ 109) → BÌNH CHUẨN 63A (THỬA ĐẤT SỐ 2021, TỜ BẢN ĐỒ 1013)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10468 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-048

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10469 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-049

HUỲNH VĂN LŨY → ÔNG ÚT GÌN

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10470 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-050

HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10471 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-046

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10472 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-045

HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10473 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-037

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-034

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10474 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-025

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10475 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Các lô tiếp giáp đường nội bộ mặt bằng

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10476 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 45

6.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
10477 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Lộc

MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10478 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Lộc

Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ đến đường ĐH-HH.25

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10479 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Lộc

Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh cũ đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10480 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Lộc

Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10481 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tân Ninh

Đoạn còn lại

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10482 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trường Lâm

Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10483 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trường Lâm

Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10484 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Đoạn từ hộ ông Hanh Hường thôn 1 (thửa 173, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Bảy Hạ thôn 1 (thửa 146, tờ bản đồ 04)

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10485 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 đến giáp kênh Thường Xuân

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10486 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10487 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14

6.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
10488 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN HOÀI

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → RANH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10489 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ THỊ KIM

KÊNH TIÊU LIÊN XÃ → DƯƠNG CÔNG KHI

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10490 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ THỊ SẺ

NGUYỄN VĂN BỨA → LÊ THỊ KIM

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10491 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 12 (ĐẶNG THỊ TÁM)

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10492 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 2 (PHẠM THỊ HY)

NGUYỄN THỊ SÓC → ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÀ ĐIỂM- XUÂN THỚI THƯỢNG

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10493 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

HỒ THỊ ĐÒ

THIÊN QUANG → MỸ HUỀ

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10494 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

XUÂN THƯỚI THƯỢNG 21

PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1 CŨ)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10495 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

NGUYỄN THỊ ĐIỆP

HUỲNH THỊ NA → ĐT 2-3-1

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
10496 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 20

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 14) → UYÊN HƯNG 19 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 43)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất ở
10497 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

TỪ VĂN PHƯỚC

HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH 422) → TỐ HỮU (ĐH. 412)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất ở
10498 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 04

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 133, TỜ BẢN ĐỒ 26) → CHÙA ÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ 26)

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất ở
10499 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

KÊNH T1

PHAN VĂN HỚN → RẠCH CẦU SA

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
10500 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

MỸ HUỀ

THIÊN QUANG → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH

6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: