Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 10401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Sỹ đến hộ ông Hải
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ BT2: 08 đến LK7: 01
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TRƯỜNG CHINH (ĐƯỜNG 81) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH HTKT (HẾT RANH DỰ ÁN ĐƯỜNG NỐI TIẾP ĐƯỜNG QUY HOẠCH 81 ĐÃ THI CÔNG HOÀN THÀNH) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ MBQH
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng 8,0m.
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đoạn từ giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ) đến cầu qua sông Nông Giang.
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên trục đường từ giáp đất Trạm khí tượng đến ngã ba Sải Vàng (nhà ông Ngọ, ông Hùng (thôn Kim Sơn)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc tuyến đường nối hai Đền đoạn từ ngã ba đi Kim Sơn (đối diện Trường Mầm non Nobel) đến đất Trường THCS Bến Sung
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Hùng Tụ đến đất ông Thụ quay ra đến tiếp giáp đất ông Ân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Chinh Nhủ (nhà ông Trung) vào cổng Trường Phổ thông trung học Như Thanh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 14 CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 02 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 15 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BỜ RẠCH CẦU LỚN |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 18 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 2048, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 23 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 76 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 79 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 80 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 89 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 84 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 87 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 85 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 58A LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 474, TỜ BẢN ĐỒ 234) → BÌNH CHUẨN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 234) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 60A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 2035, TỜ BẢN ĐỒ 104) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 104) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 21 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 248, TỜ BẢN ĐỒ 82) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 22 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 84) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 20 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 226, TỜ BẢN ĐỒ 82) → RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 546, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 21A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 82 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 67A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 161) → THỬA ĐẤT SỐ 1629, TỜ BẢN ĐỒ 161 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 28B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 704, TỜ BẢN ĐỒ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 93 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 31A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 101) → THỬA ĐẤT SỐ 556, TỜ BẢN ĐỒ 101 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 33A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 646, TỜ BẢN ĐỒ 108 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 33B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 523, TỜ BẢN ĐỒ 108) → THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 108 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 35A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 504, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 764, TỜ BẢN ĐỒ 1014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 36A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ 115) → THỬA ĐẤT SỐ 563, TỜ BẢN ĐỒ 115 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 36B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 782, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 790, TỜ BẢN ĐỒ 116 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 38A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 795, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 315, TỜ BẢN ĐỒ 116 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 65A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 101) → THỬA ĐẤT SỐ 1214, TỜ BẢN ĐỒ 112 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 65B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 112) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 112 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 64A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 313, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 1014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10441 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 44A LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10442 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 56 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 211) → BÌNH CHUẨN 57 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10443 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 57 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 213) → BÌNH CHUẨN 56 (THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 213) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10444 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 58 LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 178, TỜ BẢN ĐỒ 234 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10445 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 60 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 93) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 779, TỜ BẢN ĐỒ 95) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10446 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 52 LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 170, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234) → BÌNH CHUẨN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10447 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 55 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 211) → THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 211 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10448 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 80 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 234 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10449 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 81 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 96) → BÌNH CHUẨN 70 (THỬA ĐẤT SỐ 404, TỜ BẢN ĐỒ 96) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10450 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 85 ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10451 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 28A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 35, TỜ BẢN ĐỒ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 93 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10452 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 79 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 333, TỜ BẢN ĐỒ 234) → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 234 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10453 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 72 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 1010 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10454 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 73 LÊ THỊ TRUNG → THỬA ĐẤT SỐ 1397, TỜ BẢN ĐỒ 96 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10455 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 70 LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 1153, TỜ BẢN ĐỒ 96) → THỬA ĐẤT SỐ 501, TỜ BẢN ĐỒ 96 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 69A LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 565, TỜ BẢN ĐỒ 96) → THỬA ĐẤT SỐ 78, TỜ BẢN ĐỒ 141 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10457 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-026 HUỲNH VĂN LŨY → ĐỒNG CÂY VIẾT |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10458 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-027 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-026 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10459 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-020 ĐX-021 → HUỲNH VĂN LŨY |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10460 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-021 HUỲNH VĂN LŨY → AN MỸ - PHÚ MỸ |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-015 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-016 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-017 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-014 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-008 ĐX-002 → ĐX-058 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐT.742 PHÚ CHÁNH 25 VÀ PHÚ CHÁNH 39 → CẦU THỢ ỤT |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 32 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ 104) → BÌNH CHUẨN 34 (THỬA ĐẤT SỐ 464, TỜ BẢN ĐỒ 910) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 35 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 276, TỜ BẢN ĐỒ 109) → BÌNH CHUẨN 63A (THỬA ĐẤT SỐ 2021, TỜ BẢN ĐỒ 1013) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10468 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-048 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-049 HUỲNH VĂN LŨY → ÔNG ÚT GÌN |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-050 HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-046 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10472 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-045 HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-037 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-034 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-025 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10475 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Các lô tiếp giáp đường nội bộ mặt bằng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10476 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 45
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 10477 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10478 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ đến đường ĐH-HH.25
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10479 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh cũ đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10480 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10481 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn còn lại
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10482 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10483 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10484 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hanh Hường thôn 1 (thửa 173, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Bảy Hạ thôn 1 (thửa 146, tờ bản đồ 04)
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10485 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 đến giáp kênh Thường Xuân
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10486 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10487 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14
|
6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 10488 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN HOÀI PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → RANH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10489 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ KIM KÊNH TIÊU LIÊN XÃ → DƯƠNG CÔNG KHI |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10490 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ SẺ NGUYỄN VĂN BỨA → LÊ THỊ KIM |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10491 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 12 (ĐẶNG THỊ TÁM) LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10492 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 2 (PHẠM THỊ HY) NGUYỄN THỊ SÓC → ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÀ ĐIỂM- XUÂN THỚI THƯỢNG |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10493 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
HỒ THỊ ĐÒ THIÊN QUANG → MỸ HUỀ |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10494 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THƯỚI THƯỢNG 21 PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1 CŨ) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10495 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN THỊ ĐIỆP HUỲNH THỊ NA → ĐT 2-3-1 |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 10496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 14) → UYÊN HƯNG 19 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 43) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10497 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TỪ VĂN PHƯỚC HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH 422) → TỐ HỮU (ĐH. 412) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10498 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 04 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 133, TỜ BẢN ĐỒ 26) → CHÙA ÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ 26) |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 10499 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
KÊNH T1 PHAN VĂN HỚN → RẠCH CẦU SA |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 10500 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
MỸ HUỀ THIÊN QUANG → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH |
6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |