Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20901 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 18 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THƯỜNG TÂN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 568, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20902 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 02 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 676, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20903 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè |
2.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20904 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai bên các tuyến đường xung quanh chợ mới - Thị trấn Tiên Kỳ
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20905 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đất ở trung tâm xã | Giáp đất công an xã Bằng Thành → Đường ngã ba Nà Diếu |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất ở |
| 20906 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 3B | Đoạn 1 Ngã tư đường đi xã Cường Lợi → Đầu Cầu Tranh phía Bắc |
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | - | Đất ở |
| 20907 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại của mặt bằng quy hoạch
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20908 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường liên phường từ Ngã ba Duy Tân - giáp Tổ dân phố Phú Bình (xã Đông Phú cũ)
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20909 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường quy hoạch có lòng đường rộng 7,5m
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20910 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 6425 (điều chỉnh từ MBQH 575) - KDC khuôn viên cây xanh: Đường nội bộ MBQH
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường bám Tỉnh lộ 520 các lô đầu ve
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Địa phận xã Xuân Lộc cũ
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ Cầu ông cải đến Kênh tiêu
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ ông Hà Mai đến Nhà văn hóa thôn Nội Sơn
|
2.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón
|
2.092.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20917 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn
|
2.092.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20918 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ
|
2.092.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20919 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
ĐT 835B QL 1A - Ranh xã Phước Lý |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 | - | Đất ở |
| 20920 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825 |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 | - | Đất ở |